K01.2026 Chức danh nghề nghiệp giáo viên THCS
K01.2026 CDNN THCS
| Giảng viên | STT | Chuyên đề | Thời gian | Ghi chú |
| Nguyễn Thị Thanh Trâm | 1 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của GV THCS | 14/01/2026 | |
| Nguyễn Thị Thanh Trâm | 2 | CĐ8: Năng lực thích ứng với sự thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp của GV THCS | 15/01/2026 | |
| Nguyễn Anh Chương | 3 | CĐ3: Quy định của pháp luật về chính sách phát triển đội ngũ GVPT | 16/01/2026 | |
| Nguyễn Hữu Quang | 4 | CĐ4: Phát triển năng lực nghề nghiệp của GV THCS | 17/01/2026 | |
| Đinh Văn Dũng | 5 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | 18/01/2026 | |
| Đinh Văn Dũng | 6 | CĐ7: Chuyển đổi số trong hoạt động giáo dục học sinh ở trường THCS | 19/01/2026 | |
| Nguyễn Anh Chương | 7 | CĐ1: Quản lý nhà nước về GDPT | 24/01/2026 | |
| 8 | CĐ2: Xu thế phát triển GDPT trên thế giới, chiến lược phát triển GDPT của Việt Nam | | |
| 9 | CĐ6: NLTH&NCKH, ứng dụng kết quả NCKH trong giáo dục học sinh THCS | | |
| 10 | CĐ6: NLTH&NCKH, ứng dụng kết quả NCKH trong giáo dục học sinh THCS | | |
| Nguyễn Thị Phương Nhung | | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | 27/01/2026 | |
| Nguyễn Thị Phương Nhung | | CĐ5: Năng lực hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển chuyên môn giáo dục THCS | 28/01/2026 | |
| | Học LMS và làm Bài thu hoạch | | |