| MSSV ⇅ | Họ Tên ⇅ | Có mặt ⇅ | Vắng ⇅ | Học bù ⇅ | Tỷ lệ ⇅ | Kết quả ⇅ | 10/06/2026 | 11/06/2026 | 12/06/2026 | 14/06/2026 | 15/06/2026 | 16/06/2026 | 18/06/2026 | 20/06/2026 | 21/06/2026 | 22/06/2026 | 23/06/2026 | 24/06/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2605spvmn001 | Nguyễn Thị Yến | 9 | 3 | 0 | 75% | Chưa đạt | ✔ Nguyễn Thị Yến | — | ✔ Nguyễn Thị Yến | ✔ Nguyễn Thị Yến | ✔ Nguyễn Thị Yến | ✔ Nguyễn Thị Yến 02/08/2002 | ✔ Nguyễn Thị Yến 02/08/2002 | ✔ Nguyễn Thị Yến 02/08/2002 | ✔ Nguyễn Thị Yến 02/8/2002 | — | — | ✔ Nguyễn Thị Yến |
| 2605spvmn002 | Thị Út Nhung | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Thị Út Nhung | ✔ Thị Út Nhung | ✔ Thị Út Nhung | ✔ Thị Út Nhung | ✔ Thị Út Nhung | ✔ Thị Út Nhung | ✔ Thị Út Nhung | ✔ Thị Út Nhung | ✔ Thị Út Nhung | ✔ Thị Út Nhung | ✔ Thị Út Nhung | — |
| 2605spvmn003 | Đỗ Tường Duy | 0 | 12 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvmn004 | Hồ Tuyết Thà | 12 | 0 | 0 | 100% | Đạt | ✔ Thà Hồ | ✔ HỒ TUYẾT THÀ | ✔ Thà Hồ | ✔ Thà Hồ | ✔ Thà Hồ | ✔ Thà Hồ | ✔ Thà Hồ | ✔ HỒ TUYẾT THÀ | ✔ HỒ TUYẾT THÀ | ✔ Thà Hồ | ✔ Thà Hồ | ✔ HỒ TUYẾT THÀ |
| 2605spvmn005 | Thị Lời | 12 | 0 | 0 | 100% | Đạt | ✔ Thị Lời | ✔ Thị Lời | ✔ Thị Lời | ✔ Thị Lời | ✔ Thị Lời | ✔ Thị Lời | ✔ Thị Lời | ✔ Thị Lời | ✔ Thị Lời | ✔ Thị Lời | ✔ Thị Lời | ✔ Thị Lời |
| 2605spvmn006 | Trịnh Ngọc Thoản | 7 | 5 | 0 | 58% | Chưa đạt | ✔ Trịnh Ngọc Thoản | — | ✔ Trịnh Ngọc Thoản | ✔ Trịnh Ngọc Thoản | ✔ Trịnh Ngọc Thoản | ✔ Trịnh Ngọc Thoản | ✔ Trịnh Ngọc Thoản | ✔ Trịnh Ngọc Thoản | — | — | — | — |
| 2605spvmn007 | Quách Thúy Anh | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ quách thúy anh | ✔ quách thúy anh 15/08/1990 | — | ✔ quách thúy anh 15/08/1990 | ✔ quách thúy anh 15/08/1990 | ✔ quách thúy anh 15/08/1990 | ✔ quách thúy anh 15/08/1990 | ✔ quách thúy anh 15/08/1990 | ✔ quách thúy anh 15/08/1990 | ✔ quách thúy anh 15/08/1990 | ✔ quách thúy anh 15/08/1990 | ✔ quách thúy anh 15/08/1990 |
| 2605spvmn008 | Nguyễn Thị Xuân Thanh | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ NGUYỄN THỊ XUÂN THANH 05/12/1987 | ✔ NGUYỄN THỊ XUÂN THANH 05/12/1987 | ✔ NGUYỄN THỊ XUÂN THANH 05/12/1987 | ✔ NGUYỄN THỊ XUÂN THANH 05/12/1987 | ✔ NGUYỄN THỊ XUÂN THANH 05/12/1987 | ✔ NGUYỄN THỊ XUÂN THANH 05/12/1987 | ✔ NGUYỄN THỊ XUÂN THANH 05/12/1987 | ✔ NGUYỄN THỊ XUÂN THANH 05/12/1987 | ✔ NGUYỄN THỊ XUÂN THANH 05/12/1987 | — | ✔ NGUYỄN THỊ XUÂN THANH 05/12/1987 | ✔ NGUYỄN THỊ XUÂN THANH 05/12/1987 |
| 2605spvmn009 | Cao Thị Duyên Ái | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Cao Thị Duyên Ái 09/09/1989 | ✔ Cao Thị Duyên Ái 09/09/1989 | ✔ Cao Thị Duyên Ái 09/09/1989 | ✔ Cao Thị Duyên Ái 09/09/1989 | ✔ Cao Thị Duyên Ái 09/09/1989 | ✔ Cao Thị Duyên Ái 09/09/1989 | ✔ Cao Thị Duyên Ái 09/09/1989 | ✔ Cao Thị Duyên Ái 09/09/1989 | ✔ Cao Thị Duyên Ái 09/09/1989 | — | ✔ Cao Thị Duyên Ái 09/09/1989 | ✔ Cao Thị Duyên Ái 09/09/1989 |
| 2605spvmn010 | Nguyễn Thị Bích Vân | 12 | 0 | 0 | 100% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Bích Vân | ✔ Nguyễn Thị Bích Vân 07/05/1993 | ✔ Nguyễn Thị Bích Vân 07/05/1993 | ✔ Nguyen Thi Bich Van 07/05/1993 | ✔ Nguyen Thi Bich Van 07/05/1993 | ✔ Nguyễn Thị Bích Vân 07/05/1993 | ✔ Nguyễn Thị Bích Vân 07/05/1993 | ✔ Nguyễn Thị Bích Vân 07/05/1993 | ✔ Nguyễn Thị Bích Vân 07/05/1993 | ✔ Nguyễn Thị Bích Vân 07/05/1993 | ✔ Nguyễn Thị Bích Vân 07/05/1993 | ✔ Nguyễn Thị Bích Vân 07/05/1993 |
| 2605spvmn011 | Tô Thị Minh Thư | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Tô Thị Minh Thư | ✔ Tô Thị Minh Thư 19/09/1987 | ✔ Tô Thị Minh Thư 19/09/1987 | ✔ Tô Thị Minh Thư 19/09/1987 | ✔ Tô Thị Minh Thư 19/09/1987 | ✔ Tô Thị Minh Thư 19/09/1987 | ✔ Tô Thị Minh Thư 19/09/1987 | ✔ Tô Thị Minh Thư 19/09/1987 | ✔ Tô Thị Minh Thư 19/09/ | — | ✔ Tô Thị Minh Thư 19/09/1987 | ✔ Tô Thị Minh Thư 19/09/1987 |
| 2605spvmn012 | Lê Thị Hồng Huyền | 12 | 0 | 0 | 100% | Đạt | ✔ Lê Thị Hồng Huyền | ✔ Lê Thị Hồng Huyền | ✔ Lê Thị Hồng Huyền | ✔ Lê Thị Hồng Huyền | ✔ Lê Thị Hồng Huyền 01/01/1996 | ✔ Lê Thị Hồng Huyền 01/01/1996 | ✔ Lê Thị Hồng Huyền | ✔ Lê Thị Hồng Huyền | ✔ Lê Thị Hồng Huyền | ✔ Lê Thị Hồng Huyền | ✔ Lê Thị Hồng Huyền | ✔ Lê Thị Hồng Huyền |
| 2605spvmn013 | Phạm Thị Thanh Xuân | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Phạm Thị Thanh Xuân | ✔ Phạm Thị Thanh Xuân | ✔ Phạm Thị Thanh Xuân | ✔ Phạm Thị Thanh Xuân | ✔ Phạm Thị Thanh Xuân | ✔ Phạm Thị Thanh Xuân | ✔ Phạm Thị Thanh Xuân | ✔ Phạm Thị Thanh Xuân | ✔ Phạm Thị Thanh Xuân | — | ✔ Phạm Thị Thanh Xuân | ✔ Phạm Thị Thanh Xuân |
| 2605spvmn014 | Trần Thị Hương Hương | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Hương Trần | ⏳ Trần Thị Hương | ✔ Hương Trần | ✔ Hương Trần | ⏳ Trần Thị Hương | ✔ Hương Trần | ✔ Hương Trần | ✔ Hương Trần | ✔ Hương Trần | — | ✔ Hương Trần | ⏳ Trần Thị Hương |
| 2605spvmn015 | Trần Ngọc Khánh Vy | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Trần Ngọc Khánh Vy 06/01/2003 | ✔ Trần Ngọc Khánh Vy 06/01/2003 | ✔ Trần Ngọc Khánh Vy 2003 | ✔ Trần Ngọc Khánh Vy 2003 | ✔ Trần Ngọc Khánh Vy 2003 | ✔ Trần Ngọc Khánh Vy 2003 | ✔ Trần Ngọc Khánh Vy 2003 | ✔ Trần Ngọc Khánh Vy 2003 | ✔ Trần Ngọc Khánh Vy 2003 | — | ✔ Trần Ngọc Khánh Vy 2003 | ✔ Trần Ngọc Khánh Vy 06/01/2003 |
| 2605spvmn016 | Xa Thị Anh | 0 | 12 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvmn017 | Nguyễn Thị Vân Anh | 0 | 12 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvmn018 | Trần Thị Cam | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Trần Thị Cam | ✔ Trần Thị Cam | ✔ Trần Thị Cam | ✔ Trần Thị Cam | ✔ Trần Thị Cam | ✔ Trần Thị Cam | ✔ Trần Thị Cam | ✔ Trần Thị Cam | ✔ Trần Thị Cam | — | ✔ Trần Thị Cam | ✔ Trần Thị Cam |
| 2605spvmn019 | Đinh Thị Chiên | 8 | 4 | 0 | 67% | Chưa đạt | — | — | ✔ Đinh Thị Chiên | ✔ Đinh Thị Chiên | ✔ Đinh Thị Chiên | ✔ Đinh Thị Chiên | ✔ Đinh Thị Chiên | ✔ Đinh Thị Chiên | ✔ Đinh Thị Chiên | — | ✔ Đinh Thị Chiên | — |
| 2605spvmn020 | Lường Thị Chiều | 0 | 12 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvmn021 | Phạm Thị Dung | 9 | 3 | 0 | 75% | Chưa đạt | ✔ Phạm Thị Dung | — | — | ✔ Phạm Thị Dung | ✔ Phạm Thị Dung | ✔ Phạm Thị Dung | ✔ Phạm Thị Dung | ✔ Phạm Thị Dung | ✔ Phạm Thị Dung | — | ✔ Phạm Thị Dung | ✔ Phạm Thị Dung |
| 2605spvmn022 | Phạm Thị Thanh Dung | 5 | 7 | 0 | 42% | Chưa đạt | ✔ Phạm Thị Thanh Dung | ✔ Phạm Thị Thanh Dung | ✔ Phạm Thị Thanh Dung | ✔ Phạm Thị Thanh Dung | ✔ Phạm Thị Thanh Dung 15/08/1995 | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvmn023 | Lường Thị Dương | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Lường Thị Dương | ✔ Dương Lường Thị | ✔ Dương Lường Thị | ✔ Dương Lường Thị | ✔ Dương Lường Thị | ✔ Dương Lường Thị | ✔ Dương Lường Thị | ✔ Dương Lường Thị | ✔ Dương Lường Thị | — | ✔ Dương Lường Thị | ✔ Dương Lường Thị |
| 2605spvmn024 | Nguyễn Anh Đào | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ NGUYỄN ANH ĐÀO | ✔ NGUYỄN ANH ĐÀO | ✔ NGUYỄN ANH ĐÀO | ✔ NGUYỄN ANH ĐÀO | ✔ NGUYỄN ANH ĐÀO | ✔ NGUYỄN ANH ĐÀO | ✔ NGUYỄN ANH ĐÀO | ✔ NGUYỄN ANH ĐÀO | ✔ NGUYỄN ANH ĐÀO | — | ✔ NGUYỄN ANH ĐÀO | ✔ NGUYỄN ANH ĐÀO |
| 2605spvmn025 | Nguyễn Thị Ngọc Điệp | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Điêp | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Điệp | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Điêp | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Điệp | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Điệp | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Điệp | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Điệp | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Điệp | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Điệp | — | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Điệp | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Điệp 11/05/1992 |
| 2605spvmn026 | Nguyễn Thu Hà | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Nguyễn Thu Hà | ✔ Nguyễn Thu Hà | ✔ Nguyễn Thu Hà | ✔ Nguyễn Thu Hà | ✔ Nguyễn Thu Hà | ✔ Nguyễn Thu Hà | ✔ Nguyễn Thu Hà | ✔ Nguyễn Thu Hà | ✔ Nguyễn Thu Hà | — | ✔ Nguyễn Thu Hà | ✔ Nguyễn Thu Hà |
| 2605spvmn027 | Kha Thị Hà | 9 | 3 | 0 | 75% | Chưa đạt | ✔ Kha Thị Hà | ✔ Kha Thị Hà | ✔ Kha Thị Hà | ✔ Kha Thị Hà | ✔ Kha Thị Hà | ✔ Kha Thị Hà | ✔ Kha Thị Hà | ✔ kha thi hà | ✔ kha thị hà | — | — | — |
| 2605spvmn028 | Lê Thị Thu Hà | 0 | 12 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvmn029 | Lê Thị Thu Hà | 0 | 12 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvmn030 | Lão Thị Hà | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Lao Thi Ha | ✔ Lao Thi Ha | ✔ Lao Thi Ha | ✔ Lao Thi Ha | ✔ Lao Thi Ha | ✔ Lao Thi Ha | ✔ Lao Thi Ha | ✔ Lao Thi Ha | ✔ Lao Thi Ha | — | ✔ Lao Thi Ha | ✔ Lao Thi Ha |
| 2605spvmn031 | Lường Thị Hạnh | 0 | 12 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvmn032 | Đỗ Thị Hồng Hạnh | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Đỗ Thị Hồng Hạnh 12/11/1989 | ✔ Đỗ Thị Hồng Hạnh 12/11/1989 | ✔ Đỗ Thị Hồng Hạnh 12/11/1989 | ✔ Đỗ Thị Hồng Hạnh 12/11/1989 | ✔ Đỗ Thị Hồng Hạnh 12/11/1989 | ✔ Đỗ Thị Hồng Hạnh 12/11/1989 | ✔ Đỗ Thị Hồng Hạnh 12/11/1989 | ✔ Đỗ Thị Hồng Hạnh 12/11/1989 | ✔ Đỗ Thị Hồng Hạnh 12/11/1989 | — | ✔ Đỗ Thị Hồng Hạnh 12/11/1989 | ✔ Đỗ Thị Hồng Hạnh 12/11/1989 |
| 2605spvmn033 | Nguyễn Thị Hồng | 0 | 12 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvmn034 | Nguyễn Thị Hồng | 0 | 12 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvmn035 | Đặng Bình Ngọc Huyền | 10 | 2 | 0 | 83% | Đạt | ✔ Đặng Bình Ngọc Huyền | ✔ Đặng Bình Ngọc Huyền | — | ✔ Đặng Bình Ngọc Huyền | ✔ ĐẶNG BÌNH NGỌC HUYỀN | ✔ Đặng Bình Ngọc Huyền | ✔ Đặng Bình Ngọc Huyền | ✔ Đặng Bình Ngọc Huyền | ✔ Đặng Bình Ngọc Huyền | — | ✔ Đặng Bình Ngọc Huyền | ✔ Đặng Bình Ngọc Huyền |
| 2605spvmn036 | Nguyễn Thị Thu Hương | 10 | 2 | 0 | 83% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Thu Hương | ✔ Nguyễn Thị Thu Hương | — | ✔ Nguyễn Thị Thu Hương | ✔ Nguyễn Thị Thu Hương | ✔ Nguyễn Thị Thu Hương | ✔ Nguyễn Thị Thu Hương | ✔ nguyễn thị thu hương | ✔ nguyễn thị thu hương | — | ✔ nguyễn thị thu hương | ✔ Nguyễn Thị Thu Hương |
| 2605spvmn037 | Lý Thị Hương | 7 | 5 | 0 | 58% | Chưa đạt | — | — | — | — | ✔ Lý Thị Hương | ✔ Lý Thị Huong | ✔ Lý Thị Hương | ✔ Hương Lý Thị | ✔ Hương Lý Thị | — | ✔ Hương Lý Thị | ✔ Hương Lý Thị |
| 2605spvmn038 | Đỗ Thị Hường | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Đỗ Thị Hường | ✔ Đỗ Thị Hường | ✔ Đỗ Thị Hường | ✔ đỗ thị hường | ✔ Đỗ Thị Hường | ✔ Đỗ Thị Hường | ✔ Đỗ Thị Hường | ✔ Đỗ Thị Hường | ✔ Đỗ Thị Hường | — | ✔ Đỗ Thị Hường | ✔ Đỗ Thị Hường |
| 2605spvmn039 | Nguyễn Thị Hường | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Hường | ✔ Nguyễn Thị Hường 2000 | ✔ Nguyễn Thị Hường | ✔ Nguyễn Thị Hường | ✔ Nguyễn Thị Hường | ✔ Nguyễn Thị Hường | ✔ Nguyễn Thị Hường 04/04/2000 | ✔ Nguyễn Thị Hường | ✔ Nguyễn Thị Hường 04/04/2000 | — | ✔ Nguyễn Thị Hường 04/04/2000 | ✔ Nguyễn Thị Hường 04/04/2000 |
| 2605spvmn040 | Quách Thị Kiều | 0 | 12 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvmn041 | Nguyễn Thị Kỳ | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Kỳ Nguyễn | ✔ Nguyễn Thị Kỳ | ✔ Nguyễn Thị Kỳ | ✔ Kỳ Nguyễn | ✔ Nguyễn Thị Kỳ | ✔ Nguyễn Thị Kỳ | ✔ Kỳ Nguyễn | ✔ Nguyễn Thị Kỳ | ✔ Nguyễn Thị Kỳ | — | ✔ Nguyễn Thị Kỳ | ✔ Nguyễn Thị Kỳ |
| 2605spvmn042 | Y Lan | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Y Lan | ✔ Y Lan | ✔ Y Lan | ✔ Y Lan | ✔ Y Lan | ✔ Y Lan | ✔ Y Lan | ✔ Y Lan | ✔ Y Lan | — | ✔ Y Lan | ✔ Y Lan |
| 2605spvmn043 | Bùi Thị Lan | 8 | 4 | 0 | 67% | Chưa đạt | — | ✔ Bùi Thị Lan | ✔ Bùi Thị Lan | ✔ Bùi Thị Lan | ✔ Bùi Thị Lan 1985 | ✔ Bùi Thị Lan 1985 | ✔ Bùi Thị Lan 1985 | — | ✔ Bùi thị Lan 1985 | — | ✔ Bùi Thị Lan 20/08/1985 | — |
| 2605spvmn044 | Nguyễn Thị Lanh | 9 | 3 | 0 | 75% | Chưa đạt | — | — | ✔ Nguyễn Thị Lanh 14/04/1987 | ✔ Nguyễn Thị Lanh 14/04/1987 | ✔ Nguyễn Thị Lanh 14/04/1987 | ✔ Nguyễn Thị Lanh 14/04/1987 | ✔ Nguyễn Thị Lanh 14/04/1987 | ✔ Nguyễn Thị Lanh 14/04/1987 | ✔ Nguyễn Thị Lanh 14/04/1987 | — | ✔ Nguyễn Thị Lanh 14/04/1987 | ✔ Nguyễn Thị Lanh 14/04/1987 |
| 2605spvmn045 | Phạm Thị Kim Liên | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Phạm Thị Kim Liên | ✔ Phạm Thị Kim Liên | ✔ Phạm Thị Kim Liên | ✔ Phạm Thị Kim Liên | ✔ Phạm Thị Kim Liên | ✔ Phạm Thị Kim Liên | ✔ Phạm Thị Kim Liên | ✔ Phạm Thị Kim Liên | ✔ Phạm Thị Kim Liên | — | ✔ Phạm Thị Kim Liên | ✔ Phạm Thị Kim Liên |
| 2605spvmn046 | Nguyễn Thị Bích Loan | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Bích Loan | ✔ Nguyễn Thị Bích Loan | ✔ nguyễn thị bích loan | ✔ Nguyễn Thị Bích Loan | ✔ Loan Nguyễn | ✔ Loan Nguyễn | ✔ Nguyễn Thị Bích Loan | ✔ nguyễn thị bích loan | ✔ nguyễn thị bích loan | — | ✔ nguyễn thị bích loan | ✔ Nguyễn Thị Bích Loan 01/09/1972 |
| 2605spvmn047 | Đinh Thị Lý | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Lý Đinh | ✔ Lý Đinh | ✔ Lý Đinh | ✔ Lý Đinh | ✔ Lý Đinh | ✔ Lý Đinh | ✔ Lý Đinh | ✔ Lý Đinh | ✔ Lý Đinh | — | ✔ Lý Đinh | ✔ Lý Đinh |
| 2605spvmn048 | Phạm Thị Lý | 0 | 12 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvmn049 | Hoàng Thị Bạch Mai | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Hoàng Thị Bạch Mai | ✔ Hoàng Thị Bạch Mai | ✔ Hoàng Thị Bạch Mai | ✔ Hoàng Thị Bạch Mai | ✔ Hoàng Thị Bạch Mai | ✔ Hoàng Thị Bạch Mai | ✔ Hoàng Thị Bạch Mai | ✔ Hoàng Thị Bạch Mai | ✔ Hoàng Thị Bạch Mai | — | ✔ Hoàng Thị Bạch Mai | ✔ Hoàng Thị Bạch Mai |
| 2605spvmn050 | Quản Thị Mai | 7 | 5 | 0 | 58% | Chưa đạt | ✔ Quản Thị Mai | — | — | ✔ Quản Thị Mai | ✔ Quản Thị Mai 10/10/1979 | ✔ Quản Thị Mai 10/10/1979 | ✔ Quản Thị Mai 10/10/1979 | ✔ Quản Thị Mai 10/10/1979 | — | — | — | ✔ Quản Mai 10/10/1979 |
| 2605spvmn051 | Triệu Thị Minh | 10 | 2 | 0 | 83% | Đạt | ✔ Triệu Thị Minh | ✔ Triệu Thị Minh | ✔ Triệu Thị Minh | ✔ Triệu Thị Minh | ✔ Triệu Thị Minh | ✔ Triệu Thị Minh | ✔ Triệu Thị Minh | ✔ Triệu Thị Minh | — | — | ✔ Triệu Thị Minh | ✔ Triệu Thị Minh |
| 2605spvmn052 | Lò Thị Mơ | 1 | 11 | 0 | 8% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | ✔ Lò Thị Mơ 7/1/1991 | — | — | — | — |
| 2605spvmn053 | Đoàn Thị Ngãi | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Đoàn Thị Ngãi | ✔ Đoàn Thị Ngãi | ✔ đoàn thị ngãi | ✔ Đoàn Thị Ngãi | ✔ Đoàn Thị Ngãi | ✔ Đoàn Thị Ngãi | ✔ Đoàn Thị Ngãi | ✔ Đoàn Thị Ngãi | ✔ Đoàn Thị Ngãi | — | ✔ Đoàn Thị Ngãi | ✔ Đoàn Thị Ngãi |
| 2605spvmn054 | Võ Thị Kim Ngân | 10 | 2 | 0 | 83% | Đạt | ✔ VÕ THI KIM NGÂN 2004 | ✔ Võ Thị Kim Ngân 2004 | ✔ Võ Thị KIm Ngân 2004 | ✔ Võ Thị Kim Ngân 2004 | ✔ Võ Thị Kim Ngân 2004 | ✔ Võ Thị Kim Ngân 2004 | ✔ Võ Thị Kim Ngân 2004 | ✔ Võ Thị Kim Ngân 2004 | ✔ Võ Thị Kim Ngân 2004 | — | ✔ Võ Thị Kim Ngân 2004 | — |
| 2605spvmn055 | Đinh Thị Ngoan | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Ngoan Đinh | ✔ Ngoan Đinh | ✔ Ngoan Đinh | ✔ Ngoan Đinh | ✔ Ngoan Đinh | ✔ Ngoan Đinh | ✔ Ngoan Đinh | ✔ Ngoan Đinh | ✔ Ngoan Đinh | — | ✔ Ngoan Đinh | ✔ Ngoan Đinh |
| 2605spvmn056 | Trần Thị Ngọc | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Trần Thị Ngọc | ✔ Trần Thị Ngọc | ✔ Trần Thị Ngọc | ✔ Trần Thị Ngọc | ✔ Trần Thị Ngọc | ✔ Trần Thị Ngọc | ✔ Trần Thị Ngọc | ✔ Trần Thị Ngọc | ✔ Trần Thị Ngọc | — | ✔ Trần Thị Ngọc | ✔ Trần Thị Ngọc |
| 2605spvmn057 | Trương Thị Bích Nguyệt | 9 | 3 | 0 | 75% | Chưa đạt | ✔ Trương Thị Bích Nguyệt | — | — | ✔ Trương Thị Bích Nguyệt | ✔ Trương Thị Bích Nguyệt 28/12/2001 | ✔ Trương Thị Bích Nguyệt 28/12/2001 | ✔ Trương Thị Bích Nguyệt 28/12/2001 | ✔ Trương Thị Bích Nguyệt 28/12/2001 | ✔ Trương Thị Bích Nguyệt 28/12/2001 | — | ✔ Trương Thị Bích Nguyệt 28/12/2001 | ✔ Trương Thị Bích Nguyệt 28/12/2001 |
| 2605spvmn058 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 10 | 2 | 0 | 83% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Hồng Nhung | ✔ Nguyễn Thị Hồng Nhung | ✔ Nguyễn Thị Hồng Nhung | ✔ Nguyễn Thị Hồng Nhung | ✔ Nguyễn Thị Hồng Nhung | — | ✔ Nguyễn Thị Hồng Nhung | ✔ Nguyễn Thị Hồng Nhung | ✔ Nguyễn Thị Hồng Nhung | — | ✔ Nguyễn Thị Hồng Nhung | ✔ Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| 2605spvmn059 | Hà Kiều Oanh | 0 | 12 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvmn060 | Hà Thị Kiều Oanh | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Hà Thị Kiều Oanh | ✔ Hà Thị Kiều Oanh | ✔ Hà Thị Kiều Oanh | ✔ Hà Thị Kiều Oanh | ✔ Hà Thị Kiều Oanh | ✔ Hà Thị Kiều Oanh 05/11/1993 | ✔ Hà Thị Kiều Oanh 05/11/1993 | ✔ Hà Thị Kiều Oanh 05/11/1993 | ✔ Hà Thị Kiều Oanh 05/11/1993 | — | ✔ Hà Thị Kiều Oanh 05/11/1993 | ✔ Hà Thị Kiều Oanh 05 11 1993 |
| 2605spvmn061 | Nguyễn Thị Diễm Phương | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Diễm Phương | ✔ Nguyễn Thị Diễm Phương | ✔ Nguyễn Thị Diễm Phương | ✔ Nguyễn Thị Diễm Phương | ✔ Nguyễn Thị Diễm Phương | ✔ Nguyễn Thị Diễm Phương 03/10/1992 | ✔ Nguyễn Thị Diễm Phương 03/10/1992 | ✔ Nguyễn Thị Diễm Phương 03/10/1992 | ✔ Nguyễn Thị Diễm Phương 03/10/1992 | — | ✔ Nguyễn Thị Diễm Phương 03/10/1992 | ✔ Nguyễn Thị Diễm Phương 03/10/1992 |
| 2605spvmn062 | Xa Thị Nhã Phương | 7 | 5 | 0 | 58% | Chưa đạt | ✔ Nhã Phương | ✔ Nhã Phương | ✔ Nhã Phương | ✔ Nhã Phương | ✔ Xa Thị Nhã Phương 8/3/1991 | ✔ Xa Thị Nhã Phương 8/3/1991 | — | — | ✔ Xa Thị Nhã Phương 8/3/1991 | — | — | — |
| 2605spvmn063 | Hà Thị Quy | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Quy Ha | ✔ Quy Ha | ✔ Quy Ha | ✔ Quy Ha | ✔ Quy Ha | ✔ Quy Ha | ✔ Quy Ha | ✔ Quy Ha | ✔ Quy Ha | — | ✔ Quy Ha | ✔ Quy Ha |
| 2605spvmn064 | Xa Thị San | 1 | 11 | 0 | 8% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ✔ Xa Thị San 30/06/1976 |
| 2605spvmn065 | Viên Thị Sen | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Viên Thị Sen | ✔ Viên Thị Sen | ✔ Viên Thị Sen | ✔ Viên Thị Sen | ✔ Viên Thị Sen | ✔ Viên Thị Sen | ✔ Viên Thị Sen | ✔ Viên Thị Sen | ✔ Viên Thị Sen | — | ✔ Viên Thị Sen | ✔ Viên Thị Sen |
| 2605spvmn066 | Trần Thị Thanh Tâm | 9 | 3 | 0 | 75% | Chưa đạt | ✔ Trần Thị Thanh Tâm 2001 | ✔ Trần Thị Thanh Tâm 2001 | ✔ Trần Thị Thanh Tâm 2001 | — | ✔ Trần Thị Thanh Tâm 2001 | ✔ Trần Thị Thanh Tâm2001 | ✔ Trần Thị Thanh Tâm 2001 | ✔ Trần Thị Thanh Tam 6/1/2001 | ✔ Trần Thị Thanh Tâm 2001 | — | ✔ Trần Thị Thanh Tam 2001 | — |
| 2605spvmn067 | Phạm Thị Tuyên | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Tuyên 19/08/1988 Phạm Thị | ✔ Tuyên 19/08/1988 Phạm Thị | ✔ Tuyên 19/08/1988 Phạm Thị | ✔ Tuyên 19/08/1988 Phạm Thị | ✔ Tuyên 19/08/1988 Phạm Thị | ✔ Tuyên 19/08/1988 Phạm Thị | ✔ Tuyên 19/08/1988 Phạm Thị | ✔ Tuyên 19/08/1988 Phạm Thị | ✔ Tuyên 19/08/1988 Phạm Thị | — | ✔ Tuyên 19/08/1988 Phạm Thị | ✔ Tuyên 19/08/1988 Phạm Thị |
| 2605spvmn068 | Hà Thị Ánh Tuyết | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Hà Thị Ánh Tuyết | ✔ Hà Thị Ánh Tuyết | ✔ Hà Thị Ánh Tuyết | ✔ Hà Thị Ánh Tuyết | ✔ Hà Thị Ánh Tuyết | ✔ Hà Thị Ánh Tuyết | ✔ Hà Thị Ánh Tuyết | ✔ Hà Thị Ánh Tuyết | ✔ Hà Thị Ánh Tuyết | — | ✔ Hà Thị Ánh Tuyết | ✔ Hà Thị Ánh Tuyết |
| 2605spvmn069 | Phạm Thị Ánh Tuyết | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Phạm Thị Ánh Tuyết | ✔ Phạm Thị Ánh Tuyết 10/11/1993 | ✔ Phạm Thị Ánh Tuyết 10/11/1993 | ✔ Phạm Thị Ánh Tuyết 10/11/1993 | ✔ Phạm Thị Ánh Tuyết 10/11/1993 | ✔ Phạm Thị Ánh Tuyết 10/11/1993 | ✔ Phạm Thị Ánh Tuyết 10/11/1993 | ✔ Phạm Thị Ánh Tuyết 10/11/1993 | ✔ Phạm Thị Ánh Tuyết 10/11/1993 | — | ✔ Phạm Thị Ánh Tuyết 10/11/1993 | ✔ Phạm Thị Ánh Tuyết 10/11/1993 |
| 2605spvmn070 | Lã Thị Tươi | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Lã Thị Tươi | ✔ Lã Thị Tươi | ✔ Lã Thị Tươi | ✔ Lã Thị Tươi | ✔ Lã Thị Tươi | ✔ Lã Thị Tươi | ✔ Lã Thị Tươi | ✔ Lã Thị Tươi | ✔ Lã Thị Tươi | — | ✔ Lã Thị Tươi | ✔ Lã Thị Tươi 01/01/1986 |
| 2605spvmn071 | Phùng Thị Phương Thảo | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Phùng Thị Phương Thảo | ✔ Phùng Thị Phương Thảo | ✔ Phùng Thị Phương Thảo | ✔ Phùng Thị Phương Thảo | ✔ Phùng Thị Phương Thảo | ✔ Phùng Thị Phương Thảo | ✔ Phùng Thị Phương Thảo | ✔ Phùng Thị Phương Thảo | ✔ Phùng Thị Phương Thảo | — | ✔ Phùng Thị Phương Thảo | ✔ Phùng Thị Phương Thảo |
| 2605spvmn072 | Hà Thị Thu | 8 | 4 | 0 | 67% | Chưa đạt | ✔ Hà Thị Thu | — | ✔ Hà Thị Thu | ✔ Hà Thị Thu | — | — | ✔ Hà Thị Thu | ✔ Hà Thị Thu | ✔ Hà Thị Thu | — | ✔ Hà Thị Thu | ✔ Hà Thị Thu 21/3/1984 |
| 2605spvmn073 | Trần Thị Lệ Thủy | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Trần Thị Lệ Thuỷ | ✔ Trần Thị Lệ Thuỷ | ✔ Trần Thị Lệ Thuỷ | ✔ Trần Thị Lệ Thuỷ | ✔ Trần Thị Lệ Thủy | ✔ Trần Thị Lệ Thuỷ | ✔ Trần Thị Lệ Thủy | ✔ Trần Thị Lệ Thuỷ | ✔ Trần Thị Lệ Thuỷ | — | ✔ Trần Thị Lệ Thủy | ✔ Trần Thị Lệ Thuỷ 05/10/1982 |
| 2605spvmn074 | Lường Thị Thúy | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Thúy Lường Thị | ✔ Thúy Lường Thị | ✔ Thúy Lường Thị | ✔ Thúy Lường Thị | ✔ Thúy Lường Thị | ✔ Thúy Lường Thị | ✔ Thúy Lường Thị | ✔ Thúy Lường Thị | ✔ Thúy Lường Thị | — | ✔ Thúy Lường Thị | ✔ Thúy Lường Thị |
| 2605spvmn075 | Mai Thị Thương | 10 | 2 | 0 | 83% | Đạt | ✔ MAI THỊ THƯƠNG | ✔ MAI THỊ THƯƠNG | ✔ MAI THỊ THƯƠNG | ✔ MAI THỊ THƯƠNG | ✔ MAI THỊ THƯƠNG | ✔ MAI THỊ THƯƠNG | ✔ MAI THỊ THƯƠNG | ✔ MAI THỊ THƯƠNG | ✔ MAI THỊ THƯƠNG | — | ✔ MAI THỊ THƯƠNG | — |
| 2605spvmn076 | Đinh Thị Hoài Thương | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ THƯƠNG ĐINH | ✔ Đinh Thị Hoài Thương 1993 | ✔ Đinh Thị Hoài Thương 1993 | ✔ Đinh Thị Hoài Thương 1993 | ✔ Đinh Thị Hoài Thương 15/11/1993 | ✔ Đinh Thị Hoài Thương 15/11/1993 | ✔ Đinh Thị Hoài Thương 15/11/1993 | ✔ Đinh Thị Hoài Thương 15/11/1993 | ✔ Đinh Thị Hoài Thương 15/11/1993 | — | ✔ Đinh Thị Hoài Thương 15/11/1993 | ✔ Đinh Thị Hoài Thương 15/11/1993 |
| 2605spvmn077 | Phạm Hà Ngọc Trâm | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Phạm Hà Ngọc Trâm | ✔ Phạm Hà Ngọc Trâm | ✔ Phạm Hà Ngọc Trâm | ✔ Phạm Hà Ngọc Trâm | ✔ Phạm Hà Ngọc Trâm | ✔ Phạm Hà Ngọc Trâm | ✔ Phạm Hà Ngọc Trâm | ✔ Phạm Hà Ngọc Trâm | ✔ Phạm Hà Ngọc Trâm | — | ✔ Phạm Hà Ngọc Trâm | ✔ Phạm Hà Ngọc Trâm |
| 2605spvmn078 | Trần Thị Trí | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Trần Thị Trí | ✔ trần thị trí | ✔ trần thị trí | ✔ Trần Thị Trí | ✔ Trần Thị Trí | ✔ trần thị trí | ✔ Trần Thị Trí | ✔ Trần Thị Trí | ✔ Trần Thị Trí | — | ✔ Trần Thị Trí | ✔ Trần Thị Trí |
| 2605spvmn079 | Trần Thị Trúc | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Trần Thị Trúc | ✔ Trần Thị Trúc | ✔ Trần Thị Trúc | ✔ Trần Thị Trúc | ✔ Trần Thị Trúc | ✔ Trần Thị Trúc | ✔ Trần Thị Trúc | ✔ Trần Thị Trúc | ✔ Trần Thị Trúc | — | ✔ Trần Thị Trúc | ✔ Trần Thị Trúc |
| 2605spvmn080 | Hoàng Thị Thanh Truyền | 6 | 6 | 0 | 50% | Chưa đạt | ✔ Hoàng Thị Thanh Truyền | ✔ Thanh Truyền | — | — | ✔ ,Hoàng Thị Thanh Truyền | ✔ Hoàng Thị Thanh Truyền | ✔ Thanh Truyền | — | — | — | — | ✔ Hoàng Thị Thanh Truyền 20/10/1991 |
| 2605spvmn081 | Nguyễn Thị Kim Uyên | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Kim Uyên 20/11/1999 | ✔ nguyễn thị kim uyên | ✔ nguyen thi kim uyen | ✔ nguyễn thị kim uyên 20/11/1999 | ✔ nguyen thi kim uyen | ✔ nguyen thi kim uyen 20/11/1999 | ✔ nguyen thi kim uyen | ✔ nguyen thi kim uyen 20/11/1999 | ✔ nguyen thi kim uyen 20/11/1999 | — | ✔ nguyen thi kim uyen 20/11/1999 | ✔ nguyễn thị kim uyên 20/11/1999 |
| 2605spvmn082 | Phạm Thị Như Vui | 0 | 12 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvmn083 | Hà Thị Yên | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ yên hà | ✔ yên hà | ✔ yên hà | ✔ yên hà | ✔ yên hà | ✔ yên hà | ✔ yên hà | ✔ yên hà | ✔ yên hà | — | ✔ yên hà | ✔ yên hà |
| 2605spvmn084 | Đặng Thị Yến | 10 | 2 | 0 | 83% | Đạt | — | ✔ Đặng Thị Yến 19/09/1994 | ✔ Đặng Thị Yến 19/09/1994 | ✔ Đặng Thị Yến 19/09/1994 | ✔ Đặng Thị Yến 19/09/1994 | ✔ Đặng Thị Yến 19/09/1994 | ✔ Đặng Thị Yến 19/09/1994 | ✔ Đặng Thị Yến 19/09/1994 | ✔ Đặng Thị Yến 19/09/1994 | — | ✔ Đặng Thị Yến 19/09/1994 | ✔ Đặng Thị Yến 19/09/1994 |
| 2605spvmn085 | Trần Thị Hạnh | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Trần Thị Hạnh | ✔ Trần Thị Hạnh | ✔ Trần Thị Hạnh | ✔ Trần Thị Hạnh | ✔ Trần Thị Hạnh | ✔ Trần Thị Hạnh | ✔ Trần Thị Hạnh | ✔ Trần Thị Hạnh | ✔ Trần Thị Hạnh | — | ✔ Trần Thị Hạnh | ✔ Trần Thị Hạnh |
| 2605spvmn086 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Nguyen Thi Thuy Hang | ✔ Nguyen Thi Thuy Hang | ✔ Nguyễn Thị Thúy Hằng | ✔ Nguyen Thi Thuy Hang | ✔ Nguyen Thi Thuy Hang | ✔ Nguyen Thi Thuy Hang | ✔ Nguyễn Thị Thúy Hằng | ✔ Nguyễn Thị Thúy Hằng | ✔ Nguyen Thi Thuy Hang | — | ✔ Nguyễn Thị Thúy Hằng | ✔ Nguyen Thi Thuy Hang |
| 2605spvmn087 | Đặng Thị Bích Liên | 9 | 3 | 0 | 75% | Chưa đạt | ✔ đặng thị bích liên | ✔ đặng thị bích liên | ✔ Đặng Thị Bích Liên | ✔ Đặng Thị Bích Liên | ✔ đặng thị bích liên | ✔ đặng thị bích liên | ✔ đặng thị bích liên | — | ✔ đặng Thị Bích Liên | — | ✔ đặng thị bích liên | — |
| 2605spvmn088 | Trần Thị Kim Loan | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ loan tran | ✔ loan tran | ✔ Trần Thị Kim Loan | ✔ Trần Thị Kim Loan | ✔ Trần Thị Kim Loan | ✔ Trần Thị Kim Loan | ✔ Trần Thị Kim Loan | ✔ Trần Thị Kim Loan | ✔ Trần Thị Kim Loan | — | ✔ Trần Thị Kim Loan | ✔ Trần Thị Kim Loan |
| 2605spvmn089 | Trương Thị Hương Mai | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Trương Thị Hương Mai | ✔ Trương Thị Hương Mai | ✔ Trương Thị Hương Mai | ✔ Trương Thị Hương Mai | ✔ Trương Thị Hương Mai | ✔ Trương Thị Hương Mai | ✔ Trương Thị Hương Mai | ✔ Trương Thị Hương Mai | ✔ Trương Thị Hương Mai | — | ✔ Trương Thị Hương Mai | ✔ Trương Thị Hương Mai |
| 2605spvmn090 | Nguyễn Cao Thuý Ngân | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Thuý ngân | ✔ Thuý Ngân | ✔ Thuý Ngân | ✔ Nguyễn Cao Thuý Ngân | ✔ Nguyễn Cao Thuý Ngân | ✔ Nguyễn Cao Thuý Ngân | ✔ Nguyễn Cao Thuý Ngân | ✔ Nguyễn Cao Thuý Ngân | ✔ Nguyễn Cao Thuý Ngân | — | ✔ Nguyễn Cao Thuý Ngân | ✔ Nguyễn Cao Thuý Ngân |
| 2605spvmn091 | Phạm Tú Nguyên | 10 | 2 | 0 | 83% | Đạt | — | ✔ Phạm Tú Nguyên | ✔ phạm Tú Nguyên | ✔ phạm tú Nguyên | ✔ phạm Tú Nguyên | ✔ phạm Tú Nguyên | ✔ phạm Tú Nguyên | ✔ phạm Tú Nguyên | ✔ phạm Tú Nguyên | — | ✔ phạm Tú Nguyên | ✔ phạm Tú Nguyên |
| 2605spvmn092 | Trần Thị Mỹ Tiên | 10 | 2 | 0 | 83% | Đạt | — | ✔ Trần Thị Mỹ Tiên | ✔ Trần Thị Mỹ Tiên | ✔ Trần Thị Mỹ Tiên | ✔ Trần Thị Mỹ Tiên | ✔ Trần Thị Mỹ Tiên | ✔ Trần Thị Mỹ Tiên | ✔ Trần Thị Mỹ Tiên | ✔ Trần Thị Mỹ Tiên | — | ✔ Trần Thị Mỹ Tiên | ✔ Trần Thị Mỹ Tiên |
| 2605spvmn093 | Võ Thị Tuyết Thu | 9 | 3 | 0 | 75% | Chưa đạt | — | ✔ Võ Thị Tuyết Thu | — | ✔ Võ Thị Tuyết Thu | ✔ Võ Thị Tuyết Thu | ✔ Võ Thị Tuyết Thu | ✔ Võ Thị Tuyết Thu | ✔ Võ Thị Tuyết Thu | ✔ Võ Thị Tuyết Thu | — | ✔ Võ Thị Tuyết Thu | ✔ Võ Thị Tuyết Thu |
| 2605spvmn094 | Nguyễn Thanh Ngân | 2 | 10 | 0 | 17% | Chưa đạt | — | — | ✔ Thanh Ngân | ✔ Nguyễn Thanh Ngân | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvmn095 | Lê Thúy Nghi | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ LÊ THÚY NGHI 10/11/2003 | ✔ LÊ THÚY NGHI 10/11/2003 | ✔ LÊ THÚY NGHI 10/11/2003 | ✔ """LÊ THÚY NGHI 10/11/2003"" " | ✔ LÊ THÚY NGHI 10/11/2003 | ✔ LÊ THÚY NGHI 10/11/2003 | ✔ LÊ THÚY NGHI 10/11/2003 | ✔ Lê Thuý Nghi 10/11/2003 | ✔ """LÊ THÚY NGHI 10/11/2003"" " | — | ✔ LÊ THÚY NGHI 10/11/2003 | ✔ LÊ THÚY NGHI 10/11/2003 |
| 2605spvmn096 | Nguyễn Thị Ngọc Hân | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Hân | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Hân | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Hân | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Hân | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Hân | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Hân | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Hân | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Hân | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Hân | — | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Hân | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Hân |
| 2605spvmn097 | Kim Thị Hồng Nga | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ kim thị hồng nga | ✔ kim thị hồng Nga | ✔ kim thị hồng nga | ✔ kim thị hồng nga | ✔ kim thị hồng nga | ✔ kim thị hồng nga | ✔ kim thị hồng nga | ✔ kim thị hồng nga | ✔ Kim thị hồng nga | — | ✔ kim thị hồng nga | ✔ kim thị hồng nga |
| 2605spvmn098 | Diệp Thanh | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Diệp Thanh 28/04/1993 | ✔ Diệp Thanh 28/04/1993 | ✔ Diệp Thanh 28/04/1993 | ✔ Diệp Thanh 28/04/1993 | ✔ Diệp Thanh 28/04/1993 | ✔ Diệp Thanh 28/04/1993 | ✔ Diệp Thanh 28/04/1993 | ✔ Diệp Thanh 28/04/1993 | ✔ Diệp Thanh 28/04/1993 | ✔ Diệp Thanh 28/04/1993 | — | ✔ Diệp Thanh |
| 2605spvmn099 | Nguyễn Thị Kiều Mi | 0 | 12 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvmn100 | Nguyễn Thị Mỹ Trinh | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Trinh 01/01/1993 | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Trinh 01/01/1993 | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Trinh 01/01/1993 | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Trinh 01/01/1993 | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Trinh 01/01/1993 | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Trinh 01/01/1993 | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Trinh 01/01/1993 | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Trinh 01/01/1993 | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Trinh 01/01/1993 | — | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Trinh 01/01/1993 | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Trinh 01/01/1993 |
| 2605spvmn101 | Nguyễn Ái Trúc | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Nguyễn Ái Trúc 20/01/1988 | ✔ Nguyễn Ái Trúc 20/1/1988 | ✔ Nguyễn ái Trúc 20/1/1988 | ✔ Nguyễn Ái Trúc 20/1/1988 | ✔ Nguyễn Ái Trúc 20/1/1988 | ✔ Nguyễn Ái Trúc 20/1/1988 | ✔ Nguyễn Ái Trúc 20/1/1988 | ✔ Nguyễn Ái Trúc 20/1/1988 | ✔ Nguyễn Ái Trúc 20/1/1988 | — | ✔ Nguyễn Ái Trúc 20/1/1988 | ✔ Nguyễn Ái Trúc 20/1/1988 |
| 2605spvmn102 | Chu Thị Tuyết Nhi | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Chu Thị Tuyết Nhi | ✔ Chu Thị Tuyết Nhi 19 07 1997 | ✔ Chu Thị Tuyết Nhi 19/07/1997 | ✔ Chu Thị Tuyết Nhi 19/07/1997 | ✔ Chu Thị Tuyết Nhi 19/07/1997 | ✔ Chu Thị Tuyết Nhi 19/07/1997 | ✔ Chu Thị Tuyết Nhi 19/07/1997 | ✔ Chu Thị Tuyết Nhi 19/07/1997 | ✔ Chu Thị Tuyết Nhi 19/07/1997 | — | ✔ Chu Thị Tuyết Nhi 19/07/1997 | ✔ Chu Thị Tuyết Nhi 19/07/1997 |
| 2605spvmn103 | Hà Mộng Dung | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Hà Mộng Dung | ✔ Hà Mộng Dung | ✔ Hà Mộng Dung | ✔ Hà Mộng Dung | ✔ Hà Mộng Dung 14/09/1996 | ✔ Hà Mộng Dung | ✔ Hà Mộng Dung 14/09/1996 | ✔ Hà Mộng Dung14/09/1996 | ✔ Hà Mộng Dung14/09/1996 | — | ✔ Hà Mộng Dung14/09/1996 | ✔ Hà Mộng Dung14/09/1996 |
| 2605spvmn104 | Võ Thị Hoa Sanh | 10 | 2 | 0 | 83% | Đạt | ✔ Võ Thị Hoa Sanh 11/09/2001 | ✔ Võ Thị Hoa Sanh 11/09/2001 | ✔ Võ Thị Hoa Sanh 11/09/2001 | ✔ Võ Thị Hoa Sanh 11/09/2001 | — | ✔ Võ Thị Hoa Sanh 11/09/2001 | ✔ Võ Thị Hoa Sanh 11/09/2001 | — | ✔ Võ Thị Hoa Sanh 11/09/2001 | ✔ Võ Thị Hoa Sanh 11/09/2001 | ✔ Võ Thị Hoa Sanh 11/09/2001 | ✔ Võ Thị Hoa Sanh 11/09/2001 |
| 2605spvmn105 | Nguyễn Lê Đông Nhi | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Nguyễn Lê Đông Nhi 22/01/2003 | ✔ Nguyễn Lê Đông Nhi 22/01/2003 | ✔ Nguyễn Lê Đông Nhi 22/01/2003 | ✔ Nguyễn Lê Đông Nhi 22/01/2003 | ✔ Nguyễn Lê Đông Nhi 22/01/2003 | ✔ Nguyễn Lê Đông Nhi 22/01/2003 | ✔ Nguyễn Lê Đông Nhi 22/01/2003 | ✔ Nguyễn Lê Đông Nhi 22/01/2003 | ✔ Nguyễn Lê Đông Nhi 22/01/2003 | — | ✔ Nguyễn Lê Đông Nhi 22/01/2003 | ✔ Nguyễn Lê Đông Nhi 22/01/2003 |
| 2605spvmn106 | Phạm Thị Thùy Dương | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ PHẠM THỊ THUỲ DƯƠNG 28/02/1998 | ✔ PHẠM THỊ THUỲ DƯƠNG 28/02/1998 | ✔ PHẠM THỊ THUỲ DƯƠNG 28/02/1998 | ✔ PHẠM THỊ THUỲ DƯƠNG 28/02/1998 | ✔ PHẠM THỊ THUỲ DƯƠNG 28/02/1998 | ✔ PHẠM THỊ THUỲ DƯƠNG 28/02/1998 | ✔ PHẠM THỊ THUỲ DƯƠNG 28/02/1998 | ✔ PHẠM THỊ THUỲ DƯƠNG 28/02/1998 | ✔ PHẠM THỊ THUỲ DƯƠNG 28/02/1998 | — | ✔ PHẠM THỊ THUỲ DƯƠNG 28/02/1998 | ✔ PHẠM THỊ THUỲ DƯƠNG 28/02/1998 |
| 2605spvmn107 | Ngô Thuỷ Tiên | 12 | 0 | 0 | 100% | Đạt | ✔ Ngô Thủy Tiên | ✔ Ngô Thủy Tiên | ✔ Ngô Thuỷ Tiên | ✔ Ngô Thuỷ Tiên | ✔ Ngô Thuỷ Tiên | ✔ Ngô Thuỷ Tiên | ✔ Ngô Thuỷ Tiên | ✔ Ngô Thuỷ Tiên | ✔ Ngô Thuỷ Tiên | ✔ Ngô Thuỷ Tiên | ✔ Ngô Thuỷ Tiên | ✔ Ngô Thuỷ Tiên |
| 2605spvmn108 | Phạm Thị Hồng Vân | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Phạm Thị Hồng Vân | ✔ Phạm Thị Hồng Vân | ✔ Phạm Thị Hồng Vân | ✔ Phạm Thị Hồng Vân | ✔ Phạm Thị Hồng Vân | ✔ Phạm Thị Hồng Vân | ✔ Phạm Thị Hồng Vân | ✔ Phạm Thị Hồng Vân | ✔ Phạm Thị Hồng Vân | — | ✔ Phạm Thị Hồng Vân | ✔ Phạm Thị Hồng Vân |
| 2605spvmn109 | Nguyễn Thị Diễm Quỳnh | 6 | 6 | 0 | 50% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | ✔ Quỳnh Nguyễn | ✔ Quỳnh Nguyễn | ✔ Quỳnh Nguyễn | ✔ Nguyễn Thị Diễm Quỳnh | ✔ Quỳnh Nguyễn | ✔ Quỳnh Nguyễn |
| 2605spvmn110 | Đỗ Thị Mơ | 12 | 0 | 0 | 100% | Đạt | ✔ Đỗ Thị Mơ | ✔ Đỗ Thị Mơ | ✔ Đỗ Thị Mơ | ✔ Đỗ Thị Mơ | ✔ Đỗ Thị Mơ | ✔ Đỗ Thị Mơ | ✔ Đỗ Thị Mơ | ✔ Đỗ Thị Mơ | ✔ Đỗ Thị Mơ | ✔ Đỗ Thị Mơ | ✔ Đỗ Thị Mơ | ✔ Đỗ Thị Mơ |
| 2605spvmn111 | Nguyễn Thị Hải Yến | 8 | 4 | 0 | 67% | Chưa đạt | ✔ Nguyễn Thị Hải Yến 26 07 1999 | — | — | — | ✔ Nguyễn Thị Hải yến 26/07/1999 | ✔ Nguyễn Thị Hải Yến 26/07/1999 | ✔ Nguyễn Thị Hải Yến 26/07/1999 | ✔ Nguyễn Thị Hải Yến 26/07/1999 | ✔ Nguyễn Thị Hải Yến 26/07/1999 | — | ✔ Nguyễn Thị Hải Yến 26/07/1999 | ✔ Nguyễn Thị Hải Yến 26/07/1999 |
| 2605spvmn112 | Trần Thị Hân | 12 | 0 | 0 | 100% | Đạt | ✔ Trần Thị Hân | ✔ Trần Thị Hân | ✔ Trần Thị Hân | ✔ Trần Thị Hân | ✔ Trần Thị Hân | ✔ Trần Thị Hân | ✔ Trần Thị Hân | ✔ Trần Thị Hân | ✔ Trần Thị Hân | ✔ Trần Thị Hân | ✔ Trần Thị Hân | ✔ Trần Thị Hân |
| 2605spvmn113 | Đoàn Thị Nữ | 10 | 2 | 0 | 83% | Đạt | ✔ Nữ Đoàn | ✔ Nữ Đoàn | ✔ Đoàn Nữ | ✔ Đoàn Nữ | — | ✔ Đoàn Nữ | ✔ Đoàn Nữ | ✔ ĐOÀN NỮ | ✔ ĐOÀN NỮ | — | ✔ Đoàn Nữ | ✔ Đoàn Thị Nữ |
| 2605spvmn114 | Bạch Thị Kim Hoàn | 9 | 3 | 0 | 75% | Chưa đạt | ✔ BẠCH THỊ KIM HOÀN | — | — | ✔ Bạch Thị Kim Hoàn | — | ✔ Bạch Thị Kim Hoàn | ✔ Bạch Thị Kim Hoàn | ✔ Bạch Thị Kim Hoàn | ✔ Bạch Thị Kim Hoàn | ✔ Bạch Thị Kim Hoàn | ✔ Bạch Thị Kim Hoàn | ✔ Bạch Thị Kim Hoàn |
| 2605spvmn115 | Trần Thị Phương | 8 | 4 | 0 | 67% | Chưa đạt | ✔ TRẦN PHƯƠNG | — | — | — | — | ✔ Trần Phương | ✔ Trần Thị Phương | ✔ Trần Thị Phương | ✔ Trần Thị Phương | ✔ Trần Thị Phương | ✔ Trần Thị Phương | ✔ Trần Thị Phương 26/11/1997 |
| 2605spvmn116 | Trần Thị Liên | 2 | 10 | 0 | 17% | Chưa đạt | — | — | — | — | ✔ Trần Thị Liên | — | — | — | — | ✔ Trần Thị Liên 07/11/1989 | — | — |
| 2605spvmn117 | Đỗ Thị Phượng | 7 | 5 | 0 | 58% | Chưa đạt | — | — | — | — | ✔ Đỗ Thị Phượng | ✔ Đỗ Thị Phượng | ✔ Đỗ Thị Phượng 22/09/1987 | ✔ Đỗ Thị Phượng 22/09/1987 | ✔ Đỗ Thị Phượng 22/09/1987 | ✔ Đỗ Thị Phượng 22/09/1987 | — | ✔ Đỗ Thị Phượng 22/09/1987 |
| 2605spvmn118 | Lưu Mỹ Duyên | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ LƯU MỸ DUYÊN 05/11/1995 | ✔ Lưu Mỹ Duyên | ✔ Lưu Mỹ Duyên | ✔ Lưu Mỹ Duyên | ✔ LƯU MỸ DUYÊN 05/11/1995 | ✔ LƯU MỸ DUYÊN | ✔ LƯU MỸ DUYÊN | ✔ LƯU MỸ DUYÊN | ✔ LƯU MỸ DUYÊN | — | ✔ Lưu Mỹ Duyên | ✔ LƯU MỸ DUYÊN 05/11/1995 |
| 2605spvmn119 | Nguyễn Thị Mỹ Huyền | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Huyền | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Huyền 02/02/1995 | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Huyền 02/02/1995 | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Huyền 02/02/1995 | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Huyền 02/02/1995 | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Huyền 02/02/1995 | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Huyền 02/02/1995 | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Huyền 02/02/1995 | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Huyền 02/02/1995 | — | ✔ NGUYỄN THỊ MỸ HUYỀN 02/02/1995 | ✔ Nguyễn Thị Mỹ Huyền 02/02/1995 |
| 2605spvmn120 | Thái Thị Son | 10 | 2 | 0 | 83% | Đạt | ✔ Thai thi Son | — | ✔ Thai Thi Son | ✔ Thai thi Son | ✔ Thái Thị Son | ✔ Thái Thị Son | ✔ Thái Thị Son | ✔ Thái Thị Son | ✔ Thái Thị Son | — | ✔ Thái Thị Son | ✔ Thái Thị Son |
| 2605spvmn121 | Nguyễn Hoàng Phương Khanh | 9 | 3 | 0 | 75% | Chưa đạt | ✔ Nguyễn Hoàng Phương Khanh | — | ✔ Nguyễn Hoàng Phương Khanh | ✔ Nguyễn Hoàng Phương Khanh | ✔ Nguyễn Hoàng Phương Khanh | ✔ Nguyễn Hoàng Phương Khanh | ✔ Nguyễn Hoàng Phương Khanh | ✔ Nguyễn Hoàng Phương Khanh | ✔ Nguyễn Hoàng Phương Khanh | — | — | ✔ Nguyễn Hoàng Phương Khanh |
| 2605spvmn122 | Trần Mỹ Chi | 8 | 4 | 0 | 67% | Chưa đạt | ✔ Trần Mỹ Chi | ✔ Trần Mỹ Chi 16/03/1995 | ✔ Trần Mỹ Chi | ✔ TRẦN MỸ CHI | ✔ TRẦN MỸ CHI | ✔ Trần Mỹ Chi 16/03/1995 | ✔ Trần Mỹ Chi 16/03/1995 | — | ✔ Trần Mỹ Chi | — | — | — |
| 2605spvmn123 | Trần Yến Chi | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Trần Yến Chi 10/05/1993 | ✔ Trần Yến Chi 10/05/1993 | ✔ Trần Yến Chi 10/05/1993 | ✔ Trần Yến Chi 10/05/1993 | ✔ Trần Yến Chi 10/05/1993 | ✔ Trần Yến Chi 10/05/1993 | ✔ Trần Yến Chi 10/05/1993 | ✔ Trần Yến Chi 10/05/1993 | ✔ Trần Yến Chi 10/05/1993 | — | ✔ Trần Yến Chi 10/ 05/ 1993 | ✔ Trần Yến Chi 10/05/1993 |
| 2605spvmn124 | Lê Thị Như Huỳnh | 10 | 2 | 0 | 83% | Đạt | ✔ Lê Thị Như Huỳnh | ✔ Lê Thị Như Huỳnh | ✔ Lê Thị Như Huỳnh | ✔ Lê Thị Như Huỳnh | ✔ Lê Thị Như Huỳnh | ✔ Lê Thị Như Huỳnh | ✔ Lê Thị Như Huỳnh | ✔ Lê Thị Như Huỳnh | ✔ Lê Thị Như Huỳnh | — | ✔ Lê Thị Như Huỳnh | — |
| 2605spvmn125 | Danh Thị Bích Giang | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Danh Thị Bích Giang | ✔ Danh Thị Bích Giang | ✔ Danh Thị Bích Giang | ✔ Danh Thị Bích Giang | ✔ Danh Thị Bích Giang | ✔ Danh Thị Bích Giang | ✔ Danh Thị Bích Giang | ✔ Danh Thị Bích Giang | ✔ Danh Thị Bích Giang | — | ✔ Danh Thị Bích Giang | ✔ Danh Thị Bích Giang |
| 2605spvmn126 | Vũ Thị Thuỳ Dung | 7 | 5 | 0 | 58% | Chưa đạt | — | ✔ Vũ Thị Thùy Dung | ✔ Vũ Thị Thùy Dung | ✔ Vũ Thị Thùy Dung | — | ✔ Vũ Thị Thùy Dung | ✔ Vũ Thị Thùy Dung | — | — | — | ✔ Vũ Thị Thùy Dung | ✔ Vũ Thị Thùy Dung |
| 2605spvmn127 | Trương Thị Tố Loan | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Trương Thị Tố Loan | ✔ Trương Thị Tố Loan 06/02/1990 | ✔ Trương Thị Tố Loan 06/02/1990 | ✔ Trương Thị Tố Loan 06/02/1990 | ✔ Trương Thị Tố Loan 06/02/1990 | ✔ Trương Thị Tố Loan 06/02/1990 | ✔ Trương Thị Tố Loan 06/02/1990 | ✔ Trương Thị Tố Loan 06/02/1990 | ✔ Trương Thị Tố Loan 06/02/1990 | — | ✔ Trương Thị Tố Loan 06/02/1990 | ✔ Trương Thị Tố Loan 06/02/1990 |
| 2605spvmn128 | Trần Thị Hằng | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Hằng Trần thị | ✔ Hằng Trần Thị | ✔ Hằng Trần Thị | ✔ Hằng Trần Thị | ✔ Hằng Trần Thị | ✔ Hằng Trần Thị | ✔ Hằng Trần Thị | ✔ Hằng Trần Thị | ✔ Hằng Trần Thị | — | ✔ Hằng Trần Thị | ✔ Hằng Trần Thị |
| 2605spvmn129 | Huỳnh Thị Cẩm | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Huỳnh Thị Cẩm | ✔ Huỳnh Thị Cẩm | ✔ Huỳnh Thị Cẩm | ✔ Huỳnh Thị Cẩm | ✔ Huỳnh Thị Cẩm | ✔ Huỳnh Thị Cẩm | ✔ Huỳnh Thị Cẩm | ✔ Huỳnh Thị Cẩm | ✔ Huỳnh Thị Cẩm | — | ✔ Huỳnh Thị Cẩm | ✔ Huỳnh Thị Cẩm |
| 2605spvmn130 | Dương Ngọc Châu | 10 | 2 | 0 | 83% | Đạt | ✔ Dương Ngọc Châu | ✔ DƯƠNG NGỌC CHÂU | ✔ DƯƠNG NGỌC CHÂU | ✔ duong ngoc chau | — | ✔ duong ngoc chau | ✔ duong ngoc chau | ✔ duong ngoc chau | ✔ duong ngoc chau | — | ✔ duong ngọc chau | ✔ Dương Ngọc Châu |
| 2605spvmn131 | Hứa Thị Nguyệt | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Hua Nguyet | ✔ Hua Nguyet | — | ✔ Hua Nguyet | ✔ Hua Nguyet | ✔ Hua Nguyet | ✔ Hua Nguyet | ✔ Hua Nguyet | ✔ Hua Nguyet | ✔ Hua Nguyet | ✔ Hua Nguyet | ✔ Hứa Thị Nguyệt , 01/07/1980 |
| 2605spvmn132 | Hồ Mỹ Đa | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ HỒ MỸ ĐA | ✔ Hồ Mỹ Đa | ✔ Hồ MỸ Đa | ✔ Hồ Mỹ Đa | ✔ Hồ Mỹ Đa | ✔ Hồ Mỹ Đa | ✔ Hồ Mỹ Đa | ✔ Hồ Mỹ Đa | ✔ Hồ Mỹ Đa | — | ✔ Hồ Mỹ Đa | ✔ Hồ Mỹ Đa |
| 2605spvmn133 | Nguyễn Thị Thuỳ Linh | 12 | 0 | 0 | 100% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Thuỳ Linh | ✔ Nguyễn Thị Thuỳ Linh | ✔ Thuỳ Linh | ✔ Thuỳ Linh | ✔ Thuỳ Linh | ✔ Nguyen Linh | ✔ Nguyen Linh | ✔ Nguyen Linh | ✔ Nguyen Linh | ✔ Nguyen Linh | ✔ Nguyen Linh | ✔ Nguyen Linh |
| 2605spvmn134 | Lê Thị Phượng | 1 | 11 | 0 | 8% | Chưa đạt | ✔ lê Thị Phượng 09/04/1993 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvmn135 | Nguyễn Thúy Kiều | 12 | 0 | 0 | 100% | Đạt | ✔ Nguyễn Thúy Kiều | ✔ Nguyễn Thúy Kiều 12/08/1990 | ✔ Nguyễn Thúy Kiều 12/08/1990 | ✔ Nguyễn Thúy Kiều 12/08/1990 | ✔ Nguyễn Thúy Kiều 12/08/1990 | ✔ Nguyễn Thúy Kiều 12/08/1990 | ✔ Nguyễn Thúy Kiều 12/08/1990 | ✔ Nguyễn Thúy Kiều 12/08/1990 | ✔ Nguyễn Thúy Kiều 12/08/1990 | ✔ Nguyễn Thúy Kiều 12/08/1990 | ✔ Nguyễn Thúy Kiều 12/08/1990 | ✔ Nguyễn Thúy Kiều 12/08/1990 |
| 2605spvmn136 | Nguyễn Thị Lệ Hà | 11 | 1 | 0 | 92% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Lệ Hà | ✔ Nguyễn Thị Lệ Hà | — | ✔ Nguyễn Thị Lệ Hà | ✔ Nguyễn Thị Lệ Hà | ✔ Nguyễn Thị Lệ Hà | ✔ Nguyễn Thị Lệ Hà | ✔ Nguyễn Thị Lệ Hà | ✔ Nguyễn Thị Lệ Hà | ✔ Nguyễn Thị Lệ Hà | ✔ Nguyễn Thị Lệ Hà | ✔ Nguyễn Thị Lệ Hà 17/10/1974 |
Bạn muốn nhận tên Teams sau làm điểm danh của mình: