| MSSV ⇅ | Họ Tên ⇅ | Có mặt ⇅ | Vắng ⇅ | Học bù ⇅ | Tỷ lệ ⇅ | Kết quả ⇅ | 10/06/2026 | 11/06/2026 | 12/06/2026 | 13/06/2026 | 14/06/2026 | 15/06/2026 | 16/06/2026 | 17/06/2026 | 18/06/2026 | 19/06/2026 | 20/06/2026 | 22/06/2026 | 23/06/2026 | 24/06/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2605spvthcs01 | Phạm Thanh An | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ phạm Thanh an 14/11/1989 | ✔ Phạm Thanh An 14/11/1989 | ✔ Phạm Thanh An 14/11/1989 | ✔ Phạm Thanh An 14/11/1989 | ✔ phạm thanh an 14/11/1989 | ✔ phạm thanh an 14/11/1989 | ✔ Phạm Thanh An 14/11/1989 | ✔ Phạm Thanh An 14/11/1989 | ✔ Phạm Thanh An 14/11/1989 | ✔ Phạm Thanh An 14/11/1989 | — | ✔ phạm thanh an 14/11/1989 | ✔ Phạm Thanh An 14/11/1989 | — |
| 2605spvthcs02 | Bùi Thị Kim Anh | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Bùi Thị Kim Anh | ✔ Bùi Thị Kim Anh 22/04/1972 | ✔ Bùi Thị Kim Anh 22/04/1972 | ✔ Bùi Thị Kim Anh 22/04/1972 | ✔ Bùi Thị Kim Anh 22/04/1972 | ✔ Bùi Thị KIm Anh 22?04/1972 | ✔ Bùi Thị Kim Anh 22/04/1972 | ✔ Bùi Thị Kim Anh 22/04/1972 | ✔ Bùi Thị Kim Anh 22/04/72 | ✔ Bùi Thị Kim Anh 22/04/1972 | — | ✔ Bùi Thị Kim Anh 22/04/1972 | ✔ Bùi Thị Kim Anh 22/04/1972 | — |
| 2605spvthcs03 | Hoàng Thị Bình | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Hoàng Thị Bình 05/05/91 | ✔ HOÀNG THỊ BÌNH 05/07/1991 | ✔ Hoàng Thị Bình 05/07/1991 | ✔ Hoàng Thị Bình | ✔ HOÀNG THỊ BÌNH 05 07 1991 | ✔ hoàng thị bình | ✔ Hoàng Thị Bình | ✔ HOÀNG THỊ BÌNH 05/07/1991 | ✔ Hoàng Thị Bình 05/07/1991 | ✔ Hoàng Thị Bình 05/07/1991 | ✔ hoàng thị bình 05/07/1991 | ✔ hoàng thị bình 05/07/1991 | ✔ hoàng thị bình 05/07/1991 | — |
| 2605spvthcs04 | Nguyễn Thị Bình | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Bình 12/01/1988 | ✔ Nguyễn Thị Bình 12/01/1988 | ✔ Nguyễn Thị Bình 12/01/1988 | ✔ Nguyễn Thị Bình 12/01/1988 | ✔ Nguyễn Thị Bình 12/01/1988 | ✔ Nguyễn Thị Bình 12/01/1988 | ✔ Nguyễn Thị Bình 12/01/1988 | ✔ Nguyễn Thị Bình 12/01/1988 | ✔ Nguyễn Thị Bình 12/01/1988 | ✔ Nguyễn Thị Bình 12/01/1988 | — | ✔ Nguyễn Thị Bình 12/01/1988 | ✔ Nguyễn Thị Bình 12/01/1988 | — |
| 2605spvthcs05 | Nguyễn Hoàng Bửu | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Nguyễn Hoàng Bửu 01/07/2000 | ✔ Nguyễn Hoàng Bửu 01/07/2000 | ✔ Nguyễn Hoàng Bửu 01/07/2000 | ✔ Nguyễn Hoàng Bửu 01/07/2000 | ✔ Nguyễn Hoàng Bửu 01/07/2000 | ✔ Nguyễn Hoàng Bửu 01/07/2000 | ✔ Nguyễn Hoàng Bửu 01/07/2000 | ✔ Nguyễn Hoàng Bửu 01/07/2000 | ✔ Nguyễn Hoàng Bửu 01/07/2000 | ✔ Nguyễn Hoàng Bửu 01/07/2000 | — | ✔ Nguyễn Hoàng Bửu 01/07/2000 | ✔ Nguyễn Hoàng Bửu 01/07/2000 | — |
| 2605spvthcs06 | Nguyễn Thị Ngọc Châu | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Châu 09/12/1986 | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Châu 09/12/1986 | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Châu 09/12/1986 | ✔ Châu Nguyễn Thị Ngọc | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Châu 09/12/1986 | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Châu 09/12/1986 | ✔ NGuyễn Thị Ngọc Châu 09/12/1986 | ✔ Châu Nguyễn Thị Ngọc | ✔ Châu Nguyễn Thị Ngọc | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Châu 09/12/1986 | — | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Châu 09/12/1986 | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Châu 09/12/1986 | — |
| 2605spvthcs07 | Lưu Minh Chính | 2 | 12 | 0 | 14% | Chưa đạt | ✔ Lưu Minh Chính | ✔ Lưu Minh Chính | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs08 | Lò Quang Đại | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Lò Quang Đại | ✔ Lò Quang Đại | ✔ Lò Quang Đại 20/06/2002 | — | ✔ Lò Quang Đại | ✔ Lò Quang Đại | ✔ Lò Quang Đại | ✔ Lò Quang Đại | ✔ Lò Quang Đại | ✔ Lò Quang Đại | — | ✔ Lò Quang Đại 20 06 2002 | ✔ Lò Quang Đại 20/06/2002 | ✔ Lò Quang Đại |
| 2605spvthcs09 | Phạm Thị Dịu | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs10 | Nguyễn Thị Ngọc Dung | 11 | 3 | 0 | 79% | Chưa đạt | ✔ NGUYEN DUNG | ✔ NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG | ✔ NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG | ✔ NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG | ✔ NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG | ✔ NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG | ✔ NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG | — | ✔ DUNG NGUYỄN | ✔ NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG | — | ✔ NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG | ✔ NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG | — |
| 2605spvthcs100 | Dụng Tuấn Thanh | 11 | 3 | 0 | 79% | Chưa đạt | ✔ Dụng Tuấn Thanh | ✔ Dụng Tuấn Thanh 18/07/1994 | ✔ Dụng Tuấn Thanh | ✔ Dụng Tuấn Thanh 18/07/1994 | ✔ Dụng Tuấn Thanh 18/07/1994 | ✔ Dụng Tuấn Thanh 18/07/1994 | ✔ Dụng Tuấn Thanh | ✔ Dụng Tuấn Thanh 18/07/1994 | ✔ Dụng Tuấn Thanh 18/07/1994 | — | — | ✔ Dụng Tuấn Thanh 18/07/1994 | — | ✔ Dụng Tuấn Thanh 18/07/1994 |
| 2605spvthcs101 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh | 8 | 6 | 0 | 57% | Chưa đạt | ✔ Nguyen Thi Ngoc Thanh | — | ✔ Thanh Nguyễn Thị Ngọc | — | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Thanh | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Thanh | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Thanh | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Thanh | ✔ Nguyễn Thị Ngọc Thanh | — | — | ✔ Nguyen Thi Ngoc Thanh | — | — |
| 2605spvthcs102 | Lê Thị Thanh | 10 | 4 | 0 | 71% | Chưa đạt | ✔ Lê Thị Thanh | ✔ Lê Thị Thanh | ✔ Lê Thị Thanh | — | — | — | — | ✔ Lê Thị Thanh | ✔ Lê Thị Thanh | ✔ Lê Thị Thanh | ✔ Lê Thị Thanh | ✔ Lê Thị Thanh | ✔ Lê Thị Thanh | ✔ Lê Thị Thanh |
| 2605spvthcs103 | Nguyễn Thị Kim Thanh | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs104 | Nguyễn Nam Thành | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs105 | Phạm Hiếu Thảo | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Phạm Hiếu Thảo | ✔ Phạm Hiếu Thảo | ✔ Phạm Hiếu Thảo | ✔ Phạm Hiếu Thảo | ✔ Phạm Hiếu Thảo | ✔ Phạm Hiếu Thảo | ✔ Phạm Hiếu Thảo | ✔ Phạm Hiếu Thảo | ✔ Phạm Hiếu Thảo | ✔ Phạm Hiếu Thảo | — | ✔ Phạm Hiếu Thảo | ✔ Phạm Hiếu Thảo | — |
| 2605spvthcs106 | Lê Thị Phương Thảo | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Lê Thị Phương Thảo | ✔ Lê Thị Phương Thảo | ✔ Lê Thị Phương Thảo | ⏳ le the bao | ✔ Lê Thị Phương Thảo | ✔ Lê Thị Phương Thảo | ✔ Lê Thị Phương Thảo | ✔ Lê Thị Phương Thảo | ✔ Lê Thị Phương Thảo | ✔ Lê Thị Phương Thảo | — | ⏳ le the bao | ✔ Lê Thị Phương Thảo 24/9/1981 | — |
| 2605spvthcs107 | Đinh Thị Thảo | 6 | 8 | 0 | 43% | Chưa đạt | — | ✔ Đinh Thị Thảo | — | ✔ Đinh Thị Thảo | — | ✔ Đinh Thị Thảo | — | — | — | ✔ Đinh Thị Thảo | — | ✔ Đinh Thị Thảo | — | ✔ Đinh Thị Thảo |
| 2605spvthcs108 | Phùng Thị Thảo | 8 | 6 | 0 | 57% | Chưa đạt | ✔ Phung Thảo | ✔ Phùng Thị thảo | ✔ Phùng Thị Thảo | ✔ Phùng Thị Thảo | — | — | ✔ PHÙNG THỊ THẢO | — | ✔ Phùng Thị Thảo | — | — | — | ✔ Phùng Thị Thảo | ✔ Phùng Thi Thảo |
| 2605spvthcs109 | Nguyễn Phương Thảo | 11 | 3 | 0 | 79% | Chưa đạt | ✔ Nguyễn Phương Thảo | ✔ Nguyễn Phương Thảo | ✔ Nguyễn Phương Thảo | ✔ Nguyễn Phương Thảo | ✔ Nguyễn Phương Thảo | — | ✔ Nguyễn Phương Thảo | ✔ Nguyễn Phương Thảo | ✔ Nguyễn Phương Thảo | ✔ Nguyễn Phương Thảo | — | ✔ Nguyễn Phương Thảo | ✔ Nguyễn Phương Thảo | — |
| 2605spvthcs11 | Lê Thị Ngọc Dung | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Lê Thị Ngọc Dung | ✔ Lê Thị Ngọc Dung | ✔ Lê Thị Ngoc Dung | ✔ Lê Thị Ngọc Dung | ✔ Lê Thị Ngọc Dung | ✔ Lê Thị Ngọc Dung | ✔ Lê Thị Ngọc Dung | ✔ Lê Thị Ngọc Dung | ✔ Lê Thị Ngọc Dung | ✔ Lê Thị Ngọc Dung | — | ✔ Lê Thị Ngọc Dung | ✔ Lê Thị Ngọc Dung | — |
| 2605spvthcs110 | Dương Hoàng Trúc Thảo | 8 | 6 | 0 | 57% | Chưa đạt | — | — | — | — | ✔ Dương Hoàng Trúc Thảo | ✔ Dương Hoàng Trúc Thảo | ✔ Dương Hoàng Trúc Thảo | ✔ Dương Hoàng Trúc Thảo | ✔ Dương Hoàng Trúc Thảo | ✔ Dương Hoàng Trúc Thảo | — | ✔ Dương Hoàng Trúc Thảo | ✔ Dương Hoàng Trúc Thảo | — |
| 2605spvthcs111 | Nguyễn Xuân Thiển | 11 | 3 | 0 | 79% | Chưa đạt | ✔ Nguyen Xuan Thien | ✔ Nguyen Xuan Thien | ✔ Nguyen Xuan Thien | — | ✔ Nguyen Xuan Thien | ✔ Nguyen Xuan Thien | ✔ Nguyen Xuan Thien | ✔ Nguyen Xuan Thien | ✔ Nguyen Xuan Thien | ✔ Nguyen Xuan Thien | — | ✔ Nguyen Xuan Thien | ✔ Nguyen Xuan Thien | — |
| 2605spvthcs112 | Quách Thị Thúy Thiện | 14 | 0 | 0 | 100% | Đạt | ✔ Quách Thị Thúy Thiện | ✔ Quách Thị Thúy Thiện | ✔ Quách Thị Thúy Thiện | ✔ Quách Thị Thúy Thiện | ✔ Quách Thị Thúy Thiện | ✔ Quách Thị Thúy Thiện | ✔ Quách Thị Thúy Thiện | ✔ Quách Thị Thúy Thiện | ✔ Quách Thị Thúy Thiện | ✔ Quách Thị Thúy Thiện | ✔ Quách Thị Thúy Thiện | ✔ Quách Thị Thúy Thiện | ✔ Quách Thị Thúy Thiện | ⏳ ntmh |
| 2605spvthcs113 | Vũ Thị Kim Thoa | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs114 | Phạm Thị Thu | 6 | 8 | 0 | 43% | Chưa đạt | — | ✔ Thu Phạm | ✔ Thu Phạm | — | ✔ Thu Phạm | — | — | — | — | ✔ Thu Phạm | ✔ Thu Phạm | — | — | ✔ Thu Phạm |
| 2605spvthcs115 | Bùi Thị Hồng Thu | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Bùi Thị Hồng Thu 15/08/2003 | ✔ Bùi Thị Hồng Thu 15/08/2003 | ✔ Bùi Thị Hồng Thu 15/08/2003 | ✔ Bùi Thị Hồng Thu 15/08/2003 | ✔ Bùi Thị Hồng Thu 15/08/2003 | ✔ Bùi Thị Hồng Thu 15/08/2003 | ✔ Bùi Thị Hồng Thu 15/08/2003 | ✔ Bùi Thị Hồng Thu 15/08/2003 | ✔ Bùi Thị Hồng Thu 15/08/2003 | ✔ Bùi Thị Hồng Thu 15/08/2003 | — | ✔ Bùi Thị Hồng Thu 15/08/2003 | ✔ Bùi Thị Hồng Thu 15/08/2003 | — |
| 2605spvthcs116 | Đặng Thị Thư | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs117 | Phạm Thị Thanh Thúy | 4 | 10 | 0 | 29% | Chưa đạt | — | — | — | ✔ Phạm Thi Thanh Thúy | — | — | — | — | ✔ Phạm Thi Thanh Thúy | ✔ Phạm Thi Thanh Thúy | — | ✔ Phạm Thi Thanh Thúy | — | — |
| 2605spvthcs118 | Nguyễn Thị Thúy | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ NGUYỄN THỊ THÚY | ✔ Nguyễn Thị Thuý | ✔ Nguyễn Thị Thuý | ✔ Nguyễn Thị Thuý | ✔ Nguyễn Thị Thúy | ✔ Nguyễn Thị Thúy | ✔ Nguyễn Thị Thúy | ✔ Nguyễn Thị Thúy | ✔ Nguyễn Thị Thúy | ✔ Nguyễn Thị Thúy | — | ✔ Nguyễn Thị Thúy | ✔ Nguyễn Thị Thúy | — |
| 2605spvthcs119 | Nguyễn Ngọc Thúy | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Nguyễn Ngọc Thúy | ✔ Nguyễn Ngọc Thúy | ✔ Nguyễn Ngọc Thúy | ✔ Nguyễn Ngọc Thúy | ✔ Nguyễn Ngọc Thúy | ✔ Nguyễn ngọc Thúy | ✔ Nguyễn ngọc Thúy | ✔ Nguyễn ngọc Thúy | ✔ Nguyễn ngọc Thúy | ✔ Nguyễn ngọc Thúy | — | ✔ Nguyễn ngọc Thúy | ✔ Nguyễn ngọc Thúy | — |
| 2605spvthcs12 | Phạm Nguyệt Kim Dung | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Pham Nguyet Kim Dung 25/04/88 | ✔ Kim Dung | ✔ Kim Dung | ✔ Kim Dung | ✔ Kim Dung | ✔ PHAM NGUYET KIM DUNG | ✔ Kim Dung | ✔ PHAM NGUYET KIM DUNG | ✔ Kim Dung | ✔ Kim Dung | ✔ Kim Dung | ✔ Kim Dung | ✔ Kim Dung | — |
| 2605spvthcs120 | Ngô Hoàng Khánh Thy | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs121 | Doãn Thủy Tiên | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Doãn Thuỷ Tiên | ✔ tiên Doãn | — | — | ✔ Doãn Thuỷ Tiên | ✔ tiên Doãn | ✔ Doãn Thuỷ Tiên | ✔ Doãn Thuỷ Tiên | ✔ Doãn Thuỷ Tiên | ✔ Doãn Thuỷ Tiên | ✔ Doãn Thuỷ Tiên | ✔ Doãn Thuỷ Tiên | ✔ Doãn Thuỷ Tiên | ✔ Doãn Thuỷ Tiên |
| 2605spvthcs122 | Nguyễn Trung Tín | 9 | 5 | 0 | 64% | Chưa đạt | ✔ Nguyễn Trung Tín 26/4/1992 | — | — | — | ✔ Nguyễn Trung Tín 26/4/1992 | ✔ Nguyễn Trung Tín 26/4/1992 | ✔ Nguyễn Trung Tín 26/4/1992 | ✔ Nguyễn Trung Tín 26/4/1992 | ✔ Nguyễn Trung Tín 26/4/1992 | ✔ Nguyễn Trung Tín 26/4/1992 | — | ✔ Nguyễn Trung Tín 26/4/1992 | ✔ Nguyễn Trung Tín 26/4/1992 | — |
| 2605spvthcs123 | Phạm Tiến Toàn | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs124 | Phan Hương Trà | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs125 | Đặng Thùy Trang | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Đặng Thùy Trang 24/05/1995 | ✔ Đặng Thùy Trang 24/05/1995 | ✔ Đặng Thùy Trang 24/05/1995 | ✔ Đặng Thùy Trang 24/05/1995 | ✔ Đặng Thuỳ Trang | ✔ Đặng Thuỳ Trang 24/05/1995 | ✔ Đặng Thùy Trang 24/05/1995 | ✔ Đặng Thùy Trang 24/05/1995 | ✔ Đặng Thùy Trang 24/05/1995 | ✔ Đặng Thùy Trang 24/05/1995 | ✔ Đặng Thuỳ Trang 24/05/1995 | ✔ Đặng Thùy Trang 24/05/1995 | ✔ Đặng Thùy Trang 24/05/1995 | — |
| 2605spvthcs126 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 11 | 3 | 0 | 79% | Chưa đạt | ✔ Nguyễn Thị Quỳnh Trang 02/02/1986 | ✔ Nguyễn Thị Quỳnh Trang 02/02/1986 | ✔ Nguyễn Thị Quỳnh Trang 02/02/1986 | ✔ Nguyễn Thị Quỳnh Trang | ✔ Nguyễn Thị Quỳnh Trang 02/02/1986 | ✔ Nguyễn Thị Quỳnh Trang 02/02/1986 | ✔ Nguyễn Thị Quỳnh Trang 02/02/1986 | ✔ Nguyễn Thi Quỳnh Trang | ✔ Nguyễn Thị Quỳnh Trang 02/02/1986 | ✔ Nguyễn Thị Quỳnh Trang 02/02/1986 | — | — | ✔ Nguyễn Thị Quỳnh Trang 02/02/1986 | — |
| 2605spvthcs127 | Trần Duy Trang | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs128 | Nguyễn Ngọc Diễm Trinh | 11 | 3 | 0 | 79% | Chưa đạt | ✔ Nguyễn Trinh | ✔ Trinh Nguyễn | ✔ Nguyễn Ngọc Diễm Trinh | ✔ Trinh Nguyễn | — | ✔ Nguyễn Ngọc Diễm Trinh | ✔ Nguyễn Ngọc Diễm Trinh | ✔ Nguyễn Ngọc Diễm Trinh | ✔ Diễm Trinh | ✔ Nguyễn Ngọc Diễm Trinh | — | ✔ Nguyễn Ngọc Diễm Trinh | ✔ Nguyễn Ngọc Diễm Trinh | — |
| 2605spvthcs129 | Ngô Thị Trung | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs13 | Lê Kiều Lệ Dương | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Lê Kiều Lệ Dương | ✔ Lê Kiều Lệ Dương | ✔ Lê Kiều Lệ Dương | ✔ Lê Kiều Lệ Dương | ✔ Lê Kiều Lệ Dương | ✔ Lê Kiều Lệ Dương | ✔ Lê Kiều Lệ Dương | ✔ Lê Kiều Lệ Dương | ✔ Lê Kiều Lệ Dương | ✔ Lê Kiều Lệ Dương | ✔ Lê Kiều Lệ Dương | ✔ Lê Kiều Lệ Dương | ✔ Lê Kiều Lệ Dương | — |
| 2605spvthcs130 | Võ Chí Trung | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs131 | Lê Hoàng Ngọc Tú | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Lê Hoàng Ngọc Tú | ✔ Lê Hoàng Ngọc Tú | ✔ Lê Hoàng Ngọc Tú | ✔ Lê Hoàng Ngọc Tú | ✔ Lê Hoàng Ngọc Tú | ✔ Lê Hoàng Ngọc Tú | ✔ Lê Hoàng Ngọc Tú | ✔ Lê Hoàng Ngọc Tú | ✔ Lê Hoàng Ngọc Tú | ✔ Lê Hoàng Ngọc Tú | — | ✔ Lê Hoàng Ngọc Tú | ✔ Lê Hoàng Ngọc Tú | ✔ Lê Hoàng Ngọc Tú |
| 2605spvthcs132 | Nguyễn Thanh Tú | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Nguyễn Thanh Tú | ✔ Nguyễn Thanh Tú | ✔ Nguyễn Thanh Tú 01/09/2003 | ✔ Nguyễn Thanh Tú 01/09/2003 | ✔ Nguyễn Thanh Tú 01/09/2003 | ✔ Nguyễn Thanh Tú 01/09/2003 | ✔ Nguyễn Thanh Tú 01/09/2003 | ✔ Nguyễn Thanh Tú 01/09/2003 | ✔ Nguyễn Thanh Tú 01/09/2003 | ✔ Nguyễn Thanh Tú 01/09/2003 | — | ✔ Nguyễn Thanh Tú 01/09/2003 | ✔ Nguyễn Thanh Tú 01/09/2003 | — |
| 2605spvthcs133 | Phạm Duy Tùng | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Phạm Duy Tùng 02/03/1997 | ✔ Phạm Duy Tùng 02/03/1997 | ✔ Phạm Duy Tùng 02/03/1997 | ✔ Phạm Duy Tùng 02/03/1997 | ✔ Phạm Duy Tùng 02/03/1997 | ✔ Phạm Duy Tùng 02/03/1997 | ✔ Phạm Duy Tùng 02/03/1997 | ✔ Phạm Duy Tùng 02/03/1997 | ✔ Phạm Duy Tùng 02/03/1997 | ✔ Phạm Duy Tùng 02/03/1997 | — | ✔ Phạm Duy Tùng 02/03/1997 | ✔ Phạm Duy Tùng 02/03/1997 | — |
| 2605spvthcs134 | Nguyễn Thị Tuyết | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Tuyết | ✔ Nguyễn Thị Tuyết | ✔ Nguyễn Thị Tuyết | — | ✔ Nguyễn Thị Tuyết | ✔ Nguyễn Thị Tuyết | ✔ Nguyễn Thị Tuyết | ✔ Nguyễn Thị Tuyết | ✔ Nguyễn Thị Tuyết | ✔ Nguyễn Thị Tuyết | ✔ Nguyễn Thị Tuyết | ✔ Nguyễn Thị Tuyết | ✔ Nguyễn Thị Tuyết | — |
| 2605spvthcs135 | Đặng Thị Thu Uyên | 6 | 8 | 0 | 43% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | ✔ Đặng Thị Thu Uyên | ✔ Đặng Thị Thu Uyên | ✔ Đặng Thị Thu Uyên | ✔ Đặng Thị Thu Uyên | — | ✔ Đặng Thị Thu Uyên | ✔ Đặng Thi Thu Uyên | — |
| 2605spvthcs136 | Nguyễn Thị Vân | 11 | 3 | 0 | 79% | Chưa đạt | — | ✔ Nguyễn Thị Vân | — | ✔ Nguyễn Thị Vân | ✔ van nguyen thi | ✔ van nguyen thi | ✔ van nguyen thi | ✔ van nguyen thi | ✔ van nguyen thi | ✔ van nguyen thi | ✔ van nguyen thi | ✔ van nguyen thi | ✔ van nguyen thi | — |
| 2605spvthcs137 | Lê Thị Hải Vân | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Lê Thị Hải Vân | ✔ Lê Thị Hải Vân | ✔ Lê Thị Hải Vân | ✔ Lê Thị Hải Vân | ✔ Lê Thị Hải Vân | ✔ Lê Thị Hải Vân | ✔ Lê Thị Hải Vân | ✔ Lê Thị Hải Vân | ✔ Lê Thị Hải Vân | ✔ Lê Thị Hải Vân | — | ✔ Lê Thị Hải Vân | ✔ Lê Thị Hải Vân | ✔ Lê Thị Hải Vân |
| 2605spvthcs138 | Vũ Khánh Vân | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs139 | Vũ Thị Vân | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs14 | Vũ Thị Duyên | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | — | ✔ Vũ Thị Duyên | ✔ Duyên Vũ | ✔ Duyên 09 01 1987 Vũ Thị | ✔ Duyên 09 01 1987 Vũ Thị | ✔ Duyên 09 01 1987 Vũ Thị | ✔ Duyên 09 01 1987 Vũ Thị | ✔ Duyên 09 01 1987 Vũ Thị | ✔ Duyên 09 01 1987 Vũ Thị | ✔ Duyên 09 01 1987 Vũ Thị | ✔ Duyên 09 01 1987 Vũ Thị | ✔ Duyên 09 01 1987 Vũ Thị | ✔ Duyên 09 01 1987 Vũ Thị | — |
| 2605spvthcs140 | Trần Thị Bảo Vân | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs141 | Thái Nhã Vi | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Vi Thái Nhã | ✔ THÁI NHÃ VI 10/06/1987 | ✔ THÁI NHÃ VI 10/06/1987 | ✔ THÁI NHÃ VI 10/06/1987 | ✔ THÁI NHÃ VI 10/06/1987 | ✔ THÁI NHÃ VI 10/06/1987 | ✔ THÁI NHÃ VI 10/06/1987 | ✔ THÁI NHÃ VI 10/06/1987 | ✔ THÁI NHÃ VI 10/06/1987 | ✔ THÁI NHÃ VI 10/06/1987 | ✔ Vi Thái Nhã | ✔ THÁI NHÃ VI 10/06/1987 | ✔ THÁI NHÃ VI 10/06/1987 | — |
| 2605spvthcs142 | Lê Huyền Cang Vy | 11 | 3 | 0 | 79% | Chưa đạt | ✔ Lê Huyền Cang Vy 12062001 | ✔ Lê Huyền Cang Vy 12/06/2001 | — | ✔ Lê Huyền Cang Vy 12/06/2001 | ✔ Lê Huyền Cang Vy 12/06/2001 | ✔ Lê Huyền Cang Vy 12/06/2001 | ✔ Lê Huyền Cang Vy 12/06/2001 | ✔ Lê Huyền Cang Vy 12/06/2001 | ✔ Lê Huyền Cang Vy 12/06/2001 | ✔ Lê Huyền Cang Vy 12/06/2001 | — | ✔ Lê Huyền Cang Vy 12/06/2001 | ✔ Lê Huyền Cang Vy 12/06/2001 | — |
| 2605spvthcs143 | Hồ Văn Xoang | 5 | 9 | 0 | 36% | Chưa đạt | ✔ Hồ Văn Xoang | ✔ Hồ Văn Xoang | ✔ Hồ Văn Xoang | — | — | — | — | — | — | — | — | ✔ Hồ Văn Xoang | ✔ Hồ Văn Xoang | — |
| 2605spvthcs144 | Lê Thị Xuân | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Lê Thị Xuân | ✔ LÊ THỊ XUÂN | ✔ LÊ THỊ XUÂN 21 02 1982 | ✔ lê thị xuân 21/02 | ✔ LÊ THỊ XUÂN 21 02 1982 | ✔ LÊ THỊ XUÂN 21 02 1982 | ✔ LÊ THỊ XUÂN 21 02 1982 | ✔ LÊ THỊ XUÂN 21 02 1982 | ✔ LÊ THỊ XUÂN 21 02 1982 | ✔ lê thị xuân | ✔ lê thị xuân | ✔ lê thị xuân | ✔ lê thị xuân | — |
| 2605spvthcs145 | Nguyễn Như Ý | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Nguyễn Như Ý | ✔ Nguyễn Như Ý | ✔ Nguyễn Như Ý | ✔ Nguyễn Như Ý | ✔ Nguyễn Như Ý | ✔ Nguyễn Như Ý | ✔ Nguyễn Như Ý | ✔ Nguyễn Như Ý | ✔ Nguyễn Như Ý | ✔ Nguyễn Như Ý | — | ✔ Nguyễn Như Ý | ✔ Nguyễn Như Ý | — |
| 2605spvthcs146 | Huỳnh Thị Như Ý | 14 | 0 | 0 | 100% | Đạt | ✔ HUYNH THI NHU Y | ✔ Huỳnh Thị Như Ý | ✔ HUYNH THI NHU Y | ✔ Huỳnh Thị Như Ý | ✔ Huỳnh Thị Như Ý | ✔ Huỳnh Thị Như Ý | ✔ Huỳnh Thị Như Ý | ✔ Huỳnh Thị Như Ý | ✔ Huỳnh Thị Như Ý | ✔ Huỳnh Thị Như Ý | ✔ HUYNH THI NHU Y | ✔ Huỳnh Thị Như Ý | ✔ Huỳnh Thị Như Ý | ✔ Huỳnh Thị Như Ý |
| 2605spvthcs147 | Hồ Thị Hải Yến | 11 | 3 | 0 | 79% | Chưa đạt | ✔ Hồ thị hải yến | ✔ Hồ thị hải yến | — | ✔ Hồ thị hải yến | ✔ Hồ thị hải yến | ✔ Hồ thị hải yến | — | ✔ Hồ thị hải yến | ✔ Hồ thị hải yến | ✔ Hồ thị hải yến | ✔ Hồ thị hải yến | ✔ Hồ thị hải yến | ✔ Hồ thị hải yến | — |
| 2605spvthcs148 | Phạm Thị Hải Yến | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs15 | Trần Thị Duyên | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Trần Thị Duyên | ✔ Trần Thị Duyên | ✔ Trần Thị Duyên | ✔ Trần Thị Duyên | ✔ Trần Thị Duyên | ✔ Trần Thị Duyên | ✔ Trần Thị Duyên | ✔ Trần Thị Duyên | ✔ Trần Thị Duyên | ✔ Trần Thị Duyên | ✔ Trần Thị Duyên | ✔ Trần Thị Duyên | ✔ Trần Thị Duyên | — |
| 2605spvthcs16 | Lường Thị Hà Giang | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ LƯỜNG THỊ HÀ GIANG 12/01/2002 | ✔ LƯỜNG THỊ HÀ GIANG 12/01/2002 | ✔ Lường Thị Hà Giang 12/01/2002 | ✔ Lường Thị Hà Giang 12/01/2002 | — | ✔ Lường Thị Hà Giang 12/01/2002 | ✔ Lường Thị Hà Giang 12/01/2002 | ✔ LƯỜNG THỊ HÀ GIANG 12/01/2002 | ✔ LƯỜNG THỊ HÀ GIANG 12/01/2002 | ✔ LƯỜNG THỊ HÀ GIANG 12/01/2002 | ✔ Lường Thị Hà Giang 12/01/2002 | ✔ Lường Thị Hà Giang 12/01/2002 | ✔ Lường Thị Hà Giang 12/01/2002 | — |
| 2605spvthcs17 | Lê Thị Thu Hà | 11 | 3 | 0 | 79% | Chưa đạt | ✔ lê thị thu hà | ✔ LÊ THỊ THU HÀ | — | — | ✔ LÊ THỊ THU HÀ | ✔ lê thị thu hà | ✔ LÊ THỊ THU HÀ | ✔ LÊ THỊ THU HÀ | ✔ lê thị thu hà | ✔ LÊ THỊ THU HÀ | ✔ LÊ THỊ THU HÀ | ✔ LÊ THỊ THU HÀ | ✔ lê thi thu hà | — |
| 2605spvthcs18 | Phạm Thị Thu Hà | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Phạm Thị Thu Hà | ✔ Phạm Thị Thu Hà | ✔ Phạm Thị Thu Hà | ✔ Phạm Thị Thu Hà | ✔ Phạm Thị Thu Hà | ✔ Phạm Thị Thu Hà | ✔ Phạm Thị Thu Hà | ✔ Phạm Thị Thu Hà | ✔ Phạm Thị Thu Hà | ✔ Phạm Thị Thu Hà | — | ✔ Phạm Thị Thu Hà | ✔ Phạm Thị Thu Hà | — |
| 2605spvthcs19 | Đỗ Thị Hải | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Đỗ Thị Hải 02021979 | ✔ Đỗ Thị Hải 02/02/1979 | ✔ Đỗ Thị Hải 02/02/1979 | ✔ Đỗ Thị Hải 02/02/1979 | ✔ Đỗ Thị Hải | ✔ Đỗ Thị Hải 02/02/1979 | ✔ Đỗ Thị Hải | ✔ Đỗ Thị Hải 02/02/1979 | ✔ Đỗ Thị Hải 02/02/1979 | ✔ Đỗ Thị Hải 02/02/1979 | — | ✔ Đỗ Thị Hải 02/02/1979 | ✔ Đỗ Thị Hải 02/02/1979 | — |
| 2605spvthcs20 | Trương Thị Ngọc Hân | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Trương Thị Ngọc Hân | ✔ Trương Thị Ngọc Hân | ✔ Trương Thị Ngọc Hân | ✔ Trương Thị Ngọc Hân | ✔ Trương Thị Ngọc Hân | ✔ Trương Thị Ngọc Hân | ✔ Trương Thị Ngọc Hân | ✔ Trương Thị Ngọc Hân | ✔ Trương Thị Ngọc Hân | ✔ Trương Thị Ngọc Hân | ✔ Trương Thị Ngọc Hân | ✔ Trương Thị Ngọc Hân | ✔ Trương Thị Ngọc Hân | — |
| 2605spvthcs21 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Thu Hằng | ✔ Nguyễn Thị Thu Hằng | ✔ Nguyễn Thị Thu Hằng | ✔ Nguyễn Thị Thu Hằng | ✔ Nguyễn Thị Thu Hằng | ✔ Nguyễn Thị Thu Hằng | ✔ Nguyễn Thị Thu Hằng | ✔ Nguyễn Thị Thu Hằng | ✔ Nguyễn Thị Thu Hằng | ✔ Nguyễn Thị Thu Hằng | — | ✔ Nguyễn Thị Thu Hằng | ✔ Nguyễn Thị Thu Hằng | — |
| 2605spvthcs22 | Nguyễn Thị Hằng | 7 | 7 | 0 | 50% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | ✔ Nguyễn Thị Hằng | ✔ Nguyễn Thị Hằng | ✔ Nguyễn Thị Hằng | ✔ Nguyễn Thị Hằng | ✔ Nguyễn Thị Hằng | — | ✔ Nguyễn Thị Hằng | ✔ Nguyễn Thị Hằng | — |
| 2605spvthcs23 | Nguyễn Thúy Hằng | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs24 | Trần Thị Hồng Hạnh | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ tran hanh | ✔ tran hanh | ✔ Trần Thị Hồng Hạnh | ✔ Trần Thị Hồng Hạnh | ⏳ Nguye | ✔ Trần Thị Hồng Hạnh | ✔ Trần Thị Hồng Hạnh | ✔ Trần Thị Hồng Hạnh | ✔ Trần thị hồng Hạnh | ✔ Trần Thị Hồng Hạnh | ⏳ Q | ✔ Trần Thị Hồng Hạnh | ✔ Trần Thị Hồng Hạnh | — |
| 2605spvthcs25 | Đinh Thị Hạnh | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs26 | Lê Thị Hạnh | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Lê Thị Hanh | ✔ LÊ THỊ HẠNH | ✔ Lê Thị Hạnh | ✔ LÊ THỊ HẠNH | ✔ Lê Thị Hạnh | ✔ LÊ THỊ HẠNH | ✔ LÊ THỊ HẠNH | ✔ LÊ THỊ HẠNH | ✔ LÊ THỊ HẠNH | ✔ LÊ THỊ HẠNH | — | ✔ LÊ THỊ HẠNH | ✔ LÊ THỊ HẠNH | ✔ LÊ THỊ HẠNH |
| 2605spvthcs27 | Nguyễn Thị Minh Hiên | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Minh Hiên | ✔ Nguyễn Thị Minh Hiên | ✔ Nguyễn Thị Minh Hiên | ✔ Nguyễn Thị Minh Hiên | ✔ Nguyễn Thị Minh Hiên | ✔ Nguyễn Thị Minh Hiên | ✔ Nguyễn Thị Minh Hiên | ✔ Nguyễn Thị Minh Hiên | ✔ Nguyễn Thị Minh Hiên | ✔ Nguyễn Thị Minh Hiên | — | ✔ Nguyễn Thị Minh Hiên | ✔ Nguyễn Thị Minh Hiên | — |
| 2605spvthcs28 | Lương Trí Hiếu | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Luong Tri Hieu | ✔ Luong Tri Hieu | ✔ Luong Tri Hieu | ✔ Luong Tri Hieu | ✔ Luong Tri Hieu | ✔ Luong Tri Hieu | ✔ Luong Tri Hieu | ✔ Luong Tri Hieu | ✔ Luong Tri Hieu | ✔ Luong Tri Hieu | ✔ Luong Tri Hieu | ✔ Luong Tri Hieu | ✔ Luong Tri Hieu | — |
| 2605spvthcs29 | Mấu Thị Hiệu | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Mấu Thị Hiệu 28/01/1993 | ✔ MẤU THỊ HIỆU 28/01/1993 | ✔ MẤU THỊ HIỆU 28/01/1993 | ✔ MẤU THỊ HIỆU 28/01/1993 | ✔ MẤU THỊ HIỆU 28/01/1993 | ✔ MẤU THỊ HIỆU 28/01/1993 | ✔ MẤU THỊ HIỆU 28/01/1993 | ✔ MẤU THỊ HIỆU 28/01/1993 | ✔ MẤU THỊ HIỆU 28/01/1993 | ✔ MẤU THỊ HIỆU 28/01/1993 | — | ✔ MẤU THỊ HIỆU 28/01/1993 | ✔ MẤU THỊ HIỆU 28/01/1993 | ✔ MẤU THỊ HIỆU 28/01/1993 |
| 2605spvthcs30 | Trần Nhật Hòa | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Trần Nhật Hòa | ✔ Tran Nhat Hoa | ✔ Trần Nhật Hòa | ✔ Trần Nhật Hòa | ✔ Trần Nhật Hòa 08/09/1998 | ✔ Trần Nhật Hòa 08/09/1998 | ✔ Trần Nhật Hòa 08/09/1998 | ✔ Trần Nhật Hòa 08/09/1998 | ✔ Trần Nhật Hòa 08/09/1998 | ✔ Trần Nhật Hòa 08/09/1998 | ✔ Trần Nhật Hòa 08/09/1998 | ✔ Trần Nhật Hòa 8/9/1998 | ✔ Trần Nhật Hòa 8/9/1998 | — |
| 2605spvthcs31 | Nguyễn Thị Hoài | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Hoài | ✔ Nguyễn Thị Hoài | ✔ Nguyễn Thị Hoài | ✔ Nguyễn Thị Hoài | ✔ Nguyễn Thị Hoài | ✔ Nguyễn Thị Hoài | ✔ Nguyễn Thị Hoài | ✔ Nguyễn Thị Hoài | ✔ Nguyễn Thị Hoài | ✔ Nguyễn Thị Hoài | — | ✔ Nguyễn Thị Hoài | ✔ Nguyễn Thị Hoài | — |
| 2605spvthcs32 | Phạm Bá Hoàng | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs33 | Nguyễn Thị Ngọc Huệ | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Ngọc Huệ | ✔ ngọc huệ | ✔ ngọc huệ | ✔ ngọc huệ | ✔ ngọc huệ | ✔ ngọc huệ | ✔ ngọc huệ | ✔ ngọc huệ | ✔ ngọc huệ | ✔ ngọc huệ | ✔ ngọc huệ | ✔ ngọc huệ | ✔ ngọc huệ | — |
| 2605spvthcs34 | Bùi Thị Huệ | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs35 | Hồ Thị Huệ | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Huệ Hồ Thị | ✔ Huệ Hồ Thị | ✔ Huệ Hồ Thị | ✔ Huệ Hồ Thị | ✔ Huệ Hồ Thị | ✔ Huệ Hồ Thị | ✔ Huệ Hồ Thị | ✔ Huệ Hồ Thị | ✔ Huệ Hồ Thị | ✔ Huệ Hồ Thị | — | ✔ Huệ Hồ Thị | ✔ Huệ Hồ Thị | — |
| 2605spvthcs36 | Nguyễn Thị Hoài Hương | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Hoài Hương | ✔ Nguyễn Thị Hoài Hương | ✔ Nguyễn Thị Hoài Hương | ✔ Nguyễn Thị Hoài Hương | ✔ Nguyễn Thị Hoài Hương | ✔ Nguyễn Thị Hoài Hương | ✔ Nguyễn Thị Hoài Hương | ✔ Nguyễn Thị Hoài Hương | ✔ Nguyễn Thị Hoài Hương | ✔ Nguyễn Thị Hoài Hương | — | ✔ Nguyễn Thị Hoài Hương | ✔ Nguyễn Thị Hoài Hương | — |
| 2605spvthcs37 | Lê Ngọc Thanh Hương | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs38 | Lê Thị Thu Hường | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Lê Thị Thu Hường | ✔ Lê Thị Thu Hường | ✔ Lê Thị Thu Hường | ✔ Lê Thị Thu Hường | ✔ Lê Thị Thu Hường | ✔ Lê Thị Thu Hường | ✔ Lê Thị Thu Hường | ✔ Lê Thị Thu Hường | ✔ Lê Thị Thu Hường | ✔ Lê Thị Thu Hường | ✔ Lê Thị Thu Hường | ☑ 2605spvthcs38 | — | — |
| 2605spvthcs39 | Trần Thị Thu Hường | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs40 | Nguyễn Thanh Huy | 11 | 3 | 0 | 79% | Chưa đạt | ✔ Nguyễn Thanh Huy 03/10/2003 | ✔ Nguyễn Thanh Huy 03/10/2003 | ✔ Nguyễn Thanh Huy | ✔ Nguyễn Thanh Huy | — | ✔ Nguyễn Thanh Huy | ✔ Nguyễn Thanh Huy | ✔ Nguyễn Thanh Huy | ✔ Nguyễn Thanh Huy | ✔ Nguyễn Thanh Huy | — | ✔ Nguyễn Thanh Huy | — | ✔ Nguyễn Thanh Huy |
| 2605spvthcs41 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Khánh Huyền 24/1/2001 | ✔ Nguyễn Thị Khánh Huyền 24/1/2001 | ✔ Nguyễn Thị Khánh Huyền 24/1/2001 | ✔ Nguyễn Thị Khánh Huyền 24/1/2001 | ✔ Nguyễn Thị Khánh Huyền 24/1/2001 | ✔ Nguyễn Thị Khánh Huyền 24/1/2001 | ✔ Nguyễn Thị Khánh Huyền 24/1/2001 | ✔ Nguyễn Thị Khánh Huyền 24/1/2001 | ✔ Nguyễn Thị Khánh Huyền 24/1/2001 | ✔ Nguyễn Thị Khánh Huyền 24/1/2001 | ✔ Nguyễn Thị Khánh Huyền | ✔ Nguyễn Thị Khánh Huyền 24/1/2001 | ✔ Nguyễn Thị Khánh Huyền 24/1/2001 | — |
| 2605spvthcs42 | Huỳnh Thị Ngọc Huyền | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Huỳnh Thị Ngọc Huyền | ✔ Huỳnh Thị Ngọc Huyền | ✔ Huỳnh Thị Ngọc Huyền | ✔ Huỳnh Thị Ngọc Huyền | ✔ Huỳnh Thị Ngọc Huyền | ✔ Huỳnh Thị Ngọc Huyền | ✔ Huỳnh Thị Ngọc Huyền | ✔ Huỳnh Thị Ngọc Huyền | ✔ Huỳnh Thị Ngọc Huyền | ✔ Huỳnh Thị Ngọc Huyền | — | ✔ Huỳnh Thị Ngọc Huyền | ✔ Huỳnh Thị Ngọc Huyền | — |
| 2605spvthcs43 | Nguyễn Thị Huyền | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs44 | Nguyễn Thị Huyền | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs45 | Phan Thị Huyền | 6 | 8 | 0 | 43% | Chưa đạt | ✔ Phan Thị Huyền | — | — | — | ✔ Huyền Phan Thị | ✔ Huyền Phan Thị | ✔ Huyền Phan Thị | ✔ Huyền Phan Thị | ✔ Huyền Phan Thị | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs46 | Nguyễn Đăng Khánh | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs47 | Lê Văn Khánh | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Lê Văn Khánh 06/06/1995 | ✔ Lê Văn Khánh 06/06/1995 | ✔ Lê Văn Khánh 06/06/1995 | ✔ Lê Văn Khánh 06/06/1995 | ✔ Lê Văn Khánh 06/06/1995 | ✔ Khánh Lê | ✔ Khánh Lê Văn | ✔ Khánh Lê Văn | ✔ Lê Văn Khánh 06/06/1995 | ✔ Khánh Lê Văn | — | ✔ Khánh Lê Văn | ✔ Khánh Lê Văn | — |
| 2605spvthcs48 | Nguyễn Văn Khoa | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Nguyễn Văn Khoa | ✔ Nguyễn Văn Khoa | ✔ Nguyễn Văn Khoa | ✔ Nguyễn Văn Khoa | ✔ Nguyễn Văn Khoa | ✔ Nguyễn Văn Khoa | ✔ Nguyễn Văn Khoa | ✔ Nguyễn Văn Khoa | ✔ Nguyễn Văn Khoa | ✔ Nguyễn Văn Khoa | — | ✔ Nguyễn Văn Khoa | ✔ Nguyễn Văn Khoa | — |
| 2605spvthcs49 | Nguyễn Thị Oanh Kiều | 3 | 11 | 0 | 21% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | ✔ Oanh Kiều 02/02/2002 | ✔ Oanh Kiều | — | — | — | ✔ oanh kiều |
| 2605spvthcs50 | Dương Thị Là | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs51 | Khổng Thị Ngọc Lan | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Khổng Thị Ngọc Lan | ✔ Khổng Thị Ngọc Lan | ✔ Khổng Thị Ngọc Lan | ✔ Khổng Thị Ngọc Lan 15/07/1987 | ✔ Khổng Thị Ngọc Lan 15/07/1987 | ✔ Khổng Thị Ngọc Lan 15/07/1987 | ✔ Khổng Thị Ngọc Lan 15/07/1987 | ✔ Khổng Thị Ngọc Lan 15/07/1987 | ✔ Khổng thị ngọc lan | ✔ Khổng Thị Ngọc Lan 15/07/1987 | — | ✔ Khổng Thị Ngọc Lan | ✔ Khổng Thị Ngọc Lan 15/07/1987 | — |
| 2605spvthcs52 | LÊ THỊ LỆ | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | — | ✔ LÊ THỊ LỆ | ✔ LE THI LE | ✔ LE THI LE | ✔ LÊ THỊ LỆ | ✔ LÊ THỊ LỆ | ✔ LÊ THỊ LỆ | ✔ LÊ THỊ LỆ 14/03/1987 | ✔ LÊ THỊ LỆ | ✔ LÊ THỊ LỆ | ✔ LÊ THỊ LỆ | ✔ LÊ THỊ LỆ 14/03/87 | ✔ LÊ THỊ LỆ | — |
| 2605spvthcs53 | Phạm Thị Mỹ Lệ | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Phạm Thị Mỹ Lệ 25/05/1988 | ✔ Phạm Thị Mỹ Lệ; 25/05/1988 | ✔ Phạm Thị Mỹ Lệ, 25/05/1988 | ✔ Phạm Thị Mỹ Lệ, 25/05/1988 | ✔ Phạm Thị Mỹ Lệ, 25/05/1988 | ✔ Phạm Thị Mỹ Lệ, 25/05/1988 | ✔ Phạm Thị Mỹ Lệ,25/05/1988 | ✔ Phạm Thị Mỹ Lệ,25/05/1988 | ✔ Phạm Thị Mỹ Lệ,25/05/1988 | ✔ Phạm Thị Mỹ Lệ,25/05/1988 | — | ✔ Phạm Thị Mỹ Lệ,25/05/1988 | ✔ Phạm Thị Mỹ Lệ,25/05/1988 | — |
| 2605spvthcs54 | Trần Thị Liên | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs55 | Trần Thị Liên | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs56 | Trương Thị Liễu | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Trương Thị Liễu | ✔ Trương Thị Liễu | ✔ Trương Thị Liễu | ✔ Trương Thị Liễu | ✔ Trương Thị Liễu | ✔ LIỄU TRƯƠNG | ✔ Trương Thị Liễu | ✔ Trương Thị Liễu | ✔ Trương Thị Liễu | ✔ LIỄU TRƯƠNG | — | ✔ LIỄU TRƯƠNG | ✔ Trương Thị Liễu 30/4/1991 | — |
| 2605spvthcs57 | Tống Khánh Linh | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Tống Khánh Linh | ✔ Tống khánh Linh | ✔ Tống Khánh Linh | ✔ Tống Khánh Linh | ✔ Tống Khánh Linh | ✔ Tống Khánh Linh | ✔ Tống Khánh Linh | ✔ Tống Khánh Linh | ✔ Tống Khánh Linh | ✔ Tống Khánh Linh | ✔ Tống Khánh Linh | ✔ Tống Khánh Linh | ✔ Tống Khánh Linh | — |
| 2605spvthcs58 | Châu Nhựt Linh | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ CHÂU NHỰT LINH 06/11/1994 | ✔ CHÂU NHỰT LINH 06/11/1994 | ✔ CHÂU NHỰT LINH 06/11/1994 | ✔ Châu Nhựt Linh 06/11/994 | ✔ Châu Nhựt Linh 06/11/1994 | ✔ Châu nhựt Linh 06/11/1994 | ✔ Châu Nhựt Linh 06/11/1994 | ✔ Châu Nhựt Linh 06/11/1994 | ✔ Châu Nhựt Linh | ✔ Châu Nhựt Linh 06/11/1994 | — | ✔ Châu nhựt Linh | ✔ Châu Nhựt Linh 06/11/1994 | — |
| 2605spvthcs59 | Trần Thị Trúc Linh | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Linh Tran | ✔ Trần Thị Trúc Linh 14/12/1994 | ✔ Trần Thị Trúc Linh 14/12/1994 | ✔ Trần Thị Trúc Linh 14/12/1994 | ✔ Trần Thị Trúc Linh 14/12/1994 | ✔ Trần Thị Trúc Linh 14/12/1994 | ✔ Trần Thị Trúc Linh 14/12/1994 | ✔ Trần Thị Trúc Linh 14/12/1994 | ✔ Trần Thị Trúc Linh 14/12/1994 | ✔ Trần Thị Trúc Linh 14/12/1994 | — | ✔ Trần Thị Trúc Linh 14/12/1994 | ✔ Trần Thị Trúc Linh 14/12/1994 | — |
| 2605spvthcs60 | Hà Yến Linh | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs61 | Lê Hoài Linh | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs62 | Phan Trần Khánh Linh | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs63 | Biền Tiểu Lĩnh | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Biền Tiểu Lĩnh | ✔ Biền Tiểu Lĩnh | ✔ Biền Tiểu Lĩnh | ✔ Biền Tiểu Lĩnh | ✔ Biền Tiểu Lĩnh | ✔ Biền Tiểu Lĩnh | ✔ Biền Tiểu Lĩnh | ✔ Biền Tiểu Lĩnh | ✔ Biền Tiểu Lĩnh | ✔ Biền Tiểu Lĩnh | — | ✔ Biền Tiểu Lĩnh | ✔ Biền Tiểu Lĩnh | ✔ Biền Tiểu Lĩnh |
| 2605spvthcs64 | Lưu Thị Trúc Loan | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Lưu Thị Trúc Loan | ✔ Lưu Thị Trúc Loan 01/06/1994 | ✔ Lưu Thị Trúc Loan 01/06/1994 | ✔ Lưu Thị Trúc Loan 01/06/1994 | ✔ Lưu Thị Trúc Loan 01/06/1994 | ✔ Lưu Thị Trúc Loan | ✔ Lưu Thị Trúc Loan 01/06/1994 | ✔ Lưu Thị Trúc Loan 01/06/1994 | ✔ Lưu Thị Trúc Loan 01/06/1994 | ✔ Lưu Thị Trúc Loan 01/06/1994 | — | ✔ Lưu Thị Trúc Loan 01/06/1994 | ✔ Lưu Thị Trúc Loan 01/06/1994 | — |
| 2605spvthcs65 | Đinh Thanh Loan | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Đinh Thanh Loan 05 12 1994 | ✔ Đinh Thanh Loan 05 12 1994 | ✔ Đinh Thanh Loan 05 12 1994 | ✔ Đinh Thanh Loan 05 12 1994 | ✔ Đinh Thanh Loan 05 12 1994 | ✔ Đinh Thanh Loan 05 12 1994 | ✔ Đinh Thanh Loan 05 12 1994 | ✔ Đinh Thanh Loan 05 12 1994 | ✔ Đinh Thanh Loan 05 12 1994 | ✔ Đinh Thanh Loan 05 12 1994 | — | ✔ Đinh Thanh Loan 05 12 1994 | ✔ Đinh Thanh Loan 05 12 1994 | ✔ ĐINH THANH LOAN 05 12 1994 |
| 2605spvthcs66 | Trần Thị Lộc | 3 | 11 | 0 | 21% | Chưa đạt | — | — | — | — | ✔ Trần Thị Lộc | ✔ Trần Thị Lộc | — | ✔ Trần Thị Lộc | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs67 | Trần Bá Lộc | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs68 | Đỗ Thích Thuyền Luân | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Đỗ thích Thuyền Luân | ✔ Đỗ thích Thuyền Luân | ✔ Đỗ thích Thuyền Luân | ✔ Đỗ thích Thuyền Luân | ✔ Đỗ Thích Thuyền Luân | ✔ Đỗ Thích Thuyền Luân | ✔ Đỗ thích Thuyền Luân | ✔ Đỗ thích Thuyền Luân | ✔ Đỗ Thích Thuyền Luân | ✔ Đỗ Thích Thuyền Luân | ✔ Đỗ thích Thuyền Luân | ✔ Đỗ thích Thuyền Luân | ✔ Đỗ thích Thuyền Luân | — |
| 2605spvthcs69 | Phạm Trường Lưu | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs70 | Trần Thị Lưu | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs71 | Nguyễn Thị Luyến | 1 | 13 | 0 | 7% | Chưa đạt | ✔ Nguyễn Thị Luyến | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs72 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs73 | Nguyễn Thị Kiều My | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs74 | Hồ Thị Nga | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Hồ Thị Nga | ✔ Hồ Thị Nga | ✔ Hồ Thị Nga | ✔ Hồ Thị Nga 20/6/1990 | ✔ Hồ Thị Nga 20/6/1990 | ✔ Hồ Thị Nga 20/6/1990 | ✔ Hồ Thị Nga 20/6/1990 | ✔ Hồ Thị Nga 20/6/1990 | ✔ Hồ Thị Nga 20/6/1990 | ✔ Hồ Thị Nga 20/6/1990 | ✔ Hồ Thị Nga 20/6/1990 | ✔ Hồ Thị Nga 20/6/1990 | ✔ Hồ Thị Nga 20/6/1990 | — |
| 2605spvthcs75 | Phạm Thị Nga | 11 | 3 | 0 | 79% | Chưa đạt | ✔ Phạm Thị Nga | ✔ Phạm Thị Nga 04/11/1977 | ✔ Phạm Thị Nga 04/11/77 | ✔ Phạm Thị Nga 04/11/1977 | ✔ Phạm Thị Nga 04/11/1977 | ✔ Phạm Thị Nga 04/11/1977 | ✔ Phạm Thị Nga 04/11/1977 | ✔ Phạm Thị Nga 04/11/1977 | ✔ Phạm Thị Nga 04/11/1977 | ✔ Phạm Thị Nga 04/11/1977 | — | — | ✔ Phạm Thị Nga 04/11/1977 | — |
| 2605spvthcs76 | Đỗ Thị Kim Ngọc | 10 | 4 | 0 | 71% | Chưa đạt | — | ✔ Đỗ Thị Kim Ngọc | ✔ Đỗ Thị Kim Ngọc | ✔ Đỗ Thị Kim Ngọc | — | ✔ Đỗ Thị Kim Ngọc | ✔ Đỗ Thị Kim Ngọc | ✔ Đỗ Thị Kim Ngọc | ✔ Đỗ Thị Kim Ngọc | ✔ Đỗ Thị Kim Ngọc | — | ✔ Đỗ Thị Kim Ngọc | ✔ Đỗ Thị Kim Ngọc | — |
| 2605spvthcs77 | Nguyễn Thị Kim Nguyên | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Kim Nguyên 01/01/1994 | ✔ Nguyễn Thị Kim Nguyên 01/01/1994 | ✔ Nguyễn Thị Kim Nguyên 01/01/1994 | ✔ Nguyễn Thị Kim Nguyên 01/01/1994 | ✔ Nguyễn Thị Kim Nguyên 01/01/1994 | ✔ Nguyễn Thị Kim Nguyên 01/01/1994 | ✔ Nguyễn Thị Kim Nguyên 01/01/1994 | ✔ Nguyễn Thị Kim Nguyên 01/01/1994 | ✔ Nguyễn Thị Kim Nguyên 01/01/1994 | ✔ Nguyễn Thị Kim Nguyen 01/01/1994 | — | ✔ Nguyễn Thị Kim Nguyên 01/01/1994 | ✔ Nguyễn Thị Kim Nguyên 01/01/1994 | — |
| 2605spvthcs78 | Nguyễn Thị Nguyên | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Nguyên | ✔ Nguyễn Thị Nguyên | ✔ Nguyễn Thị Nguyên | ✔ Nguyễn Thị Nguyên | ✔ Nguyễn Thị Nguyên | ✔ Nguyễn Thị Nguyên | ✔ Nguyễn Thị Nguyên | ✔ Nguyễn Thị Nguyên | ✔ Nguyễn Thị Nguyên | ✔ Nguyễn Thị Nguyên | — | ✔ Nguyễn Thị Nguyên | ✔ Nguyễn Thị Nguyên | — |
| 2605spvthcs79 | Nguyễn Đình Thảo Nguyên | 8 | 6 | 0 | 57% | Chưa đạt | ✔ Nguyên Nguyễn Đình Thảo | ✔ Nguyên Nguyễn Đình Thảo | ✔ Nguyên Nguyễn Đình Thảo | — | ✔ Nguyễn Đình Thảo Nguyên | ✔ Nguyễn Đình Thảo Nguyên | ✔ Nguyễn Đình Thảo Nguyên | ✔ Nguyễn Đình Thảo Nguyên | — | — | — | ✔ Nguyễn Đình Thảo Nguyên | — | — |
| 2605spvthcs80 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Nguyễn Thị Thảo Nguyên | ✔ Nguyễn Thị Thảo Nguyên | ✔ Nguyễn Thị Thảo Nguyên | ✔ Nguyễn Thị Thảo Nguyên | ✔ Nguyễn Thị Thảo Nguyên | ✔ Nguyễn Thị Thảo Nguyên | ✔ Nguyễn Thị Thảo Nguyên | ✔ Nguyễn Thị Thảo Nguyên | ✔ Nguyễn Thị Thảo Nguyên | ✔ Nguyễn Thị Thảo Nguyên | — | ✔ Nguyễn Thị Thảo Nguyên | ✔ Nguyễn Thị Thảo Nguyên | — |
| 2605spvthcs81 | Phan Văn Nguyện | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs82 | Đỗ Văn Nguyên | 10 | 4 | 0 | 71% | Chưa đạt | ✔ Đỗ Văn Nguyên | ✔ Đỗ Văn Nguyên | ✔ Đỗ Văn Nguyên | ✔ Đỗ Văn Nguyên | ✔ Đỗ Văn Nguyên | ✔ Đỗ Văn Nguyên | ✔ Đỗ Văn Nguyên | ✔ Đỗ Văn Nguyên | ✔ Đỗ Văn Nguyên | — | — | ✔ Đỗ Văn Nguyên | — | — |
| 2605spvthcs83 | Điểu Thị Nguyệt | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Điểu Thị Nguyệt | ✔ Điểu Thị Nguyệt 05/5/2001 | ✔ Điểu Thị Nguyệt 05/5/2001 | ✔ Điểu Thị Nguyệt 05/5/2001 | ✔ Điểu Thị Nguyệt 05/5/2001 | ✔ Điểu Thị Nguyệt 05/5/2001 | ✔ Điểu Thị Nguyệt 05/5/2001 | ✔ Điểu Thị Nguyệt 05/5/2001 | ✔ Điểu Thị Nguyệt 05/65/2001 | ✔ Điểu Thị Nguyệt 05/5/2001 | — | ✔ Điểu Thị Nguyệt 05/5/2001 | ✔ Điểu Thị Nguyệt 05/5/2001 | — |
| 2605spvthcs84 | Hoàng Nguyễn Phương Nhi | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Hoàng Nguyễn Phương Nhi | ✔ Hoàng Nguyễn Phương Nhi | ✔ Hoàng Nguyễn Phương Nhi | ✔ Hoàng Nguyễn Phương Nhi | ✔ Hoàng Nguyễn Phương Nhi | ✔ Hoàng Nguyễn Phương Nhi | ✔ Hoàng Nguyễn Phương Nhi | ✔ Hoàng Nguyễn Phương Nhi 16/04/2003 | ✔ Hoàng Nguyễn Phương Nhi | ✔ Hoàng Nguyễn Phương Nhi | ✔ Hoàng Nguyễn Phương Nhi | ✔ Hoàng Nguyễn Phương Nhi | ✔ Hoàng Nguyễn Phương Nhi | — |
| 2605spvthcs85 | Cao Thị Nhung | 1 | 13 | 0 | 7% | Chưa đạt | ✔ Nhung Cao | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs86 | Châu Hoàng Oanh | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Châu Hoàng Oanh | ✔ Châu Hoàng Oanh | ✔ Châu Hoàng Oanh | ✔ Châu Hoàng Oanh | ✔ Châu Hoàng Oanh | ✔ Châu Hoàng Oanh | ✔ Châu Hoàng Oanh | ✔ Châu Hoàng Oanh 23/04/2003 | ✔ Châu Hoàng Oanh | ✔ Châu Hoàng Oanh 23/04/2003 | ✔ Châu Hoàng Oanh | ✔ Châu Hoàng Oanh | ✔ Châu Hoàng Oanh | — |
| 2605spvthcs87 | Trần Thị Hoàng Oanh | 1 | 13 | 0 | 7% | Chưa đạt | ✔ Trần Thị Hoàng Oanh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs88 | Lê Hoài Phong | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Lê Hoài Phong | ✔ lê hoài phong | ✔ Lê Hoài Phong | ✔ Lê Hoài Phong | ✔ Lê Hoài Phong | ✔ Lê Hoài Phong | ✔ Lê Hoài Phong | ✔ Lê Hoài Phong | ✔ Lê Hoài Phong | ✔ Lê Hoài Phong | — | ✔ Lê Hoài Phong | ✔ Lê Hoài Phong | — |
| 2605spvthcs89 | Võ Đại Bảo Phú | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Bảo Phu | ✔ Võ Đại Bảo Phú | ✔ võ đại bảo phú | ✔ Võ Đại Bảo Phú | ✔ võ đại bảo phú | ✔ VÕ ĐẠI BẢO PHÚ | ✔ Võ Đại Bảo Phú | ✔ Võ Đại Bảo Phú | ✔ Võ Đại Bảo Phú | ✔ Bảo Phú | ✔ Võ Đại Bảo Phú | ✔ Võ Đại Bảo Phú | ✔ võ đại bảo phú | — |
| 2605spvthcs90 | Lê Thị Hồng Phúc | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs91 | Lê Ngọc Thái Phương | 8 | 6 | 0 | 57% | Chưa đạt | ✔ Thái Phương | — | — | ✔ Lê Ngọc Thái Phương | — | ✔ Lê Ngọc Thái Phương | ✔ Thái Phương | ✔ Lê Ngọc Thái Phương | ✔ Lê Ngọc Thái Phương | ✔ Lê Ngọc Thái Phương | — | — | ✔ Lê Ngọc Thái Phương | — |
| 2605spvthcs92 | Cao Xuân Quang | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ cao xuân quang | ✔ Cao Xuân Quang 10/12/1995 | ✔ Cao Xuân Quang 10/12/1995 | ✔ cao xuân quang 10/12/1995 | ✔ cao xuân quang 10/12/1995 | ✔ cao xuân quang 10/12/1995 | ✔ cao xuân quang 10/12/1995 | ✔ cao xuân quang 10/12/1995 | ✔ cao xuân quang 10/12/1995 | ✔ cao xuân quang 10/12/1995 | — | ✔ cao xuân quang 10/12/1995 | ✔ cao xuân quang 10/12/1995 | ✔ cao xuân quang 10/12/1995 |
| 2605spvthcs93 | Hà Hữu Quang | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Hà Hữu Quang | ✔ Hà Hữu Quang | ✔ Hà Hữu Quang | ✔ Hà Hữu Quang | ✔ Hà Hữu Quang | ✔ Hà Hữu Quang | ✔ Hà Hữu Quang | ✔ Hà Hữu Quang | ✔ Hà Hữu Quang | ✔ Hà Hữu Quang | ✔ Hà Hữu Quang | ✔ Hà Hữu Quang | ✔ Hà Hữu Quang | — |
| 2605spvthcs94 | Bùi Văn Quỹ | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs95 | Lê Thị Diễm Quỳnh | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ Lê Thị Diễm Quỳnh | ✔ Lê Thị Diễm Quỳnh | ✔ Lê Thị Diễm Quỳnh | ✔ Lê Thị Diễm Quỳnh | ✔ Lê Thị Diễm Quỳnh | ✔ Lê Thị Diễm Quỳnh | ✔ Lê Thị Diễm Quỳnh | ✔ Lê Thị Diễm Quỳnh | ✔ Lê Thị Diễm Quỳnh | ✔ Lê Thị Diễm Quỳnh 26/05/2003 | — | ✔ Lê Thị Diễm Quỳnh 26/05/2003 | ✔ Lê Thị Diễm Quỳnh 26/05/2003 | — |
| 2605spvthcs96 | Lê Thị Sáng | 11 | 3 | 0 | 79% | Chưa đạt | ✔ Lê Thị Sáng | ✔ Lê Thị Sáng | ✔ Lê Thị Sáng | ✔ Lê Thị Sáng | ✔ Lê Thị Sáng | ✔ Lê Thị Sáng | ✔ Lê Thi Sáng | — | — | ✔ Lê Thị Sáng | ✔ Lê Thị Sáng | — | ✔ Lê Thị Sáng | ✔ Lê Thị Sáng |
| 2605spvthcs97 | Vũ Thị Thanh Tâm | 0 | 14 | 0 | 0% | Chưa đạt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2605spvthcs98 | Lê Ngọc Thanh Tâm | 13 | 1 | 0 | 93% | Đạt | ✔ Lê Ngọc Thanh Tâm | ✔ Lê Ngọc Thanh Tâm | ✔ Lê Ngọc Thanh Tâm | ✔ Lê Ngọc Thanh Tâm | ✔ Lê Ngọc Thanh Tâm | ✔ Lê Ngọc Thanh Tâm | ✔ Lê Ngọc Thanh Tâm | ✔ Lê Ngọc Thanh Tâm | ✔ Lê Ngọc Thanh Tâm | ✔ Lê Ngọc Thanh Tâm | ✔ Lê Ngọc Thanh Tâm | — | ✔ Lê Ngọc Thanh Tâm | ✔ Lê Ngọc Thanh Tâm |
| 2605spvthcs99 | Lê Trương Hải Thanh | 12 | 2 | 0 | 86% | Đạt | ✔ le truong hai thanh | ✔ Lê Trương Hải Thanh | ✔ Lê Trương Hải Thanh | ✔ Lê Trương Hải Thanh | ✔ Lê Trương Hải Thanh | ✔ Lê Trương Hải Thanh | ✔ Lê Trương Hải Thanh | ✔ Lê Trương Hải Thanh | ✔ Lê Trương Hải Thanh | ✔ Lê Trương Hải Thanh | — | ✔ Lê Trương Hải Thanh | ✔ Lê Trương Hải Thanh | — |
Bạn muốn nhận tên Teams sau làm điểm danh của mình: