| MSSV ⇅ | Họ Tên ⇅ | Có mặt ⇅ | Vắng ⇅ | Học bù ⇅ | Tỷ lệ ⇅ | Kết quả ⇅ | 27/05/2026 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | 31/05/2026 | 01/06/2026 | 02/06/2026 | 03/06/2026 | 04/06/2026 | 05/06/2026 | 06/06/2026 | 07/06/2026 | 09/06/2026 | 10/06/2026 | 11/06/2026 | HB: 24/05/2026 | HB: 29/05/2026 | HB: 30/05/2026 | HB: 05/06/2026 | HB: 06/06/2026 | HB: 07/06/2026 | HB: 08/06/2026 | HB: 09/06/2026 | HB: 10/06/2026 | HB: 12/06/2026 | HB: 15/06/2026 | HB: 16/06/2026 | HB: 18/06/2026 | HB: 19/06/2026 | HB: 21/06/2026 | HB: 22/06/2026 | HB: 24/06/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2604spvth001 | Trần Lê Thị Hồng Hạnh | 7 | 7 | 0 | 50% | Chưa đạt | — | — | — | ✔ Trần Lê Thị Hồng Hạnh | — | — | — | — | ✔ Trần Lê Thị Hồng Hạnh | ✔ Trần Lê Thị Hồng Hạnh | ✔ Trần Lê Thị Hồng Hạnh | ✔ Trần Lê Thị Hồng Hạnh | ✔ Trần Lê Thị Hồng Hạnh | ✔ Trần Lê Thị Hồng Hạnh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth002 | Nguyễn Thị Mỹ Hằng | 9 | 5 | 0 | 64% | Chưa đạt | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Hằng | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Hằng | — | — | — | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Hằng | — | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Hằng | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Hằng | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Hằng | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Hằng | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Hằng | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Hằng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth003 | Huỳnh Thanh Duy | 6 | 8 | 0 | 43% | Chưa đạt | — | — | ✔ Huynh Thanh Duy | — | — | — | ✔ Huynh Thanh Duy | — | ✔ Huynh Thanh Duy | — | ✔ Huynh Thanh Duy | ✔ Huynh Thanh Duy | ✔ Huynh Thanh Duy | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth004 | Lê Hà Mai Anh | 2 | 12 | 0 | 14% | Chưa đạt | — | ✔ Lê Hà Mai Anh | — | — | — | — | — | — | — | ✔ Lê Hà Mai Anh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth005 | Trịnh Phương | 14 | 0 | 0 | 100% | Đạt | ✔ Trịnh Phương 20 | ✔ Trịnh Phương 20 | ✔ Trịnh Phương 20 | ✔ Trịnh Phương 20 | ✔ Trịnh Phương 20 | ✔ Trịnh Phương 20 | ✔ Trịnh Phương 20 | ✔ Trịnh Phương 20 | ✔ Trịnh Phương 20 | ✔ Trịnh Phương 20 | ✔ Trịnh Phương 20 | ✔ Trịnh Phương 20 | ✔ Trịnh Phương 20 | ✔ Trịnh Phương 20 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth006 | Hà Việt Hùng | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth007 | Đoàn Ngọc Minh | 3 | 11 | 0 | 21% | Chưa đạt | — | — | — | — | ✔ Đoàn Ngọc Minh | — | ✔ Đoàn Ngọc Minh | — | — | — | — | — | — | ✔ Đoàn Ngọc Minh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth008 | Hoàng Khánh Vân | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth009 | Đinh Nguyễn Thái Bình | 1 | 13 | 0 | 7% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ✔ Đinh Nguyễn Thái Bình | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth010 | Đàm Thị Vân Anh | 11 | 3 | 0 | 79% | Chưa đạt | ✔ Đàm Thị Vân Anh | ✔ Đàm Thị Vân Anh | ✔ Đàm Thị Vân Anh | ✔ Đàm Thị Vân Anh | — | ✔ Đàm Thị Vân Anh | ✔ Đàm Thị Vân Anh | ✔ Đàm Thị Vân Anh | ✔ Đàm Thị Vân Anh | — | ✔ Đàm Thị Vân Anh | ✔ Đàm Thị Vân Anh | ✔ Đàm Thị Vân Anh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth011 | Nguyễn Thị Yến Trân | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | — | ✔ Nguyễn Thị Yến Trân | ✔ Nguyễn Thị Yến Trân | ✔ Nguyễn Thị Yến Trân | ✔ Nguyễn Thị Yến Trân | ✔ Nguyễn Thị Yến Trân | ✔ Nguyễn Thị Yến Trân | ✔ Nguyễn Thị Yến Trân | ✔ Nguyễn Trân | ✔ Nguyễn Thị Yến Trân | ✔ Nguyễn Thị Yến Trân | ✔ Nguyễn Thị Yến Trân | ✔ Nguyễn Thị Yến Trân | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth012 | Đào Thị Linh | 13 | 1 | 1 | 93% | Đạt | ✔ Đào Thị Linh | ✔ Đào Thị Linh | ✔ Đào Thị Linh | — | ✔ Đào Thị Linh | ✔ Đào Thị Linh | ✔ Đào Thị Linh | ✔ Đào Thị Linh | ✔ Đào Thị Linh | ✔ Đào Thị Linh | ✔ Đào Thị Linh | ✔ Đào Thi Linh | ✔ Đào Thị Linh | — | — | — | — | — |
HB
Đào Thị Linh K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth013 | Hàng Thị Long | 13 | 1 | 1 | 93% | Đạt | ✔ Hàng Thị Long | ✔ Hàng Thị Long | ✔ Hàng Thị Long | — | ✔ Hàng Thị Long | ✔ Hàng Thị Long | ✔ Hàng Thị Long | ✔ Hàng Thị Long | ✔ Hàng Thị Long | ✔ Hàng Thị Long | ✔ Hàng Thị Long | ✔ Hàng Thị Long | ✔ Hàng Thị Long | — | — | — | — | — |
HB
Hàng Thị Long K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth014 | Võ Ngọc Lan Anh | 14 | 0 | 11 | 100% | Đạt | ✔ Võ Ngọc Lan Anh | ✔ Võ Ngọc Lan Anh | ✔ Võ Ngọc Lan Anh |
HB*
Võ Ngọc Lan Anh K8 Tiểu học* |
✔ Võ Ngọc Lan Anh | ✔ Võ Ngọc Lan Anh | ✔ Võ Ngọc Lan Anh | ✔ Võ Ngọc Lan Anh |
HB*
Võ Ngọc Lan Anh K8 Tiểu học* |
✔ Võ Ngọc Lan Anh | ✔ Võ Ngọc Lan Anh | ✔ Võ Ngọc Lan Anh | ✔ Võ Ngọc Lan Anh |
HB*
Võ Ngọc Lan Anh K8 Tiểu học* |
— | — | — | — | — | — | — | — |
HB*
Võ Ngọc Lan Anh K8 Tiểu học* |
— |
HB*
Võ Ngọc Lan Anh K8 Tiểu học* |
HB*
Võ Ngọc Lan Anh K8 Tiểu học* |
HB*
Võ Ngọc Lan Anh K8 Tiểu học* |
HB*
Võ Ngọc Lan Anh K8 Tiểu học* |
HB*
Võ Ngọc Lan Anh K8 Tiểu học* |
HB*
Võ Ngọc Lan Anh K8 Tiểu học* |
HB*
Võ Ngọc Lan Anh K8 Tiểu học* |
| 2604spvth015 | Lê Ngọc Quế Anh | 9 | 5 | 0 | 64% | Chưa đạt | ✔ LÊ NGỌC QUẾ ANH | ✔ Lê Ngọc Quế Anh | ✔ LÊ NGỌC QUẾ ANH | ✔ Lê Ngọc Quế Anh | ✔ Lê Ngọc Quế Anh | ✔ Lê Ngọc Quế Anh | — | ✔ Lê Ngọc Quế Anh | — | — | ✔ Lê Ngọc Quế Anh | ✔ Lê Ngọc Quế Anh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth016 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth017 | Nguyễn Thị Trường Sơn | 11 | 3 | 0 | 79% | Chưa đạt | — | ✔ Nguyễn Thị Trường Sơn | ✔ Nguyễn Thị Trường Sơn | ✔ Nguyễn Thị Trường Sơn | ✔ Nguyễn Thị Trường Sơn | ✔ Nguyễn Thị Trường Sơn | ✔ Nguyễn Thị Trường Sơn | ✔ Nguyễn Thị Trường Sơn | — | ✔ Nguyễn Thị Trường Sơn | ✔ Nguyễn Thị Trường Sơn | ✔ Nguyễn Thị Trường Sơn | ✔ Nguyễn Thị Trường Sơn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth018 | Nguyễn Thị Hằng | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Hằng | ✔ Nguyễn Thị Hằng | ✔ Nguyễn Thị Hằng | — | ✔ Nguyễn Thị Hằng | ✔ Nguyễn Thị Hằng | ✔ Nguyễn Thị Hằng | ✔ Nguyễn Thị Hằng | ✔ Nguyễn Thị Hằng | ✔ Nguyễn Thị Hằng | ✔ Nguyễn Thị Hằng | ✔ Nguyễn Thị Hằng | ✔ Nguyễn Thị Hằng | ✔ Nguyễn Thị Hằng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth019 | Ngô Nhật Linh | 4 | 10 | 0 | 29% | Chưa đạt | ✔ Ngô Nhật Linh | — | ✔ Ngô Nhật Linh | — | — | — | — | — | — | — | — | ✔ Ngô Nhật Linh | ✔ Ngô Nhật Linh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth020 | Lưu Thị Thanh Hằng | 14 | 0 | 1 | 100% | Đạt | ✔ Hằng Lưu Thị Thanh | — | ✔ Hằng Lưu Thị Thanh | ✔ Hằng Lưu Thị Thanh | ✔ Hằng Lưu Thị Thanh | ✔ Hằng Lưu Thị Thanh | ✔ Hằng Lưu Thị Thanh | ✔ Hằng Lưu Thị Thanh | ✔ Hằng Lưu Thị Thanh | ✔ Hằng Lưu Thị Thanh | ✔ Hằng Lưu Thị Thanh | ✔ Hằng Lưu Thị Thanh | ✔ Hằng Lưu Thị Thanh | ✔ Hằng Lưu Thị Thanh | — | — | — | — |
HB
Lưu Thị Thanh Hằng K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth021 | Nguyễn Võ Minh Toàn | 10 | 4 | 0 | 71% | Chưa đạt | — | ✔ Toàn Nguyễn Võ Minh | ✔ Toàn Nguyễn Võ Minh | ✔ Toàn Nguyễn Võ Minh | ✔ Toàn Nguyễn Võ Minh | ✔ Toàn Nguyễn Võ Minh | — | ✔ Toàn Nguyễn Võ Minh | — | ✔ Toàn Nguyễn Võ Minh | ✔ Toàn Nguyễn Võ Minh | ✔ Toàn Nguyễn Võ Minh | — | ✔ Toàn Nguyễn Võ Minh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth022 | Nguyễn Lê Uyên Phương | 11 | 3 | 1 | 79% | Chưa đạt | ✔ Phuong Nguyen Le Uyen | ✔ Nguyễn Lê Uyên Phương | ✔ Phuong Nguyen Le Uyen |
HB
Nguyễn Lê Uyên Phương K6 Tiểu học |
✔ Nguyễn Lê Uyên Phương | ✔ Nguyễn Lê Uyên Phương | ✔ Nguyễn Lê Uyên Phương | ✔ Nguyễn Lê Uyên Phương | — | — | ✔ Nguyễn Lê Uyên Phương | ✔ Nguyễn Lê Uyên Phương | ✔ Nguyễn Lê Uyên Phương | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth023 | Hà Như Phụng | 10 | 4 | 0 | 71% | Chưa đạt | ✔ Hà Như Phụng | ✔ Hà Như Phụng | ✔ Hà Như Phụng | — | ✔ Hà Như Phụng | ✔ Hà Như Phụng | ✔ Hà Như Phụng | ✔ Hà Như Phụng | — | — | ✔ Hà Như Phụng | ✔ Hà Như Phụng | ✔ Hà Như Phụng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth024 | Nguyễn Thị Phương Trinh | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth025 | Lê Thị Kiều Tiên | 8 | 6 | 0 | 57% | Chưa đạt | — | ✔ Lê Thị Kiều Tiên | ✔ Lê Thị Kiều Tiên | ✔ Lê Thị Kiều Tiên | — | ✔ Lê Thị Kiều Tiên | ✔ Lê Thị Kiều Tiên | — | ✔ Lê Thị Kiều Tiên | ✔ Lê Thị Kiều Tiên | — | — | ✔ Lê Thị Kiều Tiên | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth026 | Võ Thị Bé Quyên | 11 | 3 | 0 | 79% | Chưa đạt | ✔ Võ Quyên | ✔ Võ Quyên | ✔ Võ Quyên | ✔ Võ Quyên | ✔ Võ Quyên | ✔ Võ Quyên | ✔ Võ Quyên | ✔ Võ Quyên | — | — | ✔ Võ Quyên | ✔ Võ Quyên | ✔ Võ Quyên | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth027 | Nguyễn Thanh Tùng | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Nguyễn Thanh Tùng | ✔ Nguyễn Thanh Tùng | ✔ Nguyễn Thanh Tùng | ✔ Nguyễn Thanh Tùng | ✔ Nguyễn Thanh Tùng | ✔ Nguyễn Thanh Tùng | ✔ Nguyễn Thanh Tùng | ✔ Nguyễn Thanh Tùng | ✔ Nguyễn Thanh Tùng | — | ✔ Nguyễn Thanh Tùng | ✔ Nguyễn Thanh Tùng | ✔ Nguyễn Thanh Tùng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth028 | Đỗ Thái Hiền | 6 | 8 | 1 | 43% | Chưa đạt | — | ✔ Hiền Đỗ Thái | ✔ Đỗ Thái Hiền | ✔ Đỗ Thái Hiền | — | — | — | ✔ Đỗ Thái Hiền | ✔ Đỗ Thái Hiền | — | — | — | — | — | — | — | — |
HB
Đỗ Thái Hiền K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth029 | Nguyễn Phi Quí | 2 | 12 | 0 | 14% | Chưa đạt | ✔ Nguyễn Phi Quí | ✔ Nguyễn Phi Quí | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth030 | Hồ Khắc Dũng | 11 | 3 | 0 | 79% | Chưa đạt | ✔ Hồ Khắc Dũng | ✔ Hồ Khắc Dũng | ✔ Hồ Khắc Dũng | ✔ Hồ Khắc Dũng | ✔ Hồ Khắc Dũng | — | — | — | ✔ Hồ Khắc Dũng | ✔ Hồ Khắc Dũng | ✔ Hồ Khắc Dũng | ✔ Hồ Khắc Dũng | ✔ Hồ Khắc Dũng | ✔ Hồ Khắc Dũng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth031 | Nguyễn Xuân Ngọc Ngân | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth032 | Trần Thị Anh Thơ | 11 | 3 | 0 | 79% | Chưa đạt | ✔ Trần Thị Anh Thơ | ✔ Trần Thị Anh Thơ | ✔ Trần Thị Anh Thơ | ✔ Trần Thị Anh Thơ | — | ✔ Trần Thị Anh Thơ | ✔ Trần Thị Anh Thơ | ✔ Trần Thị Anh Thơ | ✔ Trần Thị Anh Thơ | — | ✔ Trần Thị Anh Thơ | ✔ Trần Thị Anh Thơ | ✔ Trần Thị Anh Thơ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth033 | Nguyễn Thị Pho | 4 | 10 | 0 | 29% | Chưa đạt | ✔ Nguyễn Thị Pho | ✔ Nguyễn Thị Pho | — | — | ✔ Nguyen Thị Pho | — | — | — | ✔ Nguyến Thị Pho | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth034 | Huỳnh Nhỏ Mai Quỳnh | 11 | 3 | 0 | 79% | Chưa đạt | ✔ Huỳnh Nhỏ Mai Quỳnh | ✔ Huỳnh Nhỏ Mai Quỳnh | ✔ Huỳnh Nhỏ Mai Quỳnh | — | — | ✔ Huỳnh Nhỏ Mai Quỳnh | ✔ Huỳnh Nhỏ Mai Quỳnh | ✔ Huỳnh Nhỏ Mai Quỳnh | ✔ Huỳnh Nhỏ Mai Quỳnh | ✔ Huỳnh Nhỏ Mai Quỳnh | ✔ Huỳnh Nhỏ Mai Quỳnh | ✔ Huỳnh Nhỏ Mai Quỳnh | ✔ Huỳnh Nhỏ Mai Quỳnh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth035 | Cao Thị Cẩm Quỳnh | 5 | 9 | 0 | 36% | Chưa đạt | — | — | ✔ CAO THI CAM QUYNH | ✔ Cao Thị Cẩm Quỳnh | — | — | — | ✔ Cao Thị Cẩm Quỳnh | — | — | ✔ Cao Thị Cẩm Quỳnh | ✔ CAO THI CAM QUYNH | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth036 | Trịnh Phước Thiện | 13 | 1 | 1 | 93% | Đạt | ✔ TRỊNH PHƯỚC THIỆN | ✔ TRỊNH PHƯỚC THIỆN | — | ✔ TRỊNH PHƯỚC THIỆN | ✔ TRỊNH PHƯỚC THIỆN | ✔ TRỊNH PHƯỚC THIỆN | ✔ TRỊNH PHƯỚC THIỆN | ✔ TRỊNH PHƯỚC THIỆN | ✔ TRỊNH PHƯỚC THIỆN | ✔ TRỊNH PHƯỚC THIỆN | ✔ TRỊNH PHƯỚC THIỆN | ✔ TRỊNH PHƯỚC THIỆN | ✔ TRỊNH PHƯỚC THIỆN | — | — | — | — | — |
HB
Trịnh Phước Thiện K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth037 | Trần Thanh Ngà | 3 | 11 | 0 | 21% | Chưa đạt | ✔ Trần Thanh Ngà | — | ✔ Trần Thanh Ngà | — | — | — | — | — | ✔ Trần Thanh Ngà | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth038 | Lê Văn Non | 7 | 7 | 0 | 50% | Chưa đạt | ✔ Non Lê Văn | — | ✔ Non Lê Văn | ✔ Lê Văn Non | ✔ Lê Văn Non | ✔ Lê Văn Non | ✔ Lê Văn Non | ✔ Lê Văn Non | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth039 | Nguyễn Văn Hiếu | 1 | 13 | 0 | 7% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ✔ Nguyễn Văn Hiếu | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth040 | Trần Thị Thu Hiền | 3 | 11 | 0 | 21% | Chưa đạt | ✔ Trần Thị Thu Hiền | ✔ Trần Thị Thu Hiền | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ✔ Trần Thị Thu Hiền | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth041 | Phan Thị Thuỳ Dương | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth042 | Phan Thị Linh | 2 | 12 | 2 | 14% | Chưa đạt | — | — | — |
HB
Phan Thị Linh K8 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — |
HB
Phan Thị Linh K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth043 | Đinh Thị Thu Hương | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth044 | Phạm Thúy Vy | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Phạm Thuý Vy 17/10/2003 | ✔ Phạm Thuý Vy 17/10/2003 | ✔ Phạm Thuý Vy 17/10/2003 | ✔ Phạm Thuý Vy 17/10/2003 | — | ✔ Phạm Thúy Vy 17/10/2003 | ✔ Phạm Thúy Vy 17/10/2003 | ✔ Phạm Thuý Vy 17/10/2003 | ✔ Phạm Thuý Vy 17/10/2003 | ✔ Phạm Thúy Vy 17/10/2003 | ✔ Phạm Thuý Vy 17/10/2003 | ✔ Phạm Thuý Vy 17/10/2003 | ✔ Phạm Thuý Vy 17/10/2003 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth045 | Tạ Thị Thu Hường | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ☑ Tạ Thị Thu Hường Trường TH&THCS Phú Lai | ☑ Tạ Thị Thu Hường Trường TH&THCS Phú Lai | ☑ Tạ Thị Thu Hường Trường TH&THCS Phú Lai | ☑ Tạ Thị Thu Hường TH&THCS Phú Lai | ☑ Tạ Thị Thu Hường Trường TH&THCS Phú Lai | ☑ Tạ Thị Thu Hường Trường TH&THCS Phú Lai | ☑ Tạ Thị Thu Hường Trường TH&THCS Phú Lai | — | ☑ Tạ Thị Thu Hường Trường TH&THCS Phú Lai | — | ☑ Tạ Thị Thu Hường Trường TH&THCS Phú Lai | ☑ Tạ Thị Thu Hường Trường TH&THCS Phú Lai | ☑ Tạ Thị Thu Hường Trường TH&THCS Phú Lai | ☑ Tạ Thị Thu Hường Trường TH&THCS Phú Lai | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth046 | Trịnh Thị Hà | 7 | 7 | 0 | 50% | Chưa đạt | — | ✔ Trinh Ha | ✔ trịnh hà | — | ✔ trịnh hà | ✔ trịnh thị hà | ✔ trịnh thị hà | — | ✔ trịnh thị hà | — | ✔ Ha Trinh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth047 | Đinh Thị Tới | 9 | 5 | 0 | 64% | Chưa đạt | ✔ Đinh Thị Tới | ✔ Đinh Thị tới | ✔ Đinh Thị Tới | ✔ Đinh Thị Tới | — | ✔ Đinh Thị Tới | ✔ Đinh Thị Tới | ✔ Đinh Thị Tới | — | — | ✔ đinh Thị Tới | ✔ Đinh Thị Tới | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth048 | Xa Thị Nết | 4 | 10 | 0 | 29% | Chưa đạt | ✔ Xa Thị Nết | — | ✔ xa thi net | — | — | ✔ Xa Thị Nêt | — | — | — | — | — | ✔ Xa Thị Nết | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth049 | Quách Thị Hằng | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Quách Thị Hằng | ✔ Quách Thị Hằng | ✔ Quách Thị Hằng | ✔ Quách Thị Hằng | ✔ Quách Thị Hằng | ✔ Quách Thị Hằng | ✔ Quách Thị Hằng | ✔ Quách Thị Hằng | ✔ Quách Thị Hằng | ✔ Quách Thị Hằng | ✔ Quách Thị Hằng | ✔ Quách Thị Hằng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth050 | Phạm Thị Nguyệt | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth051 | Bùi Thị Xinh | 9 | 5 | 2 | 64% | Chưa đạt | ✔ Bùi Thị Xinh | ✔ Bùi Thị Xinh | ✔ Bùi Thi Xinh | — | ✔ Bùi Thị Xinh | — | ✔ Bùi Thi Xinh | — | — | — | — | ✔ Bui Thị Xinh | ✔ Bùi Thị Xinh | — | — |
HB
Bùi Thị Xinh K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — |
HB
Bùi Thị Xinh K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth052 | Nguyễn Thị Dị | 5 | 9 | 0 | 36% | Chưa đạt | ✔ Nguyễn Thị Dị | ✔ Nguyễn Thị Dị | ✔ Nguyễn Thị Dị | — | — | ✔ Nguyễn Thị Dị | — | — | — | — | — | ✔ Nguyễn Thị Dị | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth053 | Bùi Thị Ánh Hồng | 13 | 1 | 1 | 93% | Đạt | ✔ Bùi Thị Ánh Hồng | ✔ Bùi Thị Ánh Hồng | ✔ Bùi Thị Ánh Hồng | — | ✔ Bùi Thị Ánh Hồng | ✔ Bùi Thị Ánh Hồng | ✔ Bùi Thị Ánh Hồng | ✔ Bùi Thị Ánh Hồng | ✔ Bùi Thị Ánh Hồng | ✔ Bùi Thị Ánh Hồng | ✔ Bùi Thị Ánh Hồng | ✔ Bùi Thị Ánh Hồng | ✔ BÙI THỊ ÁNH HỒNG | — | — | — | — | — |
HB
Bùi Thị Ánh Hồng K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth054 | Trần Thị Thương | 4 | 10 | 0 | 29% | Chưa đạt | ✔ Trần Thị Thương | ✔ Trần Thị Thương | ✔ Trần Thị Thương | — | ✔ Trần Thị Thương | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth055 | Đinh Thị Mai | 10 | 4 | 0 | 71% | Chưa đạt | ✔ Đinh Mai | ✔ Đinh Mai | ✔ Đinh Mai | — | — | ✔ Đinh Thị Mai | ✔ Đinh Thị Mai | ✔ Đinh Thị Mai | ✔ Đinh Thị Mai | ✔ Đinh Thị Mai | ✔ Đinh Thị Mai | ✔ Đinh Thị Mai | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth056 | Đào Thị Lan | 4 | 10 | 0 | 29% | Chưa đạt | ✔ Đào Thị Lan | ✔ Đào Thị Lan | ✔ Đào Thị Lan | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ✔ Đào Thị Lan | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth057 | Bùi Thị Diễm Phương | 7 | 7 | 0 | 50% | Chưa đạt | ✔ Bùi phương | ✔ phuong bui | ✔ Bùi Phương | — | — | ✔ Bùi Phương | — | ✔ Bùi Phương | — | — | ✔ Bùi Phương | ✔ Bùi Phương | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth058 | Nguyễn Thị Nhung | 5 | 9 | 4 | 36% | Chưa đạt | ✔ Nguyễn Thị Nhung | — | — |
HB*
Nguyễn Thị Nhung K8 Tiểu học* |
HB*
Nguyễn Thị Nhung K8 Tiểu học* |
HB*
Nguyễn Thị Nhung K8 Tiểu học* |
HB*
Nguyễn Thị Nhung K8 Tiểu học* |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth059 | Bùi Thị Nga | 6 | 8 | 0 | 43% | Chưa đạt | ✔ Bùi Thị Nga | ✔ Bùi Thị Nga | ✔ " Bùi Thị Nga " | — | ✔ Bùi Thị Nga | ✔ Bùi Thị Nga | ✔ Bùi Thị Nga | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth060 | Nguyễn Thị Thu Hương | 4 | 10 | 0 | 29% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ✔ nguyễn thị thu hương | ✔ nguyễn thị thu hương | ✔ nguyễn thị thu hương | ✔ nguyễn thị thu hương | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth061 | Đinh Thị Cúc | 1 | 13 | 0 | 7% | Chưa đạt | — | ✔ Đinh Thị Cúc | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth062 | Đinh Thị Huệ | 12 | 2 | 1 | 86% | Đạt | ✔ Đinh Thị Huệ | ✔ Đinh Thị Huệ | ✔ Đinh Thị Huệ | ✔ Đinh Thị Huệ | ✔ Đinh Thị Huệ | — | ✔ Đinh Thị Huệ | ✔ Đinh Thị Huệ | ✔ Đinh Thị Huệ | ✔ Đinh Thị Huệ | ✔ Đinh Thị Huệ | ✔ Đinh Thị Huệ | — | — | — | — | — | — |
HB
Đinh Thị Huệ K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth063 | Xa Thị Vĩnh | 1 | 13 | 0 | 7% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ✔ XA THỊ VĨNH | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth064 | Lường Thị Kim | 14 | 0 | 1 | 100% | Đạt | ✔ Luong Kim | ✔ Luong Kim | ✔ Luong Kim | ✔ Luong Kim | ✔ Luong Kim | ✔ Luong Kim | ✔ Luong Kim | ✔ Luong Kim | ✔ Luong Kim | ✔ Luong Kim | ✔ Luong Kim | ✔ Luong Kim | ✔ Luong Kim | — | — | — | — | — |
HB
Lường Thị Kim K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth065 | Xa Văn Duyên | 7 | 7 | 0 | 50% | Chưa đạt | — | — | ✔ Xa Văn Duyên | — | — | ✔ Xa Văn Duyên | ✔ Xa Văn Duyên | ✔ Xa Văn Duyên | — | ✔ Xa Văn Duyên | ✔ Xa Văn Duyên | ✔ Xa Văn Duyên | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth066 | Bùi Thị Hiền | 1 | 13 | 0 | 7% | Chưa đạt | ✔ Bùi Thị Hiền | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth067 | Trịnh Thị Trang | 6 | 8 | 0 | 43% | Chưa đạt | ✔ Trịnh Thị Trang | ✔ Trịnh Thị Trang | ✔ Trịnh Thị Trang | — | ✔ Trịnh Thị Trang | ✔ Trịnh Thị Trang | — | — | — | — | ✔ Trịnh Thị Trang | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth068 | Bùi Thị Mịnh | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ☑ Bùi Thị Mịnh TH&THCS Vũ Lâm | ☑ Bùi Thị Mịnh Th&THCS Vũ Lâm | ☑ Bùi Thị Mịnh TH&THCS Vũ Lâm | ☑ Bùi Thị Mịnh TH&THCS Vũ Lâm | ☑ Bùi Thị Mịnh TH&THCS Vũ Lâm | ☑ Bùi Thị Mịnh TH&THCS Vũ Lâm | ☑ Bùi Thị Mịnh TH&THCS Vũ Lâm | ☑ Bùi Thị Mịnh TH&THCS Vũ Lâm | — | ☑ Bùi Thị Mịnh TH&THCS Vũ Lâm | ☑ Bùi Thị Mịnh TH&THCS Vũ Lâm | ✔ Bùi Thị Mịnh | ☑ Bùi Thị Mịnh TH&THCS Vũ Lâm | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth069 | Bùi Thị Sứng | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth070 | Bùi Mạnh Tưởng | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth071 | Nguyễn Thi Ngọc Nhung | 7 | 7 | 1 | 50% | Chưa đạt | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Nhung | — | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Nhung |
HB*
Nguyễn Thi Ngọc Nhung K8 Tiểu học* |
— | — | — | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Nhung | — | — | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Nhung | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Nhung | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Nhung | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth072 | Lê Thị Thanh Lương | 3 | 11 | 0 | 21% | Chưa đạt | ✔ Lê Lương | ✔ Lê Lương | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ✔ Lê Lương | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth073 | Trần Thị Hương | 3 | 11 | 3 | 21% | Chưa đạt |
HB
Trần Thị Hương K6 Tiểu học |
HB
Trần Thị Hương K6 Tiểu học |
HB
Trần Thị Hương K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth074 | Nguyễn Trung Thực | 5 | 9 | 1 | 36% | Chưa đạt |
HB
Nguyễn Trung Thực K6 Tiểu học |
— | ✔ thực Nguyễn | — | — | ✔ thực Nguyễn | ✔ Nguyễn Trung Thực | — | — | — | — | ✔ Nguyễn Trung Thực | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth075 | Lê Thị Bích Thủy | 1 | 13 | 0 | 7% | Chưa đạt | — | — | ✔ LÊ THỊ BÍCH THUỶ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth076 | Nguyễn Thị Hoa | 8 | 6 | 8 | 57% | Chưa đạt |
HB
Nguyễn Thị Hoa K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Hoa K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Hoa K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Hoa K6 Tiểu học |
— | — | — | — |
HB
Nguyễn Thị Hoa K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Hoa K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Hoa K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Hoa K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth077 | Nguyễn Thị Anh | 11 | 3 | 4 | 79% | Chưa đạt |
HB
Nguyễn Thị Anh K6 Tiểu học |
— | ✔ Nguyễn Thị Anh | — | — | ✔ Nguyễn Thị Anh | ✔ Nguyễn Thị Anh | ✔ Nguyễn Thị Anh | ✔ Nguyễn Thị Anh | ✔ Nguyễn Thị Anh | ✔ Nguyễn Thị Anh |
HB
Nguyễn Thị Anh K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — |
HB
Nguyễn Thị Anh K6 Tiểu học |
— |
HB
Nguyễn Thị Anh K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth078 | Cao Thị Hường | 4 | 10 | 1 | 29% | Chưa đạt |
HB
Cao Thị Hường K6 Tiểu học |
✔ Hường Cao | ✔ Hường Cao | ✔ Hường Cao | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth079 | Nguyễn Công Hùng | 1 | 13 | 1 | 7% | Chưa đạt |
HB
Nguyễn Công Hùng K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth080 | Phạm Quang Tâm | 7 | 7 | 2 | 50% | Chưa đạt |
HB
Phạm Quang Tâm K6 Tiểu học |
✔ Tâm Phạm Quang | ✔ Phạm Quang Tâm |
HB
Phạm Quang Tâm K6 Tiểu học |
— | — | ✔ Phạm Quang Tâm | ✔ Phạm Quang Tâm | — | — | ✔ Phạm Quang Tâm | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth081 | Thân Thị Thành | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth082 | Y Nôl Mlô | 11 | 3 | 4 | 79% | Chưa đạt | — | ✔ Y NÔL MLO | ✔ Y Nôl Mlô | — | — | ✔ Y Nôl Mlô | ✔ Y Nôl Mlô | ✔ Y Nôl Mlô | ✔ Y Nôl Mlô | ✔ Y Nôl Mlô |
HB
Y Nôl Mlô K6 Tiểu học |
HB
Y Nôl Mlô K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — |
HB
Y Nôl Mlô K6 Tiểu học |
— |
HB
Y Nôl Mlô K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth083 | H Den Byă | 1 | 13 | 1 | 7% | Chưa đạt |
HB
H Den Byă K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth084 | Nguyễn Thị Hiếu | 7 | 7 | 1 | 50% | Chưa đạt |
HB
Nguyễn Thị Hiếu K6 Tiểu học |
— | ✔ Nguyễn Thị Hiếu | — | — | — | — | — | ✔ Nguyễn Thị Hiếu | ✔ Nguyễn Thị Hiếu | ✔ Nguyễn Thị Hiếu | ✔ Nguyễn Thị Hiếu | ✔ Nguyễn Thị Hiếu | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth085 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 3 | 11 | 3 | 21% | Chưa đạt |
HB
Nguyễn Thị Thùy Dương K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — |
HB
Nguyễn Thị Thùy Dương K6 Tiểu học |
— |
HB
Nguyễn Thị Thùy Dương K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth086 | Trần Thị Thắm | 1 | 13 | 1 | 7% | Chưa đạt |
HB
Trần Thị Thắm K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth087 | Nhan Quốc Vũ Niê | 3 | 11 | 2 | 21% | Chưa đạt |
HB
Nhan Quốc Vũ Niê K6 Tiểu học |
— | — | — | — | ✔ Nhan Quốc Vũ Niê | — |
HB
Nhan Quốc Vũ Niê K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth088 | Ngô Thị Khánh Ly | 7 | 7 | 1 | 50% | Chưa đạt |
HB
Ngô Thị Khánh Ly K6 Tiểu học |
✔ Ngô Thị Khánh Ly | ✔ Ngô Thị Khánh Ly | ✔ Ngô Thị Khánh Ly | — | ✔ Ngô Thị Khánh Ly | ✔ Ngô Thị Khánh Ly | ✔ Ngô Thị Khánh Ly | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth089 | H Nhân Niê | 11 | 3 | 1 | 79% | Chưa đạt | ✔ H nhân niê | ✔ H nhân niê | ✔ h nhân niê | ✔ h nhân niê | ✔ H Nhân Niê | ✔ H Nhân Niê | — | — | ✔ h nhân niê | ✔ h nhân niê | ✔ h nhân niê | ✔ H Nhân Niê | — | — |
HB
H Nhân Niê K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth090 | Nguyễn Thị Trà My | 9 | 5 | 3 | 64% | Chưa đạt | ✔ Nguyễn Thị Trà My | — | — | ✔ Nguyễn Thị Trà My | — | ✔ Nguyễn Thị Trà My | ✔ Nguyễn Thị Trà My | — | ✔ Nguyễn Thị Trà My | — | ✔ Nguyễn Thị Trà My |
HB
Nguyễn Thị Trà My K6 Tiểu học |
— | — |
HB
Nguyễn Thị Trà My K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
HB
Nguyễn Thị Trà My K8 Tiểu học |
— | — | — | — |
| 2604spvth091 | Vũ Thị Hương | 14 | 0 | 2 | 100% | Đạt | ✔ Vũ Thị Hương | ✔ Vũ Thị Hương | ✔ Vũ Thị Hương | ✔ Vũ Thị Hương | ✔ Vũ Thị Hương | ✔ Vũ Thị Hương | ✔ Vũ Thị Hương | ✔ Vũ Thị Hương | ✔ Vũ Thị Hương | ✔ Vũ Thị Hương | ✔ Vũ Thị Hương | ✔ Vũ Thị Hương | ✔ Vũ Thị Hương | — |
HB
Vũ Thị Hương K6 Tiểu học |
— | — | — |
HB
Vũ Thị Hương K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth092 | Trần Minh Hùng | 6 | 8 | 1 | 43% | Chưa đạt |
HB
Trần Minh Hùng K6 Tiểu học |
— | — | — | — | ✔ Trần Minh Hùng | — | — | ✔ Trần Minh hùng | ✔ Trần Minh Hùng | ✔ Trần Minh Hùng | ✔ Trần Minh Hùng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth093 | Đỗ Thị Thu Hằng | 11 | 3 | 2 | 79% | Chưa đạt | — | ✔ Đỗ Thị Thu Hằng | ✔ Đỗ Thị Thu Hằng | — | — | — | ✔ Đỗ Thị Thu Hằng | ✔ Đỗ Thị Thu Hằng | ✔ Đỗ Thị Thu Hằng | ✔ Đỗ Thị Thu Hằng | ✔ Đỗ Thị Thu Hằng | ✔ Đỗ Thị Thu Hằng | ✔ Đỗ Thị Thu Hằng | — | — | — | — | — | — |
HB
Đỗ Thị Thu Hằng K6 Tiểu học |
— |
HB
Đỗ Thị Thu Hằng K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth094 | Lưu Thị Mỹ Quyên | 9 | 5 | 1 | 64% | Chưa đạt | ✔ Lưu THị Mỹ Quyên | — | ✔ Lưu Thị Mỹ Quyên | — | ✔ Lưu Thị MỸ Quyên | — | ✔ Lưu Thị Mỹ Quyên | ✔ Lưu Thị Mỹ Quyên | — | — | ✔ Lưu Thị Mỹ Quyên | ✔ Lưu Thị Mỹ Quyên | ✔ Lưu Thị Mỹ Quyên | — | — | — | — | — | — | — |
HB
Lưu Thị Mỹ Quyên K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth095 | Trần Thị Tuyết Minh | 14 | 0 | 2 | 100% | Đạt | ✔ trần thị tuyết minh | ✔ trần thị tuyết minh | ✔ trần thị tuyết minh | ✔ trần thị tuyết minh | ✔ trần thị tuyết minh | ✔ trần thị tuyết minh | ✔ trần thị tuyết minh | ✔ trần thị tuyết minh | ✔ trần thị tuyết minh | ✔ trần thị tuyết minh | ✔ trần thị tuyết minh | ✔ trần thị tuyết minh | ✔ trần thị tuyết minh | — | — | — | — |
HB
Trần Thị Tuyết Minh K6 Tiểu học |
HB
Trần Thị Tuyết Minh K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth096 | Nguyễn Thị Mai | 6 | 8 | 1 | 43% | Chưa đạt | — | ✔ Mai Nguyễn Thị | ✔ Mai Nguyễn Thị | — | — | — | — |
HB
Nguyễn Thị Mai K6 Tiểu học |
✔ Mai Nguyễn Thị | — | ✔ Mai Nguyễn Thị | ✔ Mai Nguyễn Thị | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth097 | Nguyễn Thị Thúy Huyền | 1 | 13 | 0 | 7% | Chưa đạt | — | ✔ Nguyễn Thị Thúy Huyền | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth098 | Hoàng Thị Thoan | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth099 | Phạm Thị Hoa | 8 | 6 | 8 | 57% | Chưa đạt | — | — |
HB
Phạm Thị Hoa K6 Tiểu học |
HB
Phạm Thị Hoa K6 Tiểu học |
— |
HB
Phạm Thị Hoa K6 Tiểu học |
— | — |
HB
Phạm Thị Hoa K6 Tiểu học |
HB
Phạm Thị Hoa K6 Tiểu học |
HB
Phạm Thị Hoa K6 Tiểu học |
HB
Phạm Thị Hoa K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — |
HB
Phạm Thị Hoa K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth100 | Đào Văn Hoàng | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ☑ Hoang Daovan | — | ☑ Hoang Daovan | ☑ Hoang Daovan | ☑ Hoang Daovan | ☑ Hoang Daovan | ☑ Hoang Daovan | ☑ Hoang Daovan | ☑ Hoang Daovan | — | ☑ Hoang Daovan | ☑ Hoang Daovan | ☑ Hoang Daovan | ☑ Hoang Daovan | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth101 | Nguyễn Hiền Minh | 6 | 8 | 0 | 43% | Chưa đạt | ✔ Nguyễn Hiền Minh | — | ✔ Nguyễn Hiền Minh | — | ✔ Nguyễn Hiền Minh | ✔ Nguyễn Hiền Minh | ✔ Nguyễn Hiền Minh | — | — | — | ✔ Hiền Minh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth102 | Lộc Thị Thúy Trang | 11 | 3 | 0 | 79% | Chưa đạt | ✔ Thúy Trang | ✔ Lộc Thị Thúy Trang | ✔ Lộc Thị Thúy Trang | — | — | ✔ Thúy Trang | ✔ Thúy Trang | ✔ Thúy Trang | ✔ Thúy Trang | ✔ Thúy Trang | ✔ Thúy Trang | ✔ Thúy Trang | ✔ Thúy Trang | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth103 | Đặng Thị Kim Vàng | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Đặng Thị Kim Vàng | ✔ Đặng Thị Kim Vàng | ✔ Đặng Thị Kim Vàng | ☑ Kim Vàng Đặng Thị | ☑ Kim Vàng Đặng Thị | ✔ Đặng Thị Kim Vàng | ☑ Kim Vàng Đặng Thị | ✔ Đặng Thị Kim Vàng | — | ☑ Kim Vàng Đặng Thị | ✔ Đặng Thị Kim Vàng | ✔ Đặng Thị Kim Vàng | ☑ Kim Vàng Đặng Thị | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth104 | Lâm Thị Thương | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Lâm Thị Thương 22/01/1997 | ✔ LÂM THỊ THƯƠNG 22/01/1997 | ✔ LÂM THỊ THƯƠNG 22/01/1997 | ✔ LÂM THỊ THƯƠNG 22/01/1997 | — | ✔ LÂM THỊ THƯƠNG 22/01/1997 | ✔ LÂM THỊ THƯƠNG 22/01/1997 | ✔ LÂM THỊ THƯƠNG 22/01/1997 | ✔ LÂM THỊ THƯƠNG 22/01/1997 | ✔ LÂM THỊ THƯƠNG 22/01/1997 | ✔ LÂM THỊ THƯƠNG 22/01/1997 | ✔ LÂM THỊ THƯƠNG 22/01/1997 | ✔ LÂM THỊ THƯƠNG 22/01/1997 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth105 | Lê Hương Giang | 14 | 0 | 1 | 100% | Đạt | ✔ Lê Hương Giang | ✔ Lê Hương Giang | ✔ Lê Hương Giang | ✔ Lê Hương Giang | ✔ Lê Hương Giang | ✔ Lê Hương Giang | ✔ Lê Hương Giang | ✔ Lê Hương Giang | ✔ Lê Hương Giang | ✔ Lê Hương Giang | ✔ Lê Hương Giang | ✔ Lê Hương Giang | ✔ Lê Hương Giang | — | — | — | — | — |
HB
Lê Hương Giang K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth106 | Đào Ngọc Quỳnh Giang | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Đào Ngọc Quỳnh Giang | ✔ Đào Ngọc Quỳnh Giang | ✔ Đào Ngọc Quỳnh Giang | ✔ Đào Ngọc Quỳnh Giang | ✔ Đào Ngọc Quỳnh Giang | — | ✔ Đào Ngọc Quỳnh Giang | ✔ Đào Ngọc Quỳnh Giang | ✔ Đào Ngọc Quỳnh Giang | ✔ Đào Ngọc Quỳnh Giang | ✔ Đào Ngọc Quỳnh Giang | ✔ Đào Ngọc Quỳnh Giang | ✔ Đào Ngọc Quỳnh Giang | ✔ Đào Ngọc Quỳnh Giang | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth107 | Ma Văn Mưu | 14 | 0 | 0 | 100% | Đạt | ✔ Ma Văn Mưu | ✔ Ma Văn Mưu | ✔ Ma Văn Mưu | ✔ Ma Văn Mưu | ✔ Ma Văn Mưu | ✔ Ma Văn Mưu | ✔ Ma Văn Mưu | ✔ Ma Văn Mưu | ✔ Ma Văn Mưu | ✔ Ma Văn Mưu | ✔ Ma Văn Mưu | ✔ Ma Văn Mưu | ✔ Ma Văn Mưu | ✔ Ma Văn Mưu | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth108 | Võ Thu Thảo | 14 | 0 | 1 | 100% | Đạt | ✔ Võ Thu Thảo | ✔ Võ Thu Thảo | ✔ Võ Thu Thảo | ✔ Võ Thu Thảo | ✔ Võ Thu Thảo | ✔ Võ Thu Thảo | ✔ Võ Thu Thảo | ✔ Võ Thu Thảo | ✔ Võ Thu Thảo | ✔ Võ Thu Thảo | ✔ Võ Thu Thảo | ✔ Võ Thu Thảo | ✔ Võ Thu thảo | ✔ Võ Thu Thảo | — | — | — | — |
HB
Võ Thu Thảo K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth109 | Nguyễn Thị Thúy Quyên | 14 | 0 | 1 | 100% | Đạt | ✔ NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN 1998 | ✔ NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN 1998 | ✔ NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN 1998 | ✔ NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN 1998 | ✔ NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN 1998 | ✔ NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN 1998 | ✔ NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN 1998 | ✔ NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN 1998 | ✔ NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN 1998 | ✔ NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN 1998 | ✔ NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN 1998 | ✔ NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN 1998 | ✔ NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN 1998 | ✔ NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN 1998 | — | — |
HB
Nguyễn Thị Thúy Quyên K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth110 | Bùi Thị Kim Vy | 10 | 4 | 0 | 71% | Chưa đạt | ✔ Bùi Thị Kim Vy | ✔ Bùi Thị Kim Vy | ✔ Bùi thị kim vy | ✔ Bùi thị Kim Vy | — | ✔ Bùi Thị Kim Vy | ✔ Bùi thị kim Vy | ✔ Bùi thị Kim Vy | — | — | ✔ Bùi Thị Kim Vy | ✔ Bùi Thị Kim Vy | ✔ Bùi Thị Kim Vy | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth111 | Huỳnh Nhựt Nam | 14 | 0 | 1 | 100% | Đạt | ✔ Nhựt Nam | ✔ Nhựt Nam | ✔ Nhựt Nam | ✔ Huỳnh Nhựt Nam | ✔ Huỳnh Nhựt Nam | ✔ Huỳnh Nhựt Nam | ✔ Huỳnh Nhựt Nam | ✔ Huỳnh Nhựt Nam | ✔ Huỳnh Nhựt Nam | ✔ Huỳnh Nhựt Nam | ✔ Huỳnh Nhựt Nam | ✔ Huỳnh Nhựt Nam | ✔ Huỳnh Nhựt Nam | ✔ Huỳnh Nhựt Nam | — | — | — | — |
HB
Huỳnh Nhựt Nam K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth112 | Nguyễn Lương Thiên Kim | 9 | 5 | 1 | 64% | Chưa đạt | ☑ Thien Kim Nguyen Luong | ☑ Thien Kim Nguyen Luong | ☑ Thien Kim Nguyen Luong | ☑ Thien Kim Nguyen Luong | — | ☑ Thien Kim Nguyen Luong | ☑ Thien Kim Nguyen Luong | ☑ Thien Kim Nguyen Luong |
HB
Nguyễn Lương Thiên Kim K6 Tiểu học |
☑ Thien Kim Nguyen Luong | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth113 | Lê Thị Ánh Hồng | 10 | 4 | 0 | 71% | Chưa đạt | ✔ Lê Thị Ánh Hồng | ✔ Lê Thị Ánh Hồng | ✔ Lê Thị Ánh Hồng | ✔ Lê Thị Ánh Hồng | ✔ Lê Thị Ánh Hồng | — | ✔ Lê Thị Ánh Hồng | ✔ Lê Thị Ánh Hồng | ✔ Lê Thị Ánh Hồng | — | ✔ Lê Thị Ánh Hồng | ✔ Lê Thị Ánh Hồng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth114 | Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh | — | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth115 | Lê Thị Hòa | 7 | 7 | 0 | 50% | Chưa đạt | ✔ Lê Thị Hòa | ✔ Lê Thị Hòa | — | ✔ Lê Thị Hòa | ✔ LÊ THỊ HÒA | — | ✔ LÊ THỊ HÒA | ✔ lê thị hòa | — | — | ✔ LÊ THỊ HÒA | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth116 | Đinh Thị Hải Lý | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Đinh Thị Hải Lý | ✔ ĐINH THỊ HẢI LÝ | ✔ ĐINH THỊ HẢI LÝ | ✔ ĐINH THỊ HẢI LÝ | ✔ ĐINH THỊ HẢI LÝ | ✔ ĐINH THỊ HẢI LÝ | ✔ ĐINH THỊ HẢI LÝ | ✔ ĐINH THỊ HẢI LÝ | ✔ ĐINH THỊ HẢI LÝ | ✔ ĐINH THỊ HẢI LÝ | ✔ ĐINH THỊ HẢI LÝ | ✔ ĐINH THỊ HẢI LÝ | ✔ ĐINH THỊ HẢI LÝ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth117 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 11 | 3 | 0 | 79% | Chưa đạt | ✔ NGUYỄN THỊ THANH THẢO | ✔ NGUYỄN THỊ THANH THẢO | ✔ NGUYỄN THỊ THANH THẢO | ✔ NGUYỄN THỊ THANH THẢO | ✔ NGUYỄN THỊ THANH THẢO | ✔ NGUYỄN THỊ THANH THẢO | ✔ NGUYỄN THỊ THANH THẢO | ✔ NGUYỄN THỊ THANH THẢO | — | — | ✔ NGUYỄN THỊ THANH THẢO | ✔ NGUYỄN THỊ THANH THẢO | ✔ NGUYỄN THỊ THANH THẢO | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth118 | Đinh Thị Quỳnh Lan | 5 | 9 | 0 | 36% | Chưa đạt | ✔ Đinh Thị Quỳnh Lan | ✔ Đinh Thị Quỳnh Lan | ✔ ĐINH THỊ QUỲNH LAN | — | ✔ ĐINH THỊ QUỲNH LAN | ✔ Đinh Thị Quỳnh Lan | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth119 | Nguyễn Thị Khánh Ly | 11 | 3 | 0 | 79% | Chưa đạt | ✔ Nguyễn Thị Khánh Ly | ✔ Nguyễn Thị Khánh Ly | ✔ Ly Nguyễn | ✔ Ly Nguyễn | ✔ Ly Nguyễn | ✔ Nguyễn Thị Khánh Ly | ✔ Ly Nguyễn | ✔ Nguyễn Thị Khánh Ly | — | — | ✔ Nguyễn Thị Khánh Ly | ✔ Nguyễn Thị Khánh Ly | ✔ Nguyễn Thị Khánh Ly | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth120 | Ksơr H’ Hiệp | 10 | 4 | 0 | 71% | Chưa đạt | ✔ Ksơr H' Hiệp | ✔ Ksơr H' Hiệp | ✔ Ksơr H' Hiệp | ✔ Ksơr H' Hiệp | ✔ Ksơr H' Hiêp | ✔ Ksơr H' Hiệp | ✔ Ksơr Hiệp | — | — | — | ✔ Ksơr H' Hiệp | ✔ Ksơr H' Hiệp | ✔ Ksơr H' Hiệp | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth121 | Lê Thị Thanh Huyền | 14 | 0 | 0 | 100% | Đạt | ✔ Lê Thị Thanh Huyền | ✔ Lê Thị Thanh Huyền | ✔ Lê Thị Thanh Huyền | ✔ Lê Thị Thanh Huyền | ✔ Lê Thị Thanh Huyền | ✔ Lê Thị Thanh Huyền | ✔ Lê Thị Thanh Huyền | ✔ Lê Thị Thanh Huyền | ✔ Lê Thị Thanh Huyền | ✔ Lê Thị Thanh Huyền | ✔ Lê Thị Thanh Huyền | ✔ Lê Thị Thanh Huyền | ✔ Lê Thị Thanh Huyền | ✔ Lê Thị Thanh Huyền | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth122 | Nông Thị Lan | 14 | 0 | 0 | 100% | Đạt | ✔ Lan Nông Thị | ✔ Nông Thị Lan | ✔ Lan Nông Thị | ✔ Lan Nông Thị | ✔ Nông Thị Lan | ✔ Nông Thị Lan | ✔ Lan Nông Thị | ✔ Lan Nông Thị | ✔ Lan Nông Thị | ✔ Nông Thị Lan | ✔ Lan Nông Thị | ✔ Lan Nông Thị | ✔ Lan Nông Thị | ✔ Lan Nông Thị | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth123 | Ngô Ngọc Diệu Hiền | 9 | 5 | 1 | 64% | Chưa đạt | ✔ Ngô Ngọc Diệu Hiền | ✔ Ngô Ngọc Diệu Hiền | ✔ Ngô Ngọc Diệu Hiền |
HB
Ngô Ngọc Diệu Hiền K6 Tiểu học |
— | ✔ Ngô Ngọc Diệu Hiền | ✔ Ngô Ngọc Diệu Hiền | ✔ Ngô Ngọc Diệu Hiền | — | — | ✔ Ngô Ngọc Diệu Hiền | ✔ Ngô Ngọc Diệu Hiền | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth124 | Võ Thị Diễm Lan | 11 | 3 | 0 | 79% | Chưa đạt | ✔ Võ Thị Diễm Lan | ✔ Võ Thị Diễm Lan | ✔ Võ Thị Diễm Lan | ✔ Võ Thị Diễm Lan | ✔ Võ Thị Diễm Lan | ✔ " Võ Thị Diễm Lan " | ✔ Võ Thị Diễm Lan | ✔ Võ Thị Diễm Lan | — | — | ✔ Võ Thị Diễm Lan | ✔ Võ Thị Diễm Lan | ✔ Võ Thị Diễm Lan | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth125 | Vũ Thị Thu Hoàn | 10 | 4 | 0 | 71% | Chưa đạt | ✔ Vũ Thị Thu Hoàn | ✔ Vũ Thị Thu Hoàn | ✔ Vũ Thị Thu Hoàn | ✔ Vũ Thị Thu Hoàn | — | ✔ Vũ Thị Thu Hoàn | ✔ Vũ Thị Thu Hoàn | ✔ Vũ Thị Thu Hoàn | — | — | ✔ Vũ Thị Thu Hoàn | ✔ Vũ Thị Thu Hoàn | ✔ Vũ Thị Thu Hoàn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth126 | Lã Thị Cúc | 14 | 0 | 0 | 100% | Đạt | ✔ LÃ THỊ CÚC | ✔ Lã Thị Cúc | ✔ LÃ THỊ CÚC | ✔ LÃ THỊ CÚC | ✔ LÃ THỊ CÚC | ✔ LÃ THỊ CÚC | ✔ LÃ THỊ CÚC | ✔ LÃ THỊ CÚC | ✔ LÃ THỊ CÚC | ✔ LÃ THỊ CÚC | ✔ LÃ THỊ CÚC | ✔ LÃ THỊ CÚC | ✔ LÃ THỊ CÚC | ✔ LÃ THỊ CÚC | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth127 | Dương Thị Thanh Mai | 9 | 5 | 0 | 64% | Chưa đạt | ✔ Dương Thị thanh Mai | — | ✔ Dương Thị Thanh Mai | ✔ Dương Thị Thanh Mai | — | ✔ Dương Thị Thanh Mai | ✔ Dương Thị Thanh Mai | ✔ Dương Thị Thanh Mai | — | — | ✔ Dương Thị Thanh Mai | ✔ Dương Thị Thanh Mai | ✔ Dương Thị Thanh Mai | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth128 | Nguyễn Thị Thúy Hường | 10 | 4 | 0 | 71% | Chưa đạt | — | ✔ Nguyễn Thị Thúy Hường | ✔ Hường Nguyễn Thị Thúy | ✔ Hường Nguyễn Thị Thúy | — | ✔ Hường Nguyễn Thị Thúy | ✔ Hường Nguyễn Thị Thúy | ✔ Hường Nguyễn Thị Thúy | ✔ Hường Nguyễn Thị Thúy | — | ✔ Hường Nguyễn Thị Thúy | — | ✔ Hường Nguyễn Thị Thúy | ✔ Hường Nguyễn Thị Thúy | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth129 | Phạm Mai Duy | 6 | 8 | 0 | 43% | Chưa đạt | ✔ Phạm Mai Duy | ✔ Phạm Duy | — | — | — | ✔ Phạm Mai Duy | ✔ Phạm Mai Duy | — | — | ✔ Phạm Mai Duy | ✔ Phạm Mai Duy | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth130 | Bùi Kim Xuân | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Bui Kim Xuan | ✔ Bùi Kim Xuân | ✔ Bùi Kim Xuân | ✔ Bùi Kim Xuân | ✔ Bùi Kim Xuân | ✔ Bùi Kim Xuân | ✔ Bùi Kim Xuân | ✔ Bùi Kim Xuân | ✔ Bùi Kim Xuân | — | ✔ Bùi Kim Xuân | ✔ Bùi Kim Xuân | ✔ Bùi Kim Xuân | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth131 | Đỗ Thị Ánh Ngoa | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ ĐỖ THỊ ÁNH NGOA | ✔ ĐỖ THỊ ÁNH NGOA | ✔ ĐỖ THỊ ÁNH NGOA | ✔ ĐỖ THỊ ÁNH NGOA | ✔ ĐỖ THỊ ÁNH NGOA | ✔ ĐỖ THỊ ÁNH NGOA | ✔ ĐỖ THỊ ÁNH NGOA | ✔ ĐỖ THỊ ÁNH NGOA | ✔ ĐỖ THỊ ÁNH NGOA | ✔ ĐỖ THỊ ÁNH NGOA | ✔ ĐỖ THỊ ÁNH NGOA | ✔ ĐỖ THỊ ÁNH NGOA | — | ✔ Đỗ THỊ ÁNH NGOA | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth132 | Lê Thị Thu Hằng | 10 | 4 | 0 | 71% | Chưa đạt | ✔ Lê Thị Thu Hằng | ✔ Lê Thị Thu Hằng | ✔ Lê Thị Thu Hằng | ✔ Lê Thị Thu Hằng | ✔ Lê Thị Thu Hằng | ✔ Lê Thị Thu Hằng | ✔ Lê Thị Thu Hằng | ✔ Lê Thị Thu Hằng | — | — | ✔ Lê Thị Thu Hằng | ✔ Lê Thị Thu Hằng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth133 | Đỗ Văn Hùng | 1 | 13 | 0 | 7% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | ✔ Dỗ Văn Hùng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth134 | Nguyễn Thị Liên | 14 | 0 | 3 | 100% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Liên | ✔ NGUYỄN THỊ LIÊN | ✔ Nguyễn Thị Liên | ✔ NGUYỄN THỊ LIÊN | ✔ NGUYỄN THỊ LIÊN | ✔ NGUYỄN THỊ LIÊN | ✔ NGUYỄN THỊ LIÊN | ✔ NGUYỄN THỊ LIÊN | ✔ NGUYỄN THỊ LIÊN | ✔ NGUYỄN THỊ LIÊN | ✔ NGUYỄN THỊ LIÊN |
HB
Nguyễn Thị Liên K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — |
HB
Nguyễn Thị Liên K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Liên K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth135 | Phạm Thị Bích Loan | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Phạm Thị Bích Loan | ✔ Phạm Thị Bích Loan | ✔ Phạm Thị Bích Loan | ✔ Phạm Thị Bích Loan | ✔ Phạm Thị Bích Loan | ✔ Phạm Thị Bích Loan | ✔ Phạm Thị Bích Loan | ✔ Phạm Thị Bích Loan | ✔ Phạm Thị Bích Loan | ✔ Phạm Thị Bích Loan | ✔ Phạm Thị Bích Loan | ✔ Phạm Thị Bích Loan | ✔ Phạm Thị Bích Loan | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth136 | Lê Xuân Luyện | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Lê Xuân Luyện | ✔ Lê Xuân Luyện | ✔ Lê Xuân Luyện | ✔ Lê Xuân Luyện | ✔ Lê Xuân Luyện | ✔ Lê Xuân Luyện | ✔ Lê Xuân Luyện | ✔ LÊ XUÂN LUYỆN | ✔ Lê Xuân luyện | ✔ Lê Xuân Luyện | ✔ Lê Xuân Luyện | ✔ Lê Xuân Luyện | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth137 | Nguyễn Thị Túy Phượng | 10 | 4 | 0 | 71% | Chưa đạt | — | — | ✔ Nguyễn Thị TUý Phượng | ✔ Nguyễn Thị Tuý Phượng | ✔ Nguyễn Thị Tuý Phượng | — | ✔ Nguyễn Thị Tuý Phượng | ✔ Nguyễn Thị Tuý Phượng | ✔ Nguyễn Thị Tuý Phượng | — | ✔ Nguyễn Thị Tuý Phượng | ✔ Nguyễn Thị Tuý Phượng | ✔ Nguyễn Thị Tuý Phượng | ✔ Nguyễn Thị Tuý Phượng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth138 | Lê Văn Dũng | 6 | 8 | 0 | 43% | Chưa đạt | — | — | ✔ lê văn dũng | — | — | — | ✔ lê văn dũng | ✔ lê văn dũng | — | ✔ Lê Văn Dũng | ✔ Lê Văn Dũng | — | ✔ lê văn dũng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth139 | Bùi Thị Ngọc Thư | 12 | 2 | 1 | 86% | Đạt | ✔ BÙI THỊ NGỌC THƯ | — | ✔ BÙI THỊ NGỌC THƯ | ✔ Bùi Thị Ngọc Thư | ✔ Bùi Thị Ngọc Thư | ✔ Bùi Thị Ngọc Thư | ✔ Bùi Thị Ngọc Thư | ✔ BÙI THỊ NGỌC THƯ | ✔ BÙI THỊ NGỌC THƯ | ✔ Bùi Thị Ngọc Thư | ✔ Bùi Thị Ngọc Thư | — | — | ✔ Bùi Thị Ngọc Thư | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
HB
Bùi Thị Ngọc Thư K8 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth140 | Nguyễn Thị Anh Quỳnh | 11 | 3 | 11 | 79% | Chưa đạt | — |
HB
Nguyễn Thị Anh Quỳnh K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Anh Quỳnh K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Anh Quỳnh K6 Tiểu học |
— |
HB
Nguyễn Thị Anh Quỳnh K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Anh Quỳnh K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Anh Quỳnh K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Anh Quỳnh K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Anh Quỳnh K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Anh Quỳnh K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Anh Quỳnh K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — |
HB
Nguyễn Thị Anh Quỳnh K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth141 | Nguyễn Thị Linh | 7 | 7 | 7 | 50% | Chưa đạt |
HB
Nguyễn Thị Linh K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Linh K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Linh K6 Tiểu học |
— | — | — |
HB
Nguyễn Thị Linh K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Linh K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Linh K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Linh K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth142 | Hoàng Thị kim Liên | 11 | 3 | 11 | 79% | Chưa đạt |
HB
Hoàng Thị kim Liên K6 Tiểu học |
HB
Hoàng Thị kim Liên K6 Tiểu học |
HB
Hoàng Thị kim Liên K6 Tiểu học |
— | — |
HB
Hoàng Thị kim Liên K6 Tiểu học |
HB
Hoàng Thị kim Liên K6 Tiểu học |
HB
Hoàng Thị kim Liên K6 Tiểu học |
HB
Hoàng Thị kim Liên K6 Tiểu học |
HB
Hoàng Thị kim Liên K6 Tiểu học |
HB
Hoàng Thị kim Liên K6 Tiểu học |
HB
Hoàng Thị kim Liên K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — |
HB
Hoàng Thị kim Liên K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth143 | Lê Vi | 11 | 3 | 11 | 79% | Chưa đạt | — |
HB
Lê Vi K6 Tiểu học |
HB
Lê Vi K6 Tiểu học |
HB
Lê Vi K6 Tiểu học |
— |
HB
Lê Vi K6 Tiểu học |
HB
Lê Vi K6 Tiểu học |
HB
Lê Vi K6 Tiểu học |
HB
Lê Vi K6 Tiểu học |
HB
Lê Vi K6 Tiểu học |
HB
Lê Vi K6 Tiểu học |
HB
Lê Vi K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — |
HB
Lê Vi K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth144 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 11 | 3 | 11 | 79% | Chưa đạt | — |
HB
Nguyễn Thị Quỳnh Như K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Quỳnh Như K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Quỳnh Như K6 Tiểu học |
— |
HB
Nguyễn Thị Quỳnh Như K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Quỳnh Như K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Quỳnh Như K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Quỳnh Như K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Quỳnh Như K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Quỳnh Như K6 Tiểu học |
HB
Nguyễn Thị Quỳnh Như K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — |
HB
Nguyễn Thị Quỳnh Như K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth145 | Bùi Thị Bé | 10 | 4 | 10 | 71% | Chưa đạt |
HB
Bùi Thị Bé K6 Tiểu học |
HB
Bùi Thị Bé K6 Tiểu học |
— |
HB
Bùi Thị Bé K6 Tiểu học |
— | — |
HB
Bùi Thị Bé K6 Tiểu học |
HB
Bùi Thị Bé K6 Tiểu học |
HB
Bùi Thị Bé K6 Tiểu học |
HB
Bùi Thị Bé K6 Tiểu học |
HB
Bùi Thị Bé K6 Tiểu học |
HB
Bùi Thị Bé K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — |
HB
Bùi Thị Bé K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth146 | Võ Mỹ Cẩm | 6 | 8 | 6 | 43% | Chưa đạt | — |
HB
Võ Mỹ Cẩm K6 Tiểu học |
HB
Võ Mỹ Cẩm K6 Tiểu học |
HB
Võ Mỹ Cẩm K6 Tiểu học |
— | — |
HB
Võ Mỹ Cẩm K6 Tiểu học |
HB
Võ Mỹ Cẩm K6 Tiểu học |
— | — | — |
HB
Võ Mỹ Cẩm K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth147 | Trần Thị Nhí | 9 | 5 | 9 | 64% | Chưa đạt | — |
HB
Trần Thị Nhí K6 Tiểu học |
HB
Trần Thị Nhí K6 Tiểu học |
HB
Trần Thị Nhí K6 Tiểu học |
— | — |
HB
Trần Thị Nhí K6 Tiểu học |
HB
Trần Thị Nhí K6 Tiểu học |
HB
Trần Thị Nhí K6 Tiểu học |
HB
Trần Thị Nhí K6 Tiểu học |
HB
Trần Thị Nhí K6 Tiểu học |
HB
Trần Thị Nhí K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth148 | Phan Thị Thu Huyền | 7 | 7 | 5 | 50% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | ✔ Phan Thị Thu Huyền | — | — |
HB
Phan Thị Thu Huyền K6 Tiểu học |
HB
Phan Thị Thu Huyền K6 Tiểu học |
HB
Phan Thị Thu Huyền K6 Tiểu học |
✔ Phan Thị Thu Huyền | — | — | — | — | — | — | — | — |
HB
Phan Thị Thu Huyền K6 Tiểu học |
HB
Phan Thị Thu Huyền K6 Tiểu học |
— | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth149 | PHẠM THỊ TRÚC PHƯƠNG | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth150 | Nguyễn Thị Phương Mai | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth151 | Thân Thị Kim Pha | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth152 | Dương Thị Hậu | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth153 | Poòng Thị Huyền | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth154 | Hoàng Phương Loan | 9 | 5 | 0 | 64% | Chưa đạt | — | ✔ Hoàng Phương Loan | ✔ Hoàng Phương Loan | — | ✔ Hoàng Phương Loan | ✔ Hoàng Phương Loan | ✔ Hoàng Phương Loan | ✔ Hoàng Phương Loan | — | — | ✔ Hoàng Phương Loan | ✔ Hoàng Phương Loan | ✔ Hoàng Phương Loan | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth155 | Đặng Diệu Tú | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth156 | Hồ Khánh Như | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth157 | Nguyễn Bảo Hân | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth158 | Trương Lê Vy | 11 | 3 | 0 | 79% | Chưa đạt | ✔ Trương Lê Vy | ✔ Trương Lê Vy | — | — | ✔ Trương Lê Vy | ✔ Trương Lê Vy | ✔ Trương Lê Vy | ✔ Trương Lê Vy | ✔ Trương Lê Vy | — | ✔ Trương Lê Vy | ✔ Trương Lê Vy | ✔ Trương Lê Vy | ✔ Trương Lê Vy | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth159 | Đinh Thị Hạ | 7 | 7 | 0 | 50% | Chưa đạt | ✔ Đinh Thị Hạ | ✔ Đinh Thị Hạ | ✔ Đinh Thị Hạ | — | ✔ Đinh Thị hạ | ✔ Đinh Thị Hạ | — | — | — | — | ✔ Đinh Thị Hạ | ✔ Đinh Thị Hạ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth160 | Phạm Thị Thanh Thúy | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth161 | Nguyễn Thị Thảo | 5 | 9 | 0 | 36% | Chưa đạt | ✔ NGUYỄN THỊ THẢO | ✔ Nguyễn Thị Thảo | ✔ Nguyễn Thị Thảo | — | — | — | — | — | — | ✔ Thảo Nguyễn Thị | ✔ Thảo Nguyễn Thị | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2604spvth162 | H Ly Niê | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Bạn muốn nhận tên Teams sau làm điểm danh của mình: